| 班级 | 专门 | Số lượng | Thời gian học | Giảng đường |
|---|---|---|---|---|
| Triết 1 | - Báo chí học - Châu Á học - Ngôn ngữ học - Quan hệ quốc tế - Chính sách Khoa học Công nghệ - Khoa học thư viện | 138 | thứ 2 và thứ 4 | 104 G 房屋 |
| Triết 2 | - Chính trị học - Hồ Chí Minh học - Xã hội học - Quản lí Khoa học và Công nghệ - Lưu trữ - Tâm lí học | 123 | thứ 2 và thứ 4 | 204号楼 G |
| 哲学3 | 旅游研究 - 古典汉语和越南语研究 - 越南共产党史 - 越南史 | 132 | 星期二和星期四 | 104 G 房屋 |
| 哲学4 | 世界历史 - 史学与史学研究 - 民族学 - 考古学 - 越南文学 - 文学理论 - 外国文学 - 民间文学 | 125 | 星期二和星期四 | 204号楼 G |
作者:查看
最新消息
旧新闻