THÔNG TIN VỀ LUẬN VĂN THẠC SĨ
1. Họ và tên học viên: Trần Thị Hà May 2. Giới tính: Nữ
3. Ngày sinh: 25/07/1991
4. Nơi sinh: tỉnh Nghệ An
5. Quyết định công nhận học viên số: 2948/2021/QĐ-XHNV ngày 28 tháng 12 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: các quyết định về việc kéo dài thời gian học tập của học viên cao học:
- Số 5158/QĐ-XHNV, ký ngày 06/12/2023, thời gian kéo dài từ ngày 29/12/2023 đến ngày 28/6/2024
- Số 2843/QĐ-XHNV, ký ngày 10/6/2024, thời gian kéo dài từ ngày 30/6/2024 đến ngày 29/12/2024
- Số 6958/QĐ-XHNV, ký ngày 16/12/2024, thời gian kéo dài từ ngày 29/12/2024 đến ngày 28/6/2025
- Số 4670/QĐ-XHNV, ký ngày 24/6/2025, thời gian kéo dài từ ngày 29/6/2025 đến ngày 28/12/2025
7. Tên đề tài luận văn: Ứng dụng công tác xã hội nhóm trong tăng cường giao tiếp giữa cha mẹ và con ở các gia đình bị ảnh hưởng do Internet ở thành phố Hà Nội
8. Chuyên ngành: Công tác xã hội định hướng ứng dụng; Mã số: 8760101.01
9. Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Nguyễn Thị Thái Lan, Phó Trưởng Khoa - Khoa Xã hội học và Công tác xã hội
10. Tóm tắt các kết quả của luận văn:
Luận văn nghiên cứu tác động của Internet đến hiệu quả giao tiếp giữa cha mẹ và con trong các gia đình đô thị, đồng thời thử nghiệm ứng dụng công tác xã hội nhóm như một hướng can thiệp nhằm cải thiện giao tiếp gia đình trong bối cảnh số. Nghiên cứu được triển khai trên cơ sở kế thừa dữ liệu diện rộng của Đề tài 504.05-2020.301 (Nguyễn Thị Thái Lan, 2021) với quy mô 464 cặp cha mẹ – con tại ba đô thị lớn, kết hợp khảo sát và phỏng vấn sâu 10 cặp cha mẹ – con có con học lớp 8 tại quận Cầu Giấy, Hà Nội, trong đó 6 cặp tham gia thực hành can thiệp.
Kết quả nghiên cứu cho thấy Internet đã trở thành một yếu tố gắn bó chặt chẽ với đời sống gia đình đô thị, vừa hỗ trợ học tập, liên lạc và chia sẻ thông tin, vừa tạo ra những thách thức đáng kể đối với giao tiếp trực tiếp giữa cha mẹ và con. Ở cả hai tầng dữ liệu, giao tiếp gia đình có xu hướng mang tính chức năng, tập trung vào học tập và công việc, trong khi các nội dung liên quan đến cảm xúc, áp lực tâm lý và nhu cầu cá nhân ít được chia sẻ. Sự hiện diện thường xuyên của thiết bị cá nhân trong không gian sinh hoạt chung làm gia tăng gián đoạn giao tiếp, giảm sự chú ý và làm suy giảm mức độ thấu hiểu giữa các thành viên. Cha mẹ nhìn chung đánh giá chất lượng giao tiếp tích cực hơn con, phản ánh khoảng cách nhận thức giữa hai thế hệ trong bối cảnh sử dụng Internet.
Dữ liệu định tính từ phỏng vấn sâu cho thấy nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc thiết lập đối thoại hai chiều; giao tiếp dễ rơi vào mô thức chất vấn – né tránh, xung đột xoay quanh thời gian và nội dung sử dụng Internet, trong khi thiếu các quy tắc gia đình thống nhất. Cha mẹ còn lúng túng trong vai trò đồng hành cùng con trên không gian số, còn trẻ có xu hướng tìm đến bạn bè hoặc Internet khi gặp khó khăn thay vì chia sẻ với cha mẹ, làm gia tăng cảm giác xa cách và suy giảm gắn kết cảm xúc.
Trên cơ sở đó, luận văn đã xây dựng và thử nghiệm mô hình công tác xã hội nhóm kéo dài 8 buổi với 6 cặp cha mẹ – con, tập trung vào rèn luyện kỹ năng giao tiếp tích cực, thiết lập quy tắc sử dụng Internet và tăng cường tương tác trực tiếp trong gia đình. Kết quả đánh giá định tính sau can thiệp cho thấy mô hình có tính khả thi và phù hợp với bối cảnh gia đình đô thị. Phần lớn các gia đình ghi nhận sự cải thiện về tần suất và chất lượng trò chuyện, thay đổi tích cực trong thái độ lắng nghe và chia sẻ, cũng như giảm xung đột liên quan đến việc sử dụng Internet. Việc cùng xây dựng và thực hiện “Bản quy tắc sử dụng Internet trong gia đình” giúp chuyển đổi cách quản lý từ áp đặt sang thương lượng và đồng thuận, qua đó tăng hợp tác và trách nhiệm của trẻ.
Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho thấy công tác xã hội nhóm là một hướng tiếp cận phù hợp và có tiềm năng trong việc cải thiện giao tiếp cha mẹ – con trong bối cảnh Internet ngày càng phổ biến ở các gia đình đô thị Việt Nam.
11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn:
Kết quả của luận văn có thể được vận dụng trong thực tiễn công tác xã hội gia đình và công tác xã hội học đường tại các đô thị. Mô hình công tác xã hội nhóm đã thử nghiệm có thể được điều chỉnh và áp dụng tại trường học, trung tâm công tác xã hội hoặc cộng đồng dân cư như một hình thức hỗ trợ cha mẹ và con nâng cao kỹ năng giao tiếp, thiết lập quy tắc sử dụng Internet và tăng cường gắn kết gia đình. Ngoài ra, các nội dung và kỹ thuật can thiệp của mô hình có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho cán bộ công tác xã hội, giáo viên chủ nhiệm và nhân viên tư vấn học đường trong quá trình hỗ trợ các gia đình gặp khó khăn trong giao tiếp do tác động của Internet.
12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo: Không có
13. Các công trình đã công bố có liên quan đến luận văn: Không có.
INFORMATION ON MASTER’S THESIS
1. Full name : Tran Thi Ha May 2. Sex: Female
3. Date of birth: 25 July 1991 4. Place of birth: Nghe An province
5. Admission decision number: 2948/2021/QĐ-XHNV Dated 28/12/2021
6. Changes in academic process: Decisions on extending the study period for postgraduate students:
- Decision No. 5158/QĐ-XHNV, signed on 06/12/2023, extended from 29/12/2023 to 28/6/2024
- Decision No. 2843/QĐ-XHNV, signed on 10/6/2024, extended from 30/6/2024 to 29/12/2024
- Decision No. 6958/QĐ-XHNV, signed on 16/12/2024, extended from 29/12/2024 to 28/6/2025
- Decision No. 4670/QĐ-XHNV, signed on 24/6/2025, extended from 29/6/2025 to 28/12/2025
7. Official thesis title: Application of Group Social Work in Enhancing Communication between Parents and Children in Families Affected by the Internet in Hanoi City
8. Major: Applied-oriented Social Work 9. Code: 8760101.01
10. Supervisors: Associate Professor, PhD. Nguyen Thi Thai Lan
Vice Head of the Faculty of Sociology and Social Work
11. Summary of the findings of the thesis:
This thesis systematically examines the impact of the Internet on the effectiveness of communication between parents and children in urban families and experimentally applies group social work as an intervention approach to improve family communication in the digital context. The study builds upon large-scale data from Project No. 504.05-2020.301 (Nguyen Thi Thai Lan, 2021), involving 464 parent–child pairs in three major cities, and is supplemented by surveys and in-depth interviews with 10 parent–child pairs whose children are in Grade 8 in Cau Giay District, Hanoi, of whom 6 pairs participated in the intervention phase.
The findings indicate that the Internet has become an integral part of urban family life, providing substantial support for learning, communication, and information sharing, while simultaneously posing significant challenges to face-to-face communication between parents and children. Across both datasets, family communication tends to be functional in nature, focusing mainly on academic and work-related issues, whereas topics related to emotions, psychological pressure, and personal needs are less frequently shared. The pervasive presence of personal digital devices in shared family spaces increases communication interruptions, reduces attention, and diminishes mutual understanding among family members. Parents generally assess the quality of communication more positively than their children, reflecting a perceptual gap between generations in the context of Internet use.
Qualitative data from in-depth interviews reveal that many families struggle to establish two-way dialogue; communication often falls into patterns of questioning and avoidance, with conflicts arising around time spent online and types of online content, in the absence of clearly agreed family rules. Parents experience difficulty fulfilling their role as digital companions, while children tend to turn to peers or the Internet rather than to their parents when facing difficulties, thereby increasing emotional distance and weakening family bonds.
Based on these findings, the thesis designed and piloted an eight-session group social work intervention with six parent–child pairs, focusing on developing positive communication skills, establishing family Internet-use rules, and strengthening direct interaction within the family. Post-intervention qualitative evaluation indicates that the model is feasible and appropriate for the urban family context. Most participating families reported improvements in the frequency and quality of conversations, positive changes in listening and sharing attitudes, and a reduction in Internet-related conflicts. The collaborative development and implementation of a “Family Internet Use Agreement” facilitated a shift from controlling approaches to negotiation and consensus, thereby enhancing children’s cooperation and sense of responsibility.
Overall, the study contributes initial empirical evidence demonstrating that group social work is a suitable and promising approach for improving parent–child communication in the context of increasing Internet use among urban families in Vietnam.
12. Practical applicability:
The findings of this thesis can be applied in family social work practice and school-based social work in urban areas. The piloted group social work model can be adapted and implemented in schools, social work centres, or residential communities as a form of support to help parents and children improve communication skills, establish family Internet-use rules, and strengthen family cohesion. In addition, the intervention content and techniques may serve as reference materials for social workers, homeroom teachers, and school counsellors when supporting families experiencing communication difficulties related to Internet use.
13. Further research directions: None
14. Thesis-related publications: None
Tác giả: Phòng ĐT&CTNH
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn