| 按序列号分组 | 小组按单位划分 | 学生人数 集合点 | 笔记 |
| Nhóm 1 | Sinh viên tất cả các đơn vị được nhận khen thưởng | 48 sinh viên Tầng 8 Nhà E | Các nhóm này sau khi nhận bằng, trả lễ phục, di chuyển xuống tầng 1 |
| Nhóm 2 | Báo chí Truyền thông | 77 sinh viên Phòng 701 Nhà E | |
| Nhóm 3 | Du lịch học(74 sv) Khoa học quản lí (51 sv) | 125 sinh viên Phòng 407 Nhà G | |
| 第四组 | 东方学(59)国际学(63) | 122名学生,G栋408室 | 领取毕业证书后,这些小组前往8楼参加毕业典礼。 |
| 第五组 | 历史(100)标准语言(31) | 131名学生,G栋501室 | |
| 第六组 | 档案学与办公室管理 (74) 语言 CLC (05) 心理学 (42) | 121名学生,G栋502室 | |
| 第七组 | 哲学(67)图书馆信息(46) | 113名学生,E栋8楼 | 这些团体从头到尾参加了毕业典礼,领取毕业证书并归还毕业袍后,他们下到一楼。 |
| 第8组 | 文学(115) | 110名学生,E栋8楼 | |
| 第九组 | 社会学、社会工作 | 120名学生,E栋8楼 |
作者:查看
最新消息
旧新闻