THÔNG TIN VỀ ĐỀ ÁN TỐT NGHIỆP THẠC SĨ
1. Họ và tên học viên: Tống Thị Li Na 2. Giới tính: Nữ
3. Ngày sinh: 30/08/1984
4. Nơi sinh: TP Hải Phòng
5. Quyết định công nhận học viên số 5626/QĐ-XHNV ngày 29/12/2023 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: Không
7. Tên đề tài luận văn: Giải pháp tổ chức triển khai cầu truyền hình kỷ niệm 80 năm Quốc khánh nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2/9/1945 – 2/9/2025)
8. Ngành: Quản trị báo chí truyền thông Mã số: 8320109
9. Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS.TS Bùi Chí Trung – Viện Đào tạo Báo chí và Truyền thông, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN)
10. Tóm tắt các kết quả của luận văn:
Đề án xây dựng một hệ thống nghiên cứu và giải pháp tổng thể nhằm tổ chức cầu truyền hình “Thời cơ vàng” – chương trình kỷ niệm 80 năm Quốc khánh 2/9 – theo hướng khoa học hóa, chuyên nghiệp hóa và hiện đại hóa. Những kết quả chính đạt được gồm:
Thứ nhất, luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận và các mô hình quản trị liên quan đến tổ chức cầu truyền hình sự kiện chính trị – văn hóa trong bối cảnh truyền thông đa nền tảng; vận dụng các lý thuyết như Media Events, Liveness, quản trị dự án truyền thông và mô hình 5M để thiết kế khung sản xuất.
Thứ hai, phân tích yêu cầu, hiện trạng và các thách thức của VTV khi tổ chức cầu truyền hình cấp quốc gia: cơ chế chỉ đạo liên ngành, đặc thù đa điểm cầu, hạn chế trong chuẩn hóa quy trình, yêu cầu đổi mới nội dung – nghệ thuật và các khó khăn về hạ tầng kỹ thuật.
Thứ ba, đề xuất bốn nhóm giải pháp chủ đạo để triển khai chương trình, gồm:
Giải pháp nội dung – kịch bản: hoàn thiện tuyến cảm xúc, cấu trúc ba chương, tăng cường sử dụng biểu tượng nghệ thuật và làm rõ chủ đề “thời cơ vàng” nối kết lịch sử – hiện tại – tương lai.
Giải pháp tổ chức – quản lý dự án: mô hình Ban Chỉ đạo – Ban Tổ chức – các tiểu ban chuyên môn; cơ chế phối hợp liên thông giữa VTV3 – kỹ thuật – mỹ thuật – VTV Digital – địa phương; quy trình phê duyệt nhiều tầng.
Giải pháp kỹ thuật – công nghệ: nâng cấp hạ tầng IP, bổ sung dự phòng nhiều lớp, chuẩn hóa cấu hình thiết bị, kiểm soát độ trễ và đồng bộ tín hiệu.
Giải pháp truyền thông đa nền tảng: chiến dịch ba giai đoạn, sản xuất phiên bản rút gọn (reels/shorts), tổ chức câu chuyện – nhân vật và phân tích dữ liệu công chúng số.
Thứ tư, luận văn xây dựng mô hình quản trị mẫu cho các cầu truyền hình giai đoạn 2025–2030 với năm hợp phần: mục tiêu chiến lược, cấu trúc tổ chức, quy trình năm giai đoạn, công cụ điều hành và hệ thống chỉ số đánh giá.
Thứ năm, thông qua khảo sát công chúng, phân tích dữ liệu truyền thông số và phỏng vấn sâu ê-kíp sản xuất, luận văn rút ra các bài học kinh nghiệm về quản trị liên ngành, chuẩn hóa quy trình, quản trị rủi ro và ứng dụng công nghệ mới.
Điểm nổi bật của đề án là sự kết hợp giữa nền tảng lý luận và kinh nghiệm thực tiễn của tác giả trong quá trình tham gia xây dựng kịch bản và tổ chức sản xuất chương trình, từ đó tăng giá trị ứng dụng đối với VTV và các cơ quan truyền thông.
11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn:
Từ những kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm trực tiếp tham gia sản xuất “Thời cơ vàng”, tôi nhận thấy các giải pháp của đề án có thể áp dụng ngay trong thực tiễn. Đối với VTV và hệ thống sản xuất các chương trình sự kiện chính trị - văn hoá trọng điểm, những nội dung này góp phần chuẩn hóa mô hình tổ chức – quản trị cầu truyền hình, hoàn thiện quy trình duyệt nội dung – kỹ thuật – truyền thông theo nhiều tầng. Đây cũng là khung tham chiếu phù hợp cho các chương trình 30/4, 2/9 và nhiều sự kiện chính trị trọng điểm khác.
Các đài địa phương và đơn vị truyền thông – nghệ thuật có thể vận dụng mô hình phối hợp đa bên mà chương trình đã triển khai, đặc biệt khi tổ chức các sự kiện ngoài trời quy mô lớn. Hệ thống checklist sản xuất, phương án quản trị rủi ro và quy trình kiểm soát chất lượng được đề xuất trong luận văn cũng có thể dùng như tài liệu tham khảo thực hành.
Với công tác đào tạo tại VTV, tôi tin rằng đề án này có thể trở thành học liệu hữu ích cho các lớp bồi dưỡng về quản trị sản xuất truyền hình sự kiện, đồng thời cung cấp những case study thực tiễn cho đội ngũ đạo diễn và biên tập viên trẻ đang chuẩn bị đảm nhiệm các dự án lớn trong tương lai.
12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo:
Từ kết quả của đề án và thực tiễn triển khai “Thời cơ vàng”, tôi cho rằng có thể tiếp tục đào sâu nội dung nghiên cứu trong thời gian tới. Trước hết là việc nghiên cứu mô hình sản xuất truyền hình dựa trên hạ tầng IP và Cloud, tác động của nó tới quản trị sản xuất đa điểm cầu, là một hướng rất cần thiết khi VTV đang trong quá trình chuyển đổi công nghệ.
Bên cạnh đó, chiến lược truyền thông đa nền tảng cho các chương trình media events cấp quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh AI ngày càng tham gia mạnh mẽ vào hoạt động báo chí – truyền thông, cũng là một mảng nghiên cứu nhiều tiềm năng.
Và cuối cùng, tôi mong muốn có cơ hội phát triển một mô hình đo lường mức độ lan tỏa của các chương trình chính luận – nghệ thuật trên nền tảng số, dựa trên phân tích dữ liệu lớn về hành vi công chúng, để có cơ sở đánh giá khách quan và dài hạn hơn.
13. Các công trình đã công bố có liên quan đến đề án:
Do đề án mang tính ứng dụng cao và gắn liền với quá trình công tác, các công trình liên quan chủ yếu thuộc hệ thống chương trình và sản phẩm báo chí – truyền hình mà tôi đã trực tiếp tham gia. Trong đó, các cầu truyền hình như “Khúc tráng ca hòa bình” (2022),“Dưới lá cờ Quyết Thắng” (2024), “Vang mãi khúc khải hoàn” (2025) và đặc biệt “Thời cơ vàng” (2025) – chương trình tôi tham gia nhóm kịch bản tổng và chịu trách nhiệm sản xuất điểm cầu TP. Hồ Chí Minh – đều là những trải nghiệm quan trọng, góp phần định hình góc nhìn và phương pháp luận của đề án này.
Ngoài ra, tôi cũng tham gia sản xuất một số sản phẩm truyền thông trong chuỗi tuyên truyền 80 năm Quốc khánh (2/9/1945 – 2/9/2025). Các báo cáo truyền thông, biên bản phỏng vấn sâu và tổng kết sản xuất của ê-kíp cũng được sử dụng như nguồn tài liệu đối chiếu và tham khảo trong quá trình hoàn thiện luận văn.
INFORMATION ON PROJECT
1. Full name: Tong Thi Li Na 2. Sex: Female
3. Date of birth: 30 August 1984. 4. Place of birth: Hai Phong City
5. Admission decision number: Decision No. 5626/QĐ-XHNV dated 29 December 2023 issued by the Rector of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi
6. Changes in academic process: None
7. Official thesis title: Solutions for Organizing and Implementing the National Televisual Event Commemorating the 80th Anniversary of Vietnam’s National Day (2 September 1945 – 2 September 2025)
8. Major: Journalism and Media Management. 9. Code: 8320109
10. Supervisors: Assoc. Prof. Dr. Bui Chi Trung – Faculty of Journalism and Communication, University of Social Sciences and Humanities (VNU Hanoi)
11. Summary of the findings of the thesis:
The thesis establishes a comprehensive research framework and solution system for organizing the national television event “Thoi co vang”—produced on the occasion of the 80th Anniversary of Vietnam’s National Day—toward a more scientific, professional, and modernized production model. The key findings include:
First, the thesis systematizes the theoretical foundations and governance models relevant to political–cultural media events in a multi-platform communication landscape. It applies theoretical perspectives such as Media Events, Liveness, communication project management, and the 5M model to design the production framework.
Second, the thesis analyzes the requirements, current conditions, and challenges faced by VTV in organizing a national-scale telecast, including inter-agency directive mechanisms, the complexity of multi-location production, insufficient internal workflow standardization, the need for innovation in content and artistic expression, and technical–infrastructural constraints.
Third, the thesis proposes four core groups of solutions for program implementation:
Content and scripting solutions: refining the emotional narrative, structuring the program into three chapters, enhancing the use of artistic symbolism, and clarifying the thematic thread of the “golden opportunity” connecting past–present–future.
Organizational and project management solutions: establishing a Steering Committee – Organizing Committee – specialized subcommittees; coordinating across VTV3, Technical, Art Design, VTV Digital, and local authorities; and applying multi-tiered approval procedures.
Technical and technological solutions: upgrading IP-based infrastructure, strengthening multi-layer backup systems, standardizing equipment configurations, and improving latency and signal synchronization control.
Multi-platform communication solutions: deploying a three-phase communication campaign, producing short-form adaptations (reels/shorts), developing story–character-driven materials, and analyzing digital audience data.
Fourth, the thesis proposes a governance model for national media events for the period 2025–2030, consisting of five components: strategic objectives, organizational structure, a five-phase workflow, executive and monitoring tools, and evaluation indicators.
Fifth, through audience surveys, digital media analytics, and in-depth interviews with production teams, the thesis identifies key lessons learned in inter-agency governance, workflow standardization, risk management, and the adoption of new technologies.
A notable contribution of the thesis lies in its integration of theoretical perspectives with the author’s practical experience in scripting and production coordination, thereby enhancing its applicability for VTV and other media organizations.
12. Practical applicability:
Drawing from the research findings and hands-on experience from “Thời cơ vàng”, the proposed solutions can be applied immediately in practice. For VTV and units producing major political–cultural events, these findings help standardize the organizational and governance model for national telecasts, refine multi-tiered approval procedures (content–technical–communication), and serve as a reference framework for events such as 30 April, 2 September, and other national commemorations.
Local broadcasters and media–arts organizations may also adopt the multi-stakeholder coordination model, particularly for large-scale outdoor events. The production checklists, risk management matrix, and quality-control procedures developed in the thesis can serve as practical toolkits.
For training activities at VTV, the thesis offers valuable learning material for courses on event-based television production management and provides real-life case studies for emerging directors and editors preparing for future large-scale projects.
13. Further research directions:
Based on the research outcomes and implementation of “Thời cơ vàng”, several avenues warrant further exploration.
First, studies on television production models using IP- and Cloud-based infrastructures, and their impact on multi-location production governance, are essential as VTV undergoes technological transformation.
Second, multi-platform communication strategies for national media events—especially in the context of AI’s growing role in journalism and communication—offer rich potential for academic and applied research.
Finally, the development of a data-driven framework for measuring the digital reach and long-term impact of political–artistic programs, using big-data analytics on audience behavior, is a promising path toward more objective and longitudinal evaluation.
14. Thesis-related publications:
Given the applied nature of the thesis and its close connection to the author’s professional work, related outputs consist primarily of television and journalistic programs in which the author served as a key contributor. These include national telecasts such as “Khúc tráng ca hòa bình” (2022), “Dưới lá cờ Quyết Thắng” (2024), “Vang mãi khúc khải hoàn” (2025), and particularly “Thời cơ vàng” (2025), where the author contributed to the overall script and served as producer of the Ho Chi Minh City site.
In addition, the author participated in various communication products within the national propaganda campaign for the 80th Anniversary of National Day (2 September 1945 – 2 September 2025). Communication reports, in-depth interview transcripts, and production summaries were also used as reference materials during the thesis development.
Tác giả: Phòng ĐT&CTNH
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn