Đào tạo

TTLV: Báo điện tử với việc nâng cao nhận thức về trí tuệ nhân tạo cho công chúng tại Thành phố Đà Nẵng hiện nay

Thứ sáu - 05/06/2026 03:08

THÔNG TIN VỀ LUẬN VĂN THẠC SĨ

 

1. Họ và tên học viên: TRẦN VĂN VỸ               2. Giới tính: Nam

3. Ngày sinh: 22/05/2001

4. Nơi sinh: Quảng Nam

5. Quyết định công nhận học viên số 5915/QĐ-XHNV ngày 28 tháng 10 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội

6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: Không

7. Tên đề tài luận văn: Báo điện tử với việc nâng cao nhận thức về trí tuệ nhân tạo cho công chúng tại Thành phố Đà Nẵng hiện nay

8. Ngành: Báo chí học; Mã số: 8320101

9. Cán bộ hướng dẫn khoa học: 

Tiến sĩ Trần Thị Yến Minh, Khoa Ngữ văn – Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng

Tiến sĩ Lê Thị Dương, Viện Đào tạo Báo chí và Truyền thông, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội

10. Tóm tắt các kết quả của luận văn

Luận văn “Báo điện tử với việc nâng cao nhận thức về trí tuệ nhân tạo cho công chúng tại Thành phố Đà Nẵng hiện nay” được thực hiện nhằm làm rõ vai trò của báo điện tử trong truyền thông về AI đối với công chúng tại thành phố Đà Nẵng. Trên cơ sở kết hợp phương pháp phân tích nội dung báo chí và khảo sát công chúng, nghiên cứu tập trung nhận diện cách VnExpress và Báo Đà Nẵng kiến tạo thông điệp về AI, đồng thời xem xét mối quan hệ giữa tiêu thụ tin tức, khung nhận thức và thái độ của công chúng đối với công nghệ này. Qua đó, luận văn góp phần làm rõ vai trò của báo điện tử trong truyền thông khoa học, đặc biệt trong việc cung cấp thông tin, thiết lập khung diễn giải và góp phần hình thành không gian thảo luận xã hội về các công nghệ mới nổi trong bối cảnh chuyển đổi số.

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung khái niệm làm nền tảng cho nghiên cứu. Chương này làm rõ các khái niệm liên quan đến đề tài, bao gồm báo điện tử, trí tuệ nhân tạo, công chúng, năng lực thông hiểu trí tuệ nhân tạo và truyền thông khoa học. Trên cơ sở đó, luận văn vận dụng lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự và lý thuyết đóng khung để phân tích cách báo điện tử lựa chọn, làm nổi bật và tổ chức ý nghĩa về AI trong nội dung báo chí. Đồng thời, lý thuyết viên đạn thần kỳ và lý thuyết tiếp nhận được sử dụng nhằm mở rộng hướng tiếp cận sang phương diện tác động và tiếp nhận thông điệp truyền thông, qua đó tạo cơ sở để lý giải cách công chúng tiếp nhận, diễn giải và hình thành thái độ đối với các thông điệp về AI trong Chương 3.

Chương 2 phân tích nội dung truyền thông về AI trên VnExpress và Báo Đà Nẵng trong giai đoạn 2020-2025. Kết quả cho thấy số lượng tin, bài về AI có xu hướng gia tăng rõ rệt, đặc biệt sau sự xuất hiện của AI tạo sinh, qua đó phản ánh việc AI ngày càng được đưa vào chương trình nghị sự của báo điện tử. Trong mẫu phân tích chính thức gồm 334 tác phẩm, các khung thông điệp chủ đạo bao gồm khung tiến bộ xã hội, triển vọng kinh tế, địa phương hóa, đạo đức, thảm họa, trách nhiệm giải trình và chính sách. Trong đó, khung tiến bộ xã hội và triển vọng kinh tế chiếm ưu thế, cho thấy báo điện tử có xu hướng nhấn mạnh lợi ích, tiềm năng ứng dụng và vai trò phát triển của AI. Tuy nhiên, báo chí không hoàn toàn trình bày AI như một biểu tượng tiến bộ công nghệ một chiều mà đã bước đầu đề cập đến các rủi ro, vấn đề đạo đức, trách nhiệm quản trị, chính sách và các hệ quả xã hội của công nghệ này. Bên cạnh đó, kết quả phân tích nguồn tin cho thấy diễn ngôn báo chí về AI vẫn chủ yếu được kiến tạo bởi các nhóm có thẩm quyền như doanh nghiệp, chuyên gia/tổ chức nghiên cứu và cơ quan quản lý, trong khi tiếng nói của người dân/người không chuyên còn khá hạn chế. Kết quả đối sánh giữa hai báo cũng cho thấy VnExpress có xu hướng mở rộng AI thành một vấn đề công nghệ - kinh tế - xã hội có phạm vi rộng, trong khi Báo Đà Nẵng nổi bật hơn ở khả năng địa phương hóa thông điệp, gắn AI với chuyển đổi số, phát triển đô thị và đời sống địa phương.

Chương 3 khảo sát công chúng Đà Nẵng nhằm xem xét mối quan hệ giữa tiêu thụ tin tức, năng lực thông hiểu AI, mối quan tâm cá nhân, khung nhận thức và thái độ đối với AI. Kết quả khảo sát 388 đáp viên cho thấy công chúng trong mẫu nghiên cứu có mức độ tiếp xúc và quan tâm tương đối rõ đối với thông tin về AI, tuy nhiên năng lực thông hiểu AI chủ yếu mới dừng ở mức cơ bản. Về khung nhận thức, phần lớn đáp viên nhìn nhận AI theo chiều hướng tích cực, tương thích với khuynh hướng sắc thái tích cực trong các bài viết báo điện tử đã được phân tích ở Chương 2. Tuy vậy, thái độ của công chúng đối với AI không hoàn toàn một chiều: bên cạnh sự kỳ vọng vào lợi ích, tiềm năng và vai trò hỗ trợ của AI, công chúng vẫn duy trì những lo ngại về rủi ro đạo đức, việc làm, an toàn thông tin, bất bình đẳng xã hội và các hệ quả khó kiểm soát. Kết quả kiểm định giả thuyết cho thấy chỉ có H2a được ủng hộ, tức khung nhận thức tích cực về AI là yếu tố dự báo có ý nghĩa thống kê đối với thái độ tích cực về AI. Trong khi đó, tiêu thụ tin tức, năng lực thông hiểu AI và mối quan tâm cá nhân chưa giải thích rõ sự hình thành khung nhận thức trong mẫu khảo sát. Đồng thời, khung nhận thức tích cực về AI cũng không làm giảm thái độ tiêu cực đối với công nghệ này. Phát hiện này cho thấy nhận thức và thái độ của công chúng đối với AI có tính phức hợp, chịu ảnh hưởng từ nhiều nguồn thông tin, trải nghiệm cá nhân và bối cảnh xã hội khác nhau.

11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn: 

Đề tài có giá trị tham khảo đối với cơ quan quản lý báo chí, cơ sở đào tạo báo chí và truyền thông khoa học. Các kết quả nghiên cứu có thể hỗ trợ xây dựng chiến lược truyền thông về AI theo hướng cân bằng, dễ hiểu và có trách nhiệm hơn. Báo chí không chỉ cần nhấn mạnh lợi ích, tiềm năng ứng dụng của AI mà còn cần phân tích rõ các rủi ro về đạo đức, việc làm, dữ liệu cá nhân và quản trị công nghệ. Đồng thời, nghiên cứu cũng gợi ý các tòa soạn nên mở rộng nguồn tin, tăng cường tiếng nói của người dân, người dùng công nghệ và các nhóm chịu tác động trực tiếp từ AI nhằm giúp thông tin gần gũi, đa chiều và thiết thực hơn với công chúng.

12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo: 

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều cơ quan báo chí và nền tảng truyền thông khác như mạng xã hội, truyền hình, video ngắn, podcast hoặc cộng đồng trực tuyến để có cái nhìn toàn diện hơn về truyền thông AI tại Việt Nam. Bên cạnh đó, cần phát triển thang đo đa chỉ báo cho các biến như sử dụng truyền thông, năng lực thông hiểu AI, độ tin cậy nguồn tin, khung nhận thức và thái độ đối với AI. Khi có dữ liệu đầy đủ hơn, các nghiên cứu sau có thể sử dụng phương pháp phân tích nâng cao như SEM, nghiên cứu thực nghiệm hoặc nghiên cứu theo thời gian để kiểm tra rõ hơn tác động của các khung thông điệp báo chí đến nhận thức và thái độ của công chúng.

13. Các công trình đã công bố có liên quan đến luận văn:

1. Trần Văn Vỹ. (2026). Vai trò của báo chí địa phương trong việc thông tin về trí tuệ nhân tạo: Phân tích nội dung Báo Đà Nẵng. Trong Kỷ yếu Hội thảo Nâng cao chất lượng sản phẩm truyền thông đáp ứng nhiệm vụ giáo dục và đào tạo theo yêu cầu của Nghị quyết số 71-NQ/TW. 

2. Trần Thị Yến Minh, Phạm Thị Hương, & Trần Văn Vỹ. (2025). The making of ChatGPT in Vietnamese news discourse: Hype, caution or silence of scientific controversies? Trong Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc tế Đào tạo truyền thông trong bối cảnh AI và chuyển đổi số (pp. 113–123). Science, Technology and Communication Publishing House. ISBN: 978-604-45-2379-8

INFORMATION ON MASTER’S THESIS

1. Full name: TRAN VAN VY                           2. Sex: Male

3. Date of birth: 22 May 2001                             4. Place of  birth: Quang Nam

5. Admission decision number: 5915/QD-XHNV, issued by the Rector of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi Dated 28 October 2024

6. Changes in academic process: None

7. Official thesis title: The role of online journalism in improving public awareness of artificial intelligence in Da Nang city 

8. Major: Journalism                                           Code: 8320101 

9. Supervisors: Dr. Tran Thi Yen Minh, Faculty of Literature and Communication, University of Science and Education, The University of Danang.

Dr. Le Thi Duong, School of Journalism and Communication, University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.

10. Summary of the findings of the thesis: The thesis entitled “Electronic Newspapers and the Enhancement of Public Awareness of Artificial Intelligence among Audiences in Da Nang City Today” was conducted to clarify the role of electronic newspapers in communicating about artificial intelligence (AI) to the public in Da Nang City. By combining press content analysis and public survey methods, the study focuses on identifying how VnExpress and Da Nang Newspaper construct messages about AI, while also examining the relationship between news consumption, cognitive frames, and public attitudes toward this technology. In doing so, the thesis contributes to clarifying the role of electronic newspapers in science communication, particularly in providing information, establishing interpretive frames, and contributing to the formation of a public discussion space on emerging technologies in the context of digital transformation.

Chapter 1 systematizes the theoretical foundations and conceptual framework that underpin the study. This chapter clarifies key concepts related to the research topic, including electronic newspapers, artificial intelligence, the public, AI literacy, and science communication. On this basis, the thesis applies agenda-setting theory and framing theory to analyze how electronic newspapers select, highlight, and organize meanings about AI in journalistic content. At the same time, the magic bullet theory and reception theory are employed to extend the analytical approach to the effects and reception of media messages, thereby providing a basis for explaining how the public receives, interprets, and forms attitudes toward AI-related messages in Chapter 3.

Chapter 2 analyzes media content about AI on VnExpress and Da Nang Newspaper during the period 2020–2025. The results show that the number of AI-related news items and articles increased markedly, especially after the emergence of generative AI, reflecting the growing presence of AI on the agenda of electronic newspapers. In the official sample of 334 journalistic works, the dominant message frames include social progress, economic prospects, localization, ethics, disaster, accountability, and policy. Among these, the social progress and economic prospects frames were the most prominent, indicating that electronic newspapers tend to emphasize the benefits, application potential, and developmental role of AI. However, the press did not present AI solely as a one-dimensional symbol of technological progress, but also began to address the risks, ethical issues, governance responsibilities, policy concerns, and social consequences associated with this technology. In addition, the source analysis shows that journalistic discourse on AI was still mainly constructed by authoritative actors such as businesses, experts/research organizations, and regulatory agencies, while the voices of ordinary citizens and non-experts remained relatively limited. The comparative findings between the two newspapers also show that VnExpress tended to expand AI into a broad technological, economic, and social issue, whereas Da Nang Newspaper was more notable for its localization of messages, linking AI to digital transformation, urban development, and local life.

Chapter 3 surveys the public in Da Nang to examine the relationship between news consumption, AI literacy, personal concern, cognitive frames, and attitudes toward AI. The survey results from 388 respondents show that the public in the research sample had a relatively clear level of exposure to and interest in AI-related information; however, their AI literacy largely remained at a basic level. In terms of cognitive frames, most respondents perceived AI in a positive direction, which corresponds with the positive tone identified in the electronic newspaper articles analyzed in Chapter 2. Nevertheless, public attitudes toward AI were not entirely one-dimensional. Alongside expectations regarding the benefits, potential, and supportive role of AI, the public still maintained concerns about ethical risks, employment, information security, social inequality, and uncontrollable consequences. The hypothesis testing results show that only H2a was supported, meaning that a positive cognitive frame of AI was a statistically significant predictor of positive attitudes toward AI. Meanwhile, news consumption, AI literacy, and personal concern did not clearly explain the formation of cognitive frames in the survey sample. At the same time, a positive cognitive frame of AI did not reduce negative attitudes toward this technology. This finding suggests that public perceptions and attitudes toward AI are complex and are influenced by multiple sources of information, personal experiences, and social contexts.

11. Practical applicability, if any: The thesis may serve as a useful reference for press management agencies, journalism training institutions, and organizations involved in science communication. Its findings can support the development of AI communication strategies that are more balanced, accessible, and responsible. The press should not only emphasize the benefits and application potential of AI, but also provide clear analysis of risks related to ethics, employment, personal data, and technology governance. At the same time, the study suggests that newsrooms should diversify their sources by giving greater space to the voices of citizens, technology users, and groups directly affected by AI, thereby making information more relatable, multidimensional, and practically relevant to the public.

12. Further research directions, if any: Future studies may expand the scope of investigation to include a wider range of news organizations and media platforms, such as social media, television, short-form video platforms, podcasts, and online communities, in order to provide a more comprehensive understanding of AI communication in Vietnam. In addition, future research should develop multi-item scales for key variables such as media use, AI literacy, source credibility, cognitive frames, and attitudes toward AI. With more comprehensive data, subsequent studies may employ advanced analytical methods such as structural equation modeling (SEM), experimental research, or longitudinal research to examine more clearly the effects of different journalistic message frames on public awareness and attitudes.

13. Thesis-related publications: 

1. Tran, V. V. (2026). The role of local journalism in informing about artificial intelligence: A content analysis of Da Nang Newspaper. In Proceedings of the Conference on Improving the Quality of Communication Products to Meet Education and Training Tasks Under the Requirements of Resolution No. 71-NQ/TW.

2. Tran, T. Y. M., Pham, T. H., & Tran, V. V. (2025). The making of ChatGPT in Vietnamese news discourse: Hype, caution or silence of scientific controversies? In Proceedings of the International Scientific Conference on Media Training in the Context of AI and Digital Transformation (pp. 113–123). Science, Technology and Communication Publishing House. ISBN: 978-604-45-2379-8

Tác giả: Phòng ĐT&CTNH

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây