1. Họ và tên nghiên cứu sinh: Nguyễn Nguyên Phong 2. Giới tính: Nam
3. Ngày sinh: 10/03/1989 4. Nơi sinh: tỉnh Vĩnh Long
5. Quyết định công nhận nghiên cứu sinh: số 2949/2021/QĐ-XHNV-ĐT ngày 28/12/2021 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo:
- Quyết định số 5672/QĐ-XHNV ngày 29/12/2023 về việc điều chỉnh thời gian đào tạo các chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ từ khóa QH-2018-X đến khóa QH-2021-X từ 3 năm lên thành 4 năm của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội;
- Quyết định gia hạn số 9469/QĐ-XHNV ngày 31/12/2025 về việc kéo dài thời gian học tập của nghiên cứu sinh.
7. Tên đề tài luận án: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phục hồi điểm đến Bến Tre
8. Chuyên ngành: Du lịch 9. Mã số: 9810101.01
10. Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Bùi Hoài Sơn và PGS.TS. Đỗ Hải Yến
11. Tóm tắt các kết quả mới của luận án:
Mục đích và đối tượng nghiên cứu: Luận án nhằm xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phục hồi điểm đến du lịch Bến Tre dưới lăng kính Hệ thống sinh thái - xã hội (SES) và Quản trị đa trung tâm (PG). Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố cấu thành và cơ chế chuyển hóa nguồn lực thành năng lực thích ứng và khả năng phục hồi điểm đến.
Các phương pháp nghiên cứu đã sử dụng: Luận án áp dụng tiếp cận hỗn hợp khai phá tuần tự (Mixed-methods) kết hợp quy trình phân tách nguồn đo lường (Source Separation). Pha định tính sử dụng phân tích trắc lượng thư mục (370 bài Scopus) và phỏng vấn sâu 09 chuyên gia để địa phương hóa thang đo. Pha định lượng thu thập 450 mẫu sơ cấp (270 mẫu Phía Cung gồm cư dân, doanh nghiệp, nhà quản lý; 180 mẫu Phía Cầu gồm khách du lịch). Dữ liệu được xử lý bằng thuật toán Mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu riêng phần (PLS-SEM) trên SmartPLS 4 với 10.000 mẫu lặp Bootstrapping.
Các kết quả chính và đóng góp mới của luận án:
• Thứ nhất, luận án chứng minh thực chứng vai trò trung tâm của Năng lực thích ứng (AC) như trạm trung chuyển bắt buộc để chuyển hóa các nguồn lực hệ thống thành Khả năng phục hồi điểm đến (DR) (hệ số β = 0,583 ở Phía Cung và β = 0,562 ở Phía Cầu, p < 0,001; kích thước ảnh hưởng f² > 0,50).
• Thứ hai, ở Phía Cung, Vốn xã hội - con người (SC, β = 0,190) và Quản trị đa trung tâm (PG, β = 0,178) là hai động lực mạnh nhất thúc đẩy Năng lực thích ứng (AC), theo sau là Vốn môi trường (EN), Vốn hạ tầng (IT), Vốn kinh tế (EC) và Vốn thể chế (IG).
• Thứ ba, ở Phía Cầu, Khả năng phục hồi của khách du lịch (ToR) đóng vai trò là lực đẩy thị trường tác động tích cực đến Năng lực thích ứng được cảm nhận (β = 0,192, p < 0,001) và gián tiếp thúc đẩy khả năng phục hồi điểm đến (β = 0,112, p < 0,001).
• Thứ tư, Mức độ phơi nhiễm rủi ro (RE) tác động âm trực tiếp đến phục hồi điểm đến (β ≈ -0,357, p < 0,001), tuy nhiên vai trò điều tiết RE × AC -> DR không có ý nghĩa thống kê ở cả hai mô hình (p > 0,05), phản ánh tính kiên định nội sinh và năng lực thích ứng bền bỉ của điểm đến Bến Tre trước áp lực tự nhiên.
Ý nghĩa khoa học, thực tiễn và khả năng ứng dụng: Luận án đóng góp về mặt lý luận khi đưa biến ToR vào mô hình SES và áp dụng chiến lược phân tách nguồn đo lường độc lập Cung - Cầu để triệt tiêu sai lệch phương pháp chung (CMB). Về thực tiễn, luận án đề xuất Khung định hướng 04 kịch bản thích ứng linh hoạt theo mùa sinh thái và rủi ro, gợi mở cơ chế phân cấp quản trị đa trung tâm cho cấp xã/ấp và nguyên tắc quản trị liên vùng sau khi sáp nhập địa giới hành chính.
12. Các hướng nghiên cứu tiếp theo:
(1) Mở rộng nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study) để quan sát sự biến đổi theo thời gian của năng lực thích ứng và khả năng phục hồi qua các đợt hạn mặn lặp lại;
(2) Xây dựng thiết kế dữ liệu ghép cặp hoặc mô hình đa cấp (Multi-level modeling) để kiểm định trực tiếp quan hệ tương tác giữa Phía Cung và Phía Cầu;
(3) Mở rộng mô hình nghiên cứu sang các tỉnh nông nghiệp sinh thái ven biển khác trong vùng ĐBSCL để so sánh và kiểm định tính tổng quát hóa.
13. Các công trình công bố liên quan đến luận án:
1. Phung Anh Kien, Nguyen Nguyen Phong, Tran Ngoc Trinh, (2023), “Participation of local communities in homestay tourism activities in the Mekong delta, Vietnam and impacts of covid-19”, ICE 2023, The 1st International Conference on Economics, pp. 816-824. ISBN: 978-604-346-165-7.
2. Nguyen Nguyen Phong (2023), “Tourist destination resilience: a systematic literature review and bibliometric analysis”, ICB 2023, The 5th International Conference on Business, pp. 232-241. ISBN: 978-604-79-4375-3.
3. Nguyen Nguyen Phong (2025), “Confidence-model for tourism cooperative networks to foster resilient value co-creation in the destination”, HUIT Journal of Science, Vol. 25 - No.S3, pp. 236-252. p-ISSN 3030-4113. e-ISSN 3030-413X. DOI: https://doi.org/10.62985/j.huit_ojs.vol25.noS3_ICA.277.
4. Nguyen Nguyen Phong, Nguyen Phan Hoai Lam (2026), “The impact of AI readiness on destination resilience and regenerative tourism: Empirical evidence from tourism SMES in Ho Chi Minh City, Vietnam”, The International scientific conference digital economy in the era of artificial intelligence, pp. 255-267. ISBN: 978-632-03-1435-5.
INFORMATION ON DOCTORAL THESIS
1.Full name: Nguyen Nguyen Phong 2.Sex: Male
3.Date of birth: March 10, 1989 4. Place of birth: Vinh Long Province
5. Admission decision number: No. 2949/2021/QD-XHNV-DT dated December 28, 2021 by the Rector of University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.
6. Changes in academic process:
- Decision No. 5672/QD-XHNV dated December 29, 2023 on adjusting the training duration for doctoral programs from Cohort QH-2018-X to Cohort QH-2021-X from 3 years to 4 years by University of Social Sciences and Humanities, VNU Hanoi;
- Extension Decision No. 9469/QD-XHNV dated December 31, 2025 on extending the study duration for the PhD candidate.
7. Official thesis title: Research on factors affecting the resilience of Ben Tre tourism destination
8. Major: Tourism 9. Code: 9810101.01
10. Supervisors: Assoc. Prof. Dr. Bui Hoai Son and Assoc. Prof. Dr. Do Hai Yen
11. Summary of the new findings of the thesis:
Objectives, Object, and Scope: The thesis constructs and empirically tests a theoretical model of factors influencing destination resilience (DR) in Ben Tre under a Social-Ecological System (SES) and Polycentric Governance (PG) framework. The research object includes systemic resource capitals and mechanisms converting resources into adaptive capacity and destination resilience across Ben Tre province (pre-July 1, 2025 administrative boundaries).
Research Methods Used: An exploratory sequential mixed-methods design was implemented using Source Separation strategy. Qualitative phase included bibliometric analysis (370 Scopus articles) and 9 expert interviews for scale localization. Quantitative phase surveyed 450 valid respondents (Supply side: n = 270 including residents, businesses, and officials; Demand side: n = 180 tourists). Data were analyzed using Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) on SmartPLS 4 with 10,000 resample Bootstrapping.
Main Findings and New Contributions:
• First, empirical evidence confirms the central mediating role of Adaptive Capacity (AC) in converting systemic resources into Destination Resilience (DR) (β = 0.583 Supply-side; β = 0.562 Demand-side, p < 0.001; effect size f² > 0.50).
• Second, on the Supply side, Social-Human Capital (SC, β = 0.190) and Polycentric Governance (PG, β = 0.178) represent the strongest drivers of Adaptive Capacity (AC), followed by Environmental Capital (EN), Infrastructure Capital (IT), Economic Capital (EC), and Institutional Capital (IG).
• Third, on the Demand side, Tourist Resilience (ToR) serves as a market pull force positively promoting perceived Adaptive Capacity (β = 0.192, p < 0.001) and indirectly enhancing destination resilience (β = 0.112, p < 0.001).
• Fourth, Risk Exposure (RE) exerts a direct negative impact on destination resilience (β ≈ -0.356, p < 0.001); however, the moderating interaction RE × AC -> DR is statistically non-significant in both models (p > 0.05), demonstrating endogenous adaptive robustness of Ben Tre tourism destination against natural hazards.
Scientific, Practical Significance, and Applicability: Theoretically, the study integrates tourist resilience into the SES framework and applies independent Cung-Cau source separation to eliminate Common Method Bias (CMB). Practically, it offers a directional framework of 04 seasonal adaptive scenarios and recommends polycentric governance decentralization to commune/hamlet levels.
12. Further research directions:
(1) Conduct longitudinal studies to trace temporal trajectories of adaptive capacity and destination resilience across recurring salinity intrusion cycles;
(2) Utilize paired data design or multi-level modeling to directly test interaction mechanisms between supply-side and demand-side actors;
(3) Extend the research framework to other coastal eco-agricultural destinations in the Mekong Delta region to evaluate model generalizability.
13. Thesis-related publications:
1. Phung Anh Kien, Nguyen Nguyen Phong, Tran Ngoc Trinh, (2023), “Participation of local communities in homestay tourism activities in the Mekong delta, Vietnam and impacts of covid-19”, ICE 2023, The 1st International Conference on Economics, pp. 816-824. ISBN: 978-604-346-165-7.
2. Nguyen Nguyen Phong (2023), “Tourist destination resilience: a systematic literature review and bibliometric analysis”, ICB 2023, The 5th International Conference on Business, pp. 232-241. ISBN: 978-604-79-4375-3.
3. Nguyen Nguyen Phong (2025), “Confidence-model for tourism cooperative networks to foster resilient value co-creation in the destination”, HUIT Journal of Science, Vol. 25 - No.S3, pp. 236-252. p-ISSN 3030-4113. e-ISSN 3030-413X. DOI: https://doi.org/10.62985/j.huit_ojs.vol25.noS3_ICA.277.
4. Nguyen Nguyen Phong, Nguyen Phan Hoai Lam (2026), “The impact of AI readiness on destination resilience and regenerative tourism: Empirical evidence from tourism SMES in Ho Chi Minh City, Vietnam”, The International scientific conference digital economy in the era of artificial intelligence, pp. 255-267. ISBN: 978-632-03-1435-5.
Tác giả: Phòng ĐT&CTNH
Những tin cũ hơn