Đào tạo

Thông tin về luận án tiến sĩ của NCS Li Lijuan: Khảo sát đặc điểm từ vựng trên “西贡解放日报” – chuyên trang của báo Sài Gòn giải phóng điện tử (đối chiếu với tiếng Hán phổ thông và tiếng Việt)

Thứ hai - 15/06/2026 03:54

1.Họ và tên nghiên cứu sinh: Li Lijuan                         2.Giới tính: nữ

3.Ngày sinh: 23/9/1984                                                  4. Nơi sinh: TP. Côn Minh, Trung Quốc

5.Quyết định công nhận nghiên cứu sinh: Số 3012/QĐ-XHNV, ngày 31/12/2021 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã Hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

6.Các thay đổi trong quá trình đào tạo (nếu có): Điều chỉnh tên đề tài luận án tiến sĩ:  

Tên đề tài cũ: Khảo sát đặc điểm từ vựng tiếng Hán trên báo điện tử Sài Gòn giải phóng (trong sự đối chiếu với tiếng Hán phổ thông và tiếng Việt)

Tên đề tài mới: Khảo sát đặc điểm từ vựng trên "西贡解放日报" - Chuyên trang của báo Sài Gòn giải phóng điện tửđối chiếu với tiếng Hán phổ thông và tiếng Việt). Theo Quyết định số 7483/QĐ-XHNV.

7.Tên đề tài luận án: Khảo sát đặc điểm từ vựng trên "西贡解放日报" - Chuyên trang của báo Sài Gòn giải phóng điện tửđối chiếu với tiếng Hán phổ thông và tiếng Việt)

8.Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu      9.Mã số: 9229020.03

10.Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Nguyễn Hoàng Anh; TS. Võ Thị Minh 

11.Tóm tắt các kết quả mới của luận án:

- Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của luận án là hệ thống từ vựng được sử dụng trên “西贡解放日报” - chuyên trang Báo Sài Gòn Giải Phóng điện tử. Cụ thể, luận án tập trung khảo sát các đặc điểm ngữ nghĩa, cấu tạo, kết hợp từ và tần suất sử dụng của những đơn vị từ vựng này, đồng thời xem xét các yếu tố xã hội – văn hoá chi phối sự hình thành và vận động của chúng.

- Mục đích nghiên cứu

Mục đích của luận án là thông qua phân tích hệ thống từ vựng trên Chuyên trang Báo Sài Gòn Giải Phóng điện tử, làm rõ hiện tượng chuyển di ngữ nghĩa và biến đổi từ vựng trong môi trường văn hoá – xã hội Việt Nam. Kết quả nghiên cứu nhằm góp phần nhận diện cơ chế tiếp xúc ngôn ngữ Hoa – Việt trong đời sống báo chí và chỉ ra những đặc thù của tiếng Hoa Việt Nam.

- Các phương pháp nghiên cứu đã sử dụng

(1) Phương pháp ngôn ngữ học khối liệu: 

Phương pháp này đóng vai trò nòng cốt, cung cấp dữ liệu và công cụ phân tích ban đầu.

Xây dựng khối liệu chuyên biệt: Sử dụng kỹ thuật thu thập dữ liệu web để xây dựng một khối liệu văn bản điện tử từ chuyên trang Báo Sài Gòn Giải Phóng điện tử, giai đoạn 3/2017-3/2025. Khối liệu được làm sạch và đánh dấu định dạng thống nhất.

Phân tích định lượng: Sử dụng các công cụ (AntConc, LancsBox) để thống kê tần suất từ vựng, phân bố và phân tích kết hợp từ (thông qua các chỉ số MI, T-score), nhằm định lượng và nhận diện các từ trục (node word) và cụm từ đặc trưng.

(2) Phương pháp so sánh, đối chiếu: 

Phương pháp này được vận dụng để thiết lập một hệ quy chiếu nhằm nhận diện và làm nổi bật các đặc điểm của từ vựng trên tờ báo. Trọng tâm là thực hiện đối chiếu theo hai hướng chính:

Thứ nhất là đối chiếu nội ngữ, so sánh biến thể tiếng Hoa trên tờ báo với tiếng Hán phổ thông (lấy Từ điển tiếng Hán hiện đại, bản thứ 7 làm chuẩn mực). Thứ hai là đối chiếu liên ngữ, so sánh từ vựng tiếng Hoa trên tờ báo với từ Hán Việt tương ứng trong tiếng Việt (lấy Từ điển tiếng Việt, có chú chữ Hán cho từ ngữ Hán-Việt, do GS. Hoàng Phê chủ biên làm chuẩn).

(3) Thủ pháp miêu tả, phân tích: 

Phân loại và miêu tả: Trên cơ sở kết quả định lượng, tiến hành phân loại và miêu tả hệ thống từ vựng trên tờ báo.

Phân tích ngữ nghĩa: Phân tích chi tiết sự khác biệt về nghĩa vị, nét nghĩa, phạm vi sử dụng và sắc thái biểu cảm của các từ được chọn làm đối tượng nghiên cứu.

- Kết quả chính

Luận án đã xây dựng được một khối liệu từ vựng tiếng Hoa Việt Nam có độ tin cậy cao, bao gồm hơn 130.000 đơn vị từ vựng được khai thác từ Chuyên trang báo Sài Gòn Giải Phóng điện tử. Đây là nguồn dữ liệu quan trọng, không chỉ phục vụ trực tiếp cho các phân tích trong luận án mà còn có giá trị tham khảo lâu dài cho những nghiên cứu tiếp theo về từ vựng tiếng Hoa trong bối cảnh Việt Nam. Trên cơ sở khối liệu này, luận án đã xác lập một khung phân tích toàn diện các hiện tượng khác biệt về nghĩa trong từ vựng tiếng Hoa Việt Nam. Từ góc nhìn đối chiếu với tiếng Hán phổ thông, các đơn vị từ vựng có khác biệt được chia thành ba nhóm chính: từ ngữ đặc hữu phản ánh những hiện tượng văn hóa và sự vật mang tính bản địa; từ ngữ dị hình đồng nghĩa thể hiện sự đa dạng về số âm tiết, lựa chọn hình vị và trật tự từ; từ ngữ đồng hình dị nghĩa cho thấy cơ chế biến đổi linh hoạt của cấu trúc nghĩa. Từ góc nhìn đối chiếu tiếng Hoa – tiếng Việt, luận án còn phân tích ảnh hưởng của lớp từ Hán Việt đối với từ vựng tiếng Hoa trên tờ báo.

Luận án đã phân tích các nguyên nhân hình thành sự khác biệt, đồng thời khẳng định các yếu tố này không chỉ là nguyên nhân dẫn đến khác biệt mà còn là động lực nội tại thúc đẩy sự phong phú và hệ thống hóa của từ vựng tiếng Hoa Việt Nam. Trên bình diện rộng hơn, luận án đã khái quát được đặc điểm và xu hướng phát triển của tiếng Hoa Việt Nam trong hệ thống tiếng Hoa toàn cầu, khẳng định rằng tiếng Hoa Việt Nam vừa có tính tương thích cao với tiếng Hán phổ thông, thể hiện rõ đặc điểm “tương đồng lớn hơn dị biệt”, vừa thể hiện tính đa dạng và sức sáng tạo thông qua các hiện tượng tưởng chừng “phi chuẩn” nhưng lại chính là nơi hội tụ cơ chế sáng tạo ngôn ngữ và con đường biểu đạt pha trộn.

- Đóng góp mới của luận án

Về mặt lý thuyết, trước hết, luận án là công trình nghiên cứu có tính hệ thống về từ vựng tiếng Hoa Việt Nam trên báo chí điện tử, với khối liệu được xây dựng bao gồm hơn 130.000 đơn vị từ vựng.Trong quá trình phân tích, luận án đã kết hợp lý thuyết nền tảng: từ vựng học, ngôn ngữ học xã hội, ngôn ngữ học đối chiếu và ngôn ngữ học khối liệu, tạo nên một hệ phương pháp liên ngành chặt chẽ. Thứ hai, luận án đã đề xuất được mô hình phân tích hai hướng tiếp cận song song, vừa đối chiếu tiếng Hoa Việt Nam với tiếng Hán phổ thông, vừa đối chiếu với tiếng Việt, từ đó tạo ra một cách tiếp cận toàn diện để nghiên cứu từ vựng trong bối cảnh tiếp xúc ngôn ngữ đa chiều. Mô hình này không chỉ có giá trị đối với nghiên cứu tiếng Hoa Việt Nam mà còn có thể áp dụng cho các biến thể tiếng Hoa khác trong khu vực Đông Nam Á và trên thế giới. Thứ ba, luận án đã xác lập và hệ thống hóa một cách rõ ràng các loại hình khác biệt về nghĩa trong từ vựng tiếng Hoa Việt Nam, bao gồm từ ngữ đặc hữu, từ ngữ dị hình đồng nghĩa và từ ngữ đồng hình dị nghĩa. Việc phân loại này được thực hiện dựa trên tiêu chí ngữ nghĩa – hình thức có cơ sở khoa học, góp phần bổ sung những luận cứ thực nghiệm quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu tiếng Hoa toàn cầu và ngôn ngữ tiếp xúc. Thứ tư, luận án đã làm rõ cơ chế tương tác giữa tiếng Hoa Việt Nam với tiếng Việt (đặc biệt là lớp từ Hán Việt), với các phương ngữ như Quảng Đông, Mân Nam, với tiếng Hán cổ và tiếng Hán cận đại. Những phân tích này góp phần giải mã quá trình “bản địa hóa” của tiếng Hán trong môi trường đa ngữ tại Việt Nam, từ đó cung cấp một cách hiểu sâu sắc hơn về sự vận động và thích nghi của tiếng Hán trong bối cảnh Việt Nam.

Về mặt thực tiễn, luận án mang lại nhiều giá trị ứng dụng cụ thể. Thứ nhất, trong lĩnh vực biên soạn từ điển, nghiên cứu cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng cho việc xây dựng các từ điển khu vực như Từ điển tiếng Hoa toàn cầu, góp phần ghi nhận một cách đầy đủ và chính xác những đặc điểm khu vực của tiếng Hoa tại Việt Nam. Thứ hai, đối với ngôn ngữ truyền thông, kết quả nghiên cứu có thể làm tài liệu tham khảo cho công tác chuẩn hóa ngôn ngữ của các cơ quan báo chí tiếng Hoa tại Việt Nam, giúp người làm báo nhận diện rõ hơn những đặc điểm bản địa hóa của tiếng Hoa trong bối cảnh truyền thông đương đại.

- Kết luận

Luận án đã tiến hành khảo sát một cách có hệ thống đặc điểm từ vựng tiếng Hoa Việt Nam trên Chuyên trang báo Sài Gòn Giải Phóng điện tử (bản Hoa văn), dựa trên khối liệu tự xây dựng gồm hơn 130.000 đơn vị từ vựng, kết hợp các lý thuyết từ vựng học, ngôn ngữ học xã hội, ngôn ngữ học đối chiếu và ngôn ngữ học khối liệu.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, so với tiếng Hán phổ thông, hệ thống từ vựng tiếng Hoa Việt Nam thể hiện rõ đặc điểm “tương đồng lớn hơn dị biệt”, trong đó sự khác biệt tập trung ở ba nhóm chính: từ ngữ đặc hữu, từ ngữ dị hình đồng nghĩa và từ ngữ đồng hình dị nghĩa. Những khác biệt này bắt nguồn từ các yếu tố tiếp xúc ngôn ngữ như ảnh hưởng của tiếng Việt, sự lưu tồn của phương ngữ, sự bảo lưu tiếng Hán cổ và cận đại, cùng tác động của diễn ngôn truyền thông. Luận án khẳng định, trong hệ thống tiếng Hoa toàn cầu, tính đa dạng và sức sáng tạo là hai đặc điểm song hành, và sự đồng nhất ngôn ngữ không phải là loại bỏ khác biệt mà là tiếp nhận những khả năng biểu đạt khác biệt trong một khuôn khổ quy chuẩn tương đối.

Về mặt lý luận, luận án góp phần bổ sung luận cứ thực nghiệm cho nghiên cứu tiếng Hoa toàn cầu và ngôn ngữ tiếp xúc; về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo cho công tác biên soạn từ điển và định hướng chuẩn hóa báo chí Hoa văn.

Do giới hạn về phạm vi khảo sát, luận án mới chỉ tập trung vào ngôn ngữ báo chí viết, chưa bao gồm hệ thống khẩu ngữ. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang khẩu ngữ tiếng Hoa Việt Nam và so sánh liên khu vực giữa các biến thể tiếng Hoa trong khu vực Đông Nam Á.

12.Các hướng nghiên cứu tiếp theo:

Thứ nhất, mở rộng phạm vi khảo sát sang hệ thống khẩu ngữ tiếng Hoa Việt Nam. Luận án hiện mới chỉ tập trung vào ngôn ngữ báo chí viết, trong khi khẩu ngữ phản ánh trực tiếp và sinh động hơn các hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ cũng như quá trình biến đổi bản địa hóa. Nghiên cứu khẩu ngữ sẽ giúp bức tranh về từ vựng tiếng Hoa Việt Nam trở nên toàn diện hơn.

Thứ hai, mở rộng nghiên cứu so sánh liên khu vực giữa tiếng Hoa Việt Nam với các biến thể tiếng Hoa khác trong khu vực Đông Nam Á, như tiếng Hoa Singapore, tiếng Hoa Malaysia, tiếng Hoa Thái Lan. Kết quả khảo sát trong luận án cho thấy một số từ ngữ đồng hình dị nghĩa của tiếng Hoa Việt Nam cũng xuất hiện trong các biến thể tiếng Hoa khác, điều này đặt ra vấn đề về sự lan tỏa và ảnh hưởng qua lại giữa các cộng đồng người Hoa Đông Nam Á. Việc tiến hành nghiên cứu so sánh liên khu vực sẽ góp phần làm rõ điểm tương đồng và dị biệt giữa các biến thể, từ đó cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng cho lý thuyết về tiếng Hoa toàn cầu.

Thứ ba, tiếp tục hoàn thiện khung phân loại các hiện tượng khác biệt về nghĩa trong từ vựng tiếng Hoa Việt Nam. Một số hiện tượng ngữ nghĩa phức tạp trong khối liệu vẫn có thể được xem xét và phân loại chi tiết hơn, hướng tới xây dựng một hệ thống phân tích ngày càng tinh tế và có độ bao quát cao hơn.

Thứ tư, vận dụng các lý thuyết phân tích diễn ngôn hiện đại để có những nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm ngôn ngữ báo chí. Luận án hiện chủ yếu tập trung vào bình diện từ vựng, trong khi các đặc điểm về tổ chức diễn ngôn, mạch lạc, chiến lược biểu đạt và tương tác trong văn bản báo chí vẫn chưa được khai thác. Việc đưa các lý thuyết phân tích diễn ngôn vào nghiên cứu sẽ góp phần mở rộng chiều sâu phân tích, giúp lý giải một cách toàn diện hơn đặc điểm ngôn ngữ của báo chí tiếng Hoa tại Việt Nam.

13.Các công trình công bố liên quan đến luận án:

1.李丽娟 (2024), 越南华文报刊华语与普通话的词汇差异初探, Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế Ngôn ngữ học đối chiếu và đối chiếu giữa các ngôn ngữ. NXB Thế giới, tr.1587-1592, ISBN: 9786043923773.

2.李丽娟 (2025), 词语搭配视域下力量的语义特征研究学知 (06), p. 52-55, ISSN:3029-0740.

3.阮黄英,李丽娟 (2025), 基于词表的两岸词语差异比较及对越汉语教学新时代两岸华语教学国际学术研讨会论文集. tr.51-63, ISBN: 9789865265724.

4.李丽娟 (2025), 语料库在国际中文词汇教学中的应用研究-基于越南华文报刊语料的实证分析数字时代汉语教学与研究论文集, tr. 495-501. ISBN: 9786326074161.

5.Lý Lệ Quyên (2025), “Hiện tượng vay mượn, bảo lưu và sáng tạo từ vựng trên Báo Sài Gòn Giải Phóng Hoa văn”, Tạp chí Ngôn ngữ (08), tr.22-30. ISSN:0866-7519.

INFORMATION ABOUT DOCTORAL THESIS

1.Full name: Li Lijuan

2.Sex: Female

3.Date of birth: 23 September 1984

4.Place of birth: Kuming, China

5.Admission decision number: 3012/QĐ-XHNV, dated 31 December 2021, issued by VNU University of Social Sciences and Humanities, Hanoi.

6.Changes in academic process: Adjusting the title of the doctoral dissertation of a graduate student under Decision No. 7483/QĐ-XHNV.

7.Official thesis title: A survey of vocabulary characteristics on 西贡解放日报 – a special section of the Saigon Liberation Newspaper (the online version) (compared with standard Mandarin Chinese and Vietnamese)

8.Major: Comparative and Contrastive Linguistics

9.Code: 9229020.03

10.Associate Professor Nguyễn Hoàng Anh; PhD. Võ Thị Minh Hà

11. Summary of the new findings of the thesis

Research Subject

The subject of this disertation is the vocabulary system used in 西贡解放日报 (the online version of Saigon Liberation Newspaper). Specifically, the study examines the semantic, morphological, combinational, and frequency-related characteristics of lexical units, while also considering the socio-cultural factors that influence their formation and development.

Research Objectives

This disertation aims to elucidate the phenomenon of semantic transfer and lexical transformation within the Vietnamese socio-cultural context through an analysis of the vocabulary system used on the online platform of Saigon Liberation Newspaper. The findings are expected to contribute to identifying the mechanisms of Sino-Vietnamese language contact in journalistic discourse and to highlighting the distinctive features of Vietnamese Chinese.

- Research Methods

(1) Corpus Linguistics Approach
This approach plays a central role by providing both primary data and analytical tools.

Corpus construction: A specialized electronic corpus was built using web-scraping techniques to collect texts from the Saigon Liberation Newspaper website, covering the period from March 2017 to March 2025. The corpus was subsequently cleaned and standardized.

Quantitative analysis: Tools such as AntConc and LancsBox were used to analyze word frequency, distribution, and collocational patterns (using MI and T-score indices), thereby identifying key lexical items and characteristic expressions.

(2) Comparative and Contrastive Method
This method establishes a reference framework to identify distinctive lexical features. It operates along two dimensions:

Intralingual comparison: Comparing the Chinese variant used in the newspaper with Standard Chinese (based on the Modern Chinese Dictionary, 7th edition).

Interlingual comparison: Comparing Chinese vocabulary in the newspaper with corresponding Sino-Vietnamese equivalents (based on the Vietnamese Dictionary with Chinese Characters, edited by Hoàng Phê).

(3) Descriptive and Analytical Techniques

Classification and description: Vocabulary is categorized and described based on quantitative findings.

Semantic analysis: Detailed analysis is conducted on differences in meaning, semantic features, usage scope, and expressive nuances.

Main Results

This disertation constructs a highly reliable corpus of Vietnamese Chinese vocabulary, comprising over 130,000 lexical items extracted from the online edition of Saigon Liberation Newspaper. This corpus serves not only as the empirical foundation for the study but also as a valuable resource for future research on Chinese in the Vietnamese context.

Based on this corpus, the disertation develops a comprehensive analytical framework for semantic variation in Vietnamese Chinese vocabulary. From a comparison with Standard Chinese, lexical differences are categorized into three main groups: (1) Endemic words reflecting local cultural phenomena; (2) Synonymous heteromorphic words (varying in syllable count, morpheme selection, and word order); (3)Homomorphic words exhibiting semantic divergence. From a Chinese–Vietnamese comparative perspective, the study further analyzes the influence of Sino-Vietnamese vocabulary on Chinese usage in journalistic contexts.

The disertation also examines the causes of these differences, demonstrating that they not only generate variation but also function as intrinsic drivers of lexical richness and systematization. More broadly, the study identifies key characteristics and developmental trends of Vietnamese Chinese within the global Chinese linguistic system. It argues that Vietnamese Chinese exhibits both a high degree of compatibility with Standard Chinese—characterized by “greater similarity than difference”—and a notable degree of diversity and creativity, manifested through seemingly “non-standard” forms that in fact represent innovative linguistic convergence.

Novel Contributions

Theoretical Contributions
First, this disertation provides a systematic study of Vietnamese Chinese vocabulary in electronic journalism, supported by a large-scale corpus of over 130,000 lexical items. It integrates multiple theoretical frameworks—lexicology, sociolinguistics, contrastive linguistics, and corpus linguistics—into a robust interdisciplinary methodology.

Second, it proposes a dual comparative model that examines Vietnamese Chinese in relation to both Standard Chinese and Vietnamese. This model offers a multidimensional approach to studying vocabulary in language contact contexts and is applicable to other Chinese varieties in Southeast Asia and beyond.

Third, the disertation establishes a systematic classification of semantic variation types in Vietnamese Chinese vocabulary, including endemic words, synonymous heteromorphic words, and semantically divergent homomorphic words. This classification is grounded in rigorous semantic and formal criteria, contributing valuable empirical evidence to the study of Global Chinese and contact linguistics.

Fourth, the disertation clarifies the interaction mechanisms between Vietnamese Chinese and Vietnamese (particularly Sino-Vietnamese vocabulary), as well as with Chinese dialects (e.g., Cantonese and Minnan) and both Classical and Modern Chinese. These findings shed light on the localization process of Chinese in Vietnam’s multilingual environment. 

Practical Contributions
The study also offers practical applications:

It provides empirical data for the compilation of regional dictionaries, such as the Global Chinese Dictionary.

It offers insights for the standardization of language use in Chinese-language media in Vietnam, helping journalists better understand localized linguistic features.

Conclusion

This disertation systematically investigates the characteristics of Vietnamese Chinese vocabulary in the online edition of Saigon Liberation Newspaper, based on a self-constructed corpus of over 130,000 lexical items and drawing on theories from lexicology, sociolinguistics, contrastive linguistics, and corpus linguistics.

The findings indicate that, in comparison with Standard Chinese, Vietnamese Chinese exhibits a pattern of “greater similarity than difference,” with variations concentrated in three main categories: endemic words, synonymous heteromorphic words, and semantically divergent homomorphic words. These differences arise from factors such as Vietnamese influence, dialectal retention, the coexistence of Classical and Modern Chinese, and media discourse practices.

The dissertation argues that within the global Chinese linguistic system, diversity and creativity coexist with standardization, and that linguistic unity does not require the elimination of variation but rather the acceptance of multiple expressive possibilities within a shared framework.

Due to scope limitations, this study focuses exclusively on written journalistic language and does not include spoken data.

12. Future research directions:

Expanding the scope to include spoken Vietnamese Chinese, which more directly reflects language contact and localization processes.

Conducting cross-regional comparative studies between Vietnamese Chinese and other Southeast Asian Chinese varieties (e.g., Singaporean, Malaysian, and Thai Chinese).

Further refining the classification framework for semantic variation, particularly for complex phenomena observed in the corpus.

Applying discourse analysis frameworks to examine higher-level linguistic features such as coherence, rhetorical strategies, and interactional patterns in journalistic texts.

13. Thesis-related publications

[1] Li, Lijuan (2024). A Preliminary Study on Lexical Differences between Overseas Chinese Newspapers in Vietnam and Standard Chinese. In Proceedings of the International Scientific Conference on Contrastive Linguistics and Cross-linguistic Comparison, pp. 1587-1592. Thế Giới Publishers. ISBN: 9786043923773.

[2] Li, Lijuan (2025). A Study on the Semantic Features of "Liliang" (Strength/Power) from the Perspective of Collocation. Xuezhi, (06), pp. 52-55. ISSN: 3029-0740.

[3] Nguyen, Hoang Anh, & Li, Lijuan (2025). A Comparison of Lexical Differences between the Two Sides of the Taiwan Strait Based on Word Lists and Its Application in Teaching Chinese to Vietnamese Students. In Proceedings of the International Conference on Cross-strait Chinese Language Teaching in the New Era, pp. 51-63. ISBN: 9789865265724.

[4] Li, Lijuan (2025). Research on the Application of Corpus in International Chinese Vocabulary Teaching: An Empirical Analysis Based on the Corpus of Vietnamese Chinese-language Newspapers. In Proceedings of the Conference on Chinese Language Teaching and Research in the Digital Age, pp. 495-501. ISBN: 9786326074161.

[5] Ly, Le Quyen (2025). Phenomena of Borrowing, Retention, and Lexical Innovation in the Chinese-language Edition of Sài Gòn Giải Phóng Newspaper. Journal of Language (Ngôn ngữ), (08), pp. 22-30. ISSN: 0866-7519.

 

Tác giả: Phòng ĐT&CTNH

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây