Tin tức

Thống kê chỉ tiêu, điểm chuẩn tuyển sinh ĐH từ 2004 đến 2008

Thứ tư - 24/03/2010 00:36

Thống kê theo từng ngành điểm chuẩn, tỉ lệ chọn, chỉ tiêu tuyển sinh và số đăng kí dự thi vào Trường Đại học KHXH&NV từ năm 2004 đến nay.

Thống kê theo từng ngành điểm chuẩn, tỉ lệ chọn, chỉ tiêu tuyển sinh và số đăng kí dự thi vào Trường Đại học KHXH&NV từ năm 2004 đến nay.

Cập nhật:

Theo Báo cáo tình hình thí sinh làm thủ tục dự thi khối C sáng 08/7/2008, đã có 5717 thí sinh đến làm thủ tục, đạt 67,8%. Trong đó, cao nhất là điểm thi tại Trường ĐH Thuỷ lợi (nhà A2, A3) đạt 72,5%, thấp nhất là điểm thi Trường THCS Vĩnh Tân (TP. Vinh) đạt 57,3%.

Thống kê thí sinh theo ngành thi năm 2007 và 2008

TT 行业代码 部门名称 2008 年招生名额 2007 年考试报名人数。 2008 年考试报名人数。
C区 D区 C区 D区
1. 501 心理学 80 319 130 398 168
2. 502 管理科学 130 985 145 831 180
3 503 社会学 90 278 58 201 51
4. 504 哲学 90 143 13 219 28
5. 507 政治学 50 63 7 0 0
6. 512 社会工作 80 303 47 375 98
7. 601 文学 110 706 91 450 93
8. 602 语言学 60 64 18 112 35
9. 603 历史 110 827 11 584 11
10 604 按 100 853 258 1224 278
11 605 信息 – 图书馆 90 186 29 289 68
12 606 档案学与办公室管理 80 641 84 843 142
13 607 东方主义 100 261 122 423 264
14 608 国际研究 100 370 267 237 190
15 609 旅游研究 100 616 449 800 446
16 610 韩侬 30 67 15 56 16
全部的 1400 6,682 1,744 7,042 2,068

2004年至2008年的招生配额

TT 行业代码 部门名称 堵塞 年度目标
2004 2005 2006 2007 2008
1. 501 心理学 C、D1-6 80 80 80 80 80
2. 502 管理科学 C、D1-6 130 130 130 130 130
3 503 社会学 C、D1-6 90 90 90 90 90
4. 504 哲学 C、D1-6 90 90 90 90 90
5. 507 政治学 C、D1-6 但 但 但 但 50
6. 512 社会工作 C、D1-6 但 但 80 80 80
7. 601 文学 C、D1-6 110 110 110 110 110
8. 602 语言学 C、D1-6 100 100 100 100 100
9. 603 历史 C、D1-6 110 110 110 110 110
10 604 按 C、D1-6 100 100 100 100 100
11 605 信息 – 图书馆 C、D1-6 90 90 90 90 90
12 606 档案学与办公室管理 C、D1-6 80 80 80 80 80
13 607 东方主义 C、D1-6 100 100 100 100 100
14 608 国际研究 C、D1-6 100 100 100 100 100
15 609 旅游研究 C、D1-6 100 100 100 100 100
16 610 韩侬 C、D1-6 30 30 30 30 30
全部的 1310 1310 1390 1390 1400

2004年至2007年的入学成绩

TT 行业代码 部门名称 堵塞 每年的入学分数
2004 2005 2006 2007
C D C D C D C D
1. 501 心理学 C、D1-6 19.0 19.0 19.0 18.5 19.0 18.5 18.0 18.0
2. 502 管理科学 C、D1-6 19.5 19.0 20.0 19.0 20.5 20.0 18.0 18.0
3 503 社会学 C、D1-6 19.5 18.5 20.0 19.0 19.0 18.5 18.0 18.0
4. 504 哲学 C、D1-6 17.5 20.0 18.0 18.0 19.5 19.0 18.0 18.0
5. 507 政治学 C、D1-6 但 但 但 但 但 但 但 但
6. 512 社会工作 C、D1-6 但 但 但 18.5 19.0 18.5 18.0 18.0
7. 601 文学 C、D1-6 20.0 20.5 20.0 19.0 20.0 19.0 18.0 18.0
8. 602 语言学 C、D1-6 17.0 20.5 18.0 18.0 19.5 19.0 18.0 18.0
9. 603 历史 C、D1-6 20.5 20.5 20.0 20.0 20.0 19.5 18.0 18.0
10 604 按 C、D1-6 20.0 20.5 20.5 20.0 20.5 20.0 20.0 18.0
11 605 信息 – 图书馆 C、D1-6 18.0 19.0 18.0 18.0 19.0 18.5 18.0 18.0
12 606 档案学与办公室管理 C、D1-6 20.0 20.0 20.0 18.5 19.5 19.0 19.0 18.0
13 607 东方主义 C、D1-6 20.5 20.5 21.0 19.5 21.0 20.0 22.0 18.0
14 608 国际研究 C、D1-6 19.5 20.5 19.0 19.0 20.5 19.5 18.0 18.0
15 609 旅游研究 C、D1-6 15.5 20.0 20.5 20.5 20.5 19.5 20.5 18.0
16 610 韩侬 C、D1-6 但 18.5 18.0 18.0 19.0 19.0 18.0 18.0

2004年至2007年考试报名统计数据

TT 行业代码 部门名称 堵塞 每年数量
2004 2005 2006 2007
1. 501 心理学 C、D1-6 766 826 713 566
2. 502 管理科学 C、D1-6 986 1874 1779 1011
3 503 社会学 C、D1-6 556 1012 361 252
4. 504 哲学 C、D1-6 488 540 613 247
5. 507 政治学 C、D1-6 但 但 但 但
6. 512 社会工作 C、D1-6 但 但 552 473
7. 601 文学 C、D1-6 1117 1383 1015 543
8. 602 语言学 C、D1-6 1049 369 497 147
9. 603 历史 C、D1-6 1483 1326 983 595
10 604 按 C、D1-6 1098 1750 1796 1502
11 605 信息 – 图书馆 C、D1-6 918 879 875 357
12 606 档案学与办公室管理 C、D1-6 1642 1554 1083 985
13 607 东方主义 C、D1-6 700 678 675 687
14 608 国际研究 C、D1-6 902 560 676 427
15 609 旅游研究 C、D1-6 2180 1772 1263 1246
16 610 韩侬 C、D1-6 26 205 154 72
全部的 13911 14728 13035 9110

查看图表

2004年至2007年的选拔率

TT 行业代码 部门名称 堵塞 年利率
2004 2005 2006 2007
1. 501 心理学 C、D1-6 1/10 1/11 1/9 1/7
2. 502 管理科学 C、D1-6 1/8 1/15 1/14 1/8
3 503 社会学 C、D1-6 1/6 1/11 1/4 1/5
4. 504 哲学 C、D1-6 1/6 1/6 1/7 1/3
5. 507 政治学 C、D1-6 但 但 但 但
6. 512 社会工作 C、D1-6 但 但 1/7 1/6
7. 601 文学 C、D1-6 1/10 1/12 1/9 1/8
8. 602 语言学 C、D1-6 1/11 1/4 1/2 1/3
9. 603 历史 C、D1-6 1/14 1/12 1/9 1/8
10 604 按 C、D1-6 1/11 1/18 1/18 1/15
11 605 信息 – 图书馆 C、D1-6 1/10 1/10 1/10 1/4
12 606 档案学与办公室管理 C、D1-6 1/21 1/20 1/14 1/12
13 607 东方主义 C、D1-6 1/7 1/7 1/7 1/7
14 608 国际研究 C、D1-6 1/9 1/6 1/7 1/7
15 609 旅游研究 C、D1-6 1/22 1/18 1/13 1/12
16 610 韩侬 C、D1-6 但 1/7 1/5 1/3

作者:长

本文总评分为:0 分(满分 5 分)

点击为文章评分
您尚未访问过该网站。点击此处保持登录状态。等待时间: 60 第二