| TT | Học phần | Số tín chỉ |
| 1 | Lịch sử Việt Nam cổ trung đại | 4 |
| 2 | Lịch sử thế giới cổ trung đại | 4 |
| 3 | Cơ sở Văn hóa Việt Nam | 3 |
| 4 | Cơ sở khảo cổ học Việt Nam | 3 |
| 5 | Phương pháp luận sử học | 2 |
| Tổng cộng | 16 | |
| TT | Học phần | Số tín chỉ |
| 1 | Lịch sử Việt Nam cổ - trung đại | 4 |
| 2 | Lịch sử Việt Nam cận đại | 3 |
| 3 | Lịch sử Việt Nam hiện đại | 4 |
| 4 | Lịch sử thế giới cổ - trung đại | 4 |
| 5 | Lịch sử thế giới cận đại | 3 |
| 6 | Lịch sử thế giới hiện đại | 3 |
| 7 | Cơ sở Văn hóa Việt Nam | 3 |
| 8 | Cơ sở khảo cổ học | 3 |
| 9 | Phương pháp luận sử học | 3 |
| Tổng cộng | 30 | |
| STT | Mã học phần |
Tên học phần | Số tín chỉ |
Số giờ học tập | Mã số học phần tiên quyết | ||
| Lí thuyết1 | Thực hành2 | Tự học3 | |||||
| I | Khối kiến thức chung | 9 | |||||
| 1 | PHI5002 | Triết học Philosophy |
4 | 55 | 10 | 135 | |
| 2 | Ngoại ngữ cơ bản[*] ( chọn một trong các ngoại ngữ sau) | 5 | |||||
| ENG5001 | Tiếng Anh B2 English B2 |
5 | 250 | 0 | 0 | ||
| FRE5001 | Tiếng Pháp B2 French B2 |
5 | 250 | 0 | 0 | ||
| RUS5001 | Tiếng Nga B2 Russian B2 |
5 | 250 | 0 | 0 | ||
| CHI5001 | Tiếng Trung B2 Chinese B2 |
5 | 250 | 0 | 0 | ||
| WES5001 | Tiếng Đức B2 German B2 |
5 | 250 | 0 | 0 | ||
| II | Khối kiến thức cơ sở và chuyên ngành | 30 | |||||
| II.1 | Các học phần bắt buộc | 18 | |||||
| 3 | HIS6167 | Một số vấn đề cơ bản về lý luận sử học Major Issues of Historiographical Theory |
3 | 40 | 10 | 100 | |
| 4 | HIS6202 | Quá trình phát triển các hình thái kinh tế - xã hội trong lịch sử Việt Nam The Development of Socio-Economic Modes in Vietnamese History |
3 | 40 | 10 | 100 | |
| 5 | HIS6168 | Đông Nam Á và quá trình hội nhập của Việt Nam Southeast Asia and the Integration of Vietnam |
3 | 40 | 10 | 100 | |
| 6 | HIS6199 | Khảo cổ học và/với di sản Archaeology and/with Heritage |
3 | 40 | 10 | 100 | |
| 7 | HIS6540 | Vấn đề biên giới, lãnh thổ và chủ quyền biển đảo của Việt Nam – Từ lịch sử đến hiện tại The issues of maritime and territorial boundary and sovereignty of Vietnam: From Past to Present |
3 | 40 | 10 | 100 | |
| 8 | HIS6553 | Tính thống nhất và đa dạng trong văn hóa Việt Nam Unity and Diversity of Vietnamese Culture |
3 | 40 | 10 | 100 | |
| II.2 | Các học phần tự chọn (chọn 1 trong 5 định hướng chuyên sâu) | 12/ 116 | |||||
| II.2.1 | Hướng chuyên sâu Lịch sử sử học và Sử liệu học | 12/24 | |||||
| 9 | HIS6347 | Phương pháp thống kê và xử lý nguồn sử liệu đám đông
Statistical Methods and Data Analysis in Mass Historical Sources |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 10 | HIS6101 |
Tư tưởng sử học qua các thời đạiHistorical Thoughts through Periods |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 11 | HIS6057 | Sử học Việt Nam trong thời kì Đổi Mới
Vietnamese Historiography in the Doimoi Era |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 12 | HIS6062 | Các phương pháp sử liệu học The Methods for Historical Sources Studies |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 13 | HIS6201 | Các tác gia sử học Việt Nam hiện đại Prominent historians in modern Vietnam |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 14 | HIS6302 | Nguồn sử liệu hương ước Việt Nam Village Conventions in Vietnam |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 15 | HIS6203 | Phương pháp dân số học lịch sử Historical Demographic Methods |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 16 | HIS6204 | Lịch sử thư tịch Việt Nam The History of Bibliographies in Vietnam |
3 | 40 | 10 | 100 | |
| 17 | HIS6205 | Sử học miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954-1975 Historiography in South Vietnam, 1954-1975 |
3 | 40 | 10 | 100 | |
| 18 | HIS6206 |
Các nguồn sử liệu làng xã Việt NamHistorical Sources for the Study of Vietnamese Villages |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 19 | HIS6207 |
Nhập môn khu vực họcIntroduction to Area Studies |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| II.2.2 | Hướng chuyên sâu Khảo cổ học | 12/26 | |||||
| 20 | HIS6208 | Các phương pháp nghiên cứu khảo cổ học sau khai quật Post-Excavation Research Methods |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 21 | HIS6209 | Một số vấn đề khảo cổ học khu vực Some Issues of Regional Archaeology |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 22 | HIS6210 | Khảo cổ học nghệ thuật và kiến trúc cổ Việt Nam Vietnam Art and Architecture Archaeology |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 23 | HIS6211 | Một số vấn đề khảo cổ học hiện đại Key Concerns in Modern Archaeology |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 24 | HIS6216 | Khảo cổ học nghi lễ và tôn giáo Archaeology of Ritual and Religion |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 25 | HIS6217 | Gốm sứ học và lịch sử gốm sứ Việt Nam Ceramic Studies and the History of Vietnamese Ceramics |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 26 | HIS6218 | Khảo cổ học đô thị cổ Việt Nam Vietnam Ancient Urban Archaeology |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 27 | HIS6219 | Khảo cổ học thương mại Archaeology of Trade and Merchandise |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 28 | HIS6573 | Khảo cổ học biển đảo Việt Nam Maritime and Island Archaeology in Vietnam |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 29 | HIS6071 | Khảo cổ học Việt Nam Vietnamese Archaeology |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 30 | HIS6220 | Khảo cổ học nông nghiệp Archaeology of Agriculture |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 31 | HIS6574 | Những nội dung cơ bản của khảo cổ học Việt Nam Key contents in Vietnamese Archaeology |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 32 | HIS6575 | Chính sách di sản khảo cổ học Politics of Archeological Heritage |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| II.2.3 | Hướng chuyên sâu Lịch sử Việt Nam | 12/24 | |||||
| 33 | HIS6221 | Một số vấn đề về kinh tế - xã hội Việt Nam thời kỳ cận hiện đại Major Issues of Vietnamese Economy and Society in Modern and Contemporry Times |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 34 | HIS6292 | Thiết chế chính trị Việt Nam trong Lịch sử Vietnamese Political Institutions in History |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 35 | HIS6222 | Các khuynh hướng tư tưởng ở Việt Nam thời kỳ cận đại Ideological Tendencies in Vietnam in Modern Times |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 36 | HIS6184 | Một số vấn đề về đô thị và đô thị hóa trong lịch sử Việt Nam Some Issues of Urbanity and Urbanization in Vietnamese History |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 37 | HIS6223 | Chính trị và tôn giáo trong lịch sử Việt Nam Politics and Religions in History of Vietnam: An Outline |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 38 | HIS6293 | Làng xã Việt Nam trong lịch sử Vietnamese Village in History |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 39 | HIS6224 | Một số vấn đề về giáo dục Việt Nam trong lịch sử Some Issues of Education in Vietnamese History |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 40 | HIS6294 | Kinh tế - xã hội Việt Nam thời Nguyễn (nửa đầu thế kỷ XIX) Vietnamese Society and Economy under the Nguyen Dynasty (In the First Half of the Nineteenth Century) |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 41 | HIS6287 | Việt Nam trong các quan hệ khu vực và thế giới giai đoạn Sơ kỳ Cận đại Vietnam in the Regional and International Relations in the Early Modern Period |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 42 | HIS6291 | Trí thức Việt Nam trong lịch sử Vietnamese Intellectuals in History |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 43 | HIS6185 | Kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam Anti-Foreign Invasion in Vietnamese History |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 44 | HIS6237 | Xã hội Việt Nam thế kỷ XVI-XVIII: một số vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa Vietnamese Society in the Sixteenth-Eighteenth Centuries: Major Political, Economic, Social and Cultural Issues |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| II.2.4 | Hướng chuyên sâu Lịch sử Thế giới | 12/18 | |||||
| 45 | HIS6226 | Một số vấn đề lịch sử kinh tế - xã hội phương Đông – so sánh với phương Tây Some Socio-Economic Issues of the Oriental World: In Comparison with the Occidental World |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 46 | HIS6227 | Chủ nghĩa tư bản hiện đại: Đặc điểm và Xu hướng Contemporary Capitalism: Characteristics and Trends |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 47 | HIS6228 | Kinh tế Đông Nam Á thời kỳ thuộc địa: Mô hình và đặc điểm The Economies of Southeast Asia in the Colonial Period: Models and Characteristics |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 48 | HIS6229 | Lịch sử phát triển khoa học và công nghệ thế giới History of World Sciences and Technologies |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 49 | HIS6230 | Chính sách đối ngoại của Mỹ đối với một số nước châu Á từ sau năm 1991 The U.S. Foreign Policies Toward Asia since 1991 |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 50 | HIS6016 | Bang giao, quan hệ thương mại Á - Âu và những biến chuyển kinh tế - xã hội của các quốc gia Đông Á thế kỷ XVI-XVIII Early Modern Asian – European Diplomatic and Commercial Relations in the Modern Period and Socio-Economic Transformations in East Asia |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 51 | HIS6231 | Hoạt động bang giao của Trung Quốc dưới thời nhà Minh (1368-1644) và nhà Thanh (1644-1911) Foreign Activities of China in the Ming (1368-1644) and Qing Dynasties (1644-1911) |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 52 | HIS6232 | Một số vấn đề quốc tế đương đại Major contemporary international issues |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 53 | HIS6233 | Đông Á: Lịch sử, Con người và Sinh thái Southeast Asia: History, Human and the Ecology |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| II.2.5 | Hướng chuyên sâu Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 12/24 | |||||
| 54 | HIS6275 | Đường lối cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân của Đảng The National and Democratic Revolutionary Path of the Communist Party of Vietnam |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 55 | HIS6234 | Đường lối quá độ lên chủ nghĩa xã hội của Đảng Cộng sản Việt Nam The Communist Party of Vietnam’s Lines for the Transition to Socialism in Vietnam |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 55 | HIS6236 | Đảng với vấn đề ruộng đất và nông nghiệp, nông thôn qua các thời kì cách mạng Communist Party of Vietnam and the Land and Agriculture Issues through the Revolutionary Periods |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 56 | HIS6439 | Một số vấn đề trong quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Nam Á sau Chiến tranh lạnh và tác động đối với Việt Nam Major Issues of International Relations in Southeast Asia after the Cold War and the impact on Vietnam |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 57 | HIS6179 | Đảng lãnh đạo cuộc đấu tranh ngoại giao và vận động quốc tế trong 30 năm chiến tranh Cách mạng Việt Nam The Communist Party of Vietnam’s Leadership in Diplomatic Front and International Mobilization during the Vietnam Revolutionary War (1945-1975) |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 58 | HIS6238 | Đảng lãnh đạo xây dựng hệ thống chính trị qua các thời kỳ cách mạng The Communist Party of Vietnam’s Leadership in Building the Political System through the Revolutionary Periods |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 59 | HIS6339 | Đảng lãnh đạo phát triển văn hóa - giáo dục và khoa học - công nghệ Party’s leadership in the development of culture, education, science, technology |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 60 | HIS6340 | Đảng lãnh đạo thực hiện chính sách dân tộc, chính sách tôn giáo The Communist Party of Vietnam’s Leadership in Ethnic and Religious Policies |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 61 | HIS6341 | Phương pháp nghiên cứu và giảng dạy Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Research Methods in Research and Teaching of the History of the Communist Party of Vietnam |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 62 | HIS6430 | Hồ Chí Minh với con đường giải phóng và phát triển dân tộc Việt Nam Ho Chi Minh and the Paths of National Liberation and Development of Vietnam |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 63 | HIS6342 | Đường lối xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc và tập hợp lực lượng quốc tế của Đảng Cộng sản Việt Nam The Communist Party of Vietnam’s guideline for the Building of the National Solidarity and the Mobilization of International Forces |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| 64 | HIS6635 | Đường lối công nghiệp hoá, hiện đại hoá của Đảng Cộng sản Việt Nam The Path to Industrialization and Modernization by Vietnam Communist Party |
2 | 25 | 10 | 65 | |
| IV | Nghiên cứu khoa học | 26 | |||||
| IV.1 | Chuyên đề nghiên cứu/Seminar | 12 | |||||
| 65 | SSH6001 | Các tiếp cận và phương pháp nghiên cứu trong khoa học xã hội và nhân văn The Approaches and Research methods of Social Sciences and Humanities |
4 | 30 | 15 | 155 | |
| 66 | SSH6002 | Các trường phái trong khoa học xã hội và nhân văn The Schools in Social Sciences and Humanities |
4 | 30 | 15 | 155 | |
| 67 | HIS6245 | Seminar | 4 | 30 | 15 | 155 | |
| IV.2 | Luận văn thạc sĩ | 14 | |||||
| 68 | HIS7207 | Luận văn thạc sĩ Master Thesis |
14 | 0 | 0 | 700 | |
| Tổng cộng | 65 | ||||||
Tác giả: Phòng Đào tạo