THÔNG TIN VỀ LUẬN VĂN THẠC SĨ
1. Họ và tên học viên: LUO FEIYAN
2. Giới tính: Nữ
3. Ngày sinh: 06/01/2001
4. Nơi sinh: Quảng Tây, Trung Quốc
5. Quyết định công nhận học viên số: 6998/QĐ-XHNV ngày: 18/12/2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: Không có
7. Tên đề tài luận văn: Bảo tồn và phát triển nghề dệt thổ cẩm dân tộc Tày ở tỉnh Cao Bằng (Việt Nam) và dân tộc Choang ở tỉnh Quảng Tây (Trung Quốc)
8. Chuyên ngành: Việt Nam học ; Mã số: 8310630
9. Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS. TS. Nguyễn Văn Chính – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
(Ghi rõ chức danh khoa học, học vị, họ và tên và cơ quan công tác)
10. Tóm tắt các kết quả của luận văn:
Luận văn nghiên cứu việc bảo tồn và phát triển nghề dệt thổ cẩm của người Tày ở tỉnh Cao Bằng (Việt Nam), đồng thời sử dụng nghề dệt thổ cẩm của người Choang ở Quảng Tây (Trung Quốc) làm đối tượng tham chiếu so sánh. Nghiên cứu kết hợp phân tích tài liệu, văn bản chính sách, điền dã dân tộc học và phương pháp so sánh; trong đó xóm Luống Nọi là trường hợp khảo sát trọng tâm tại Cao Bằng và huyện Long Châu là trường hợp khảo sát chính tại Quảng Tây. Kết quả nghiên cứu cho thấy thổ cẩm của người Tày và người Choang đều dựa trên nền tảng trao truyền trong gia đình và cộng đồng, gắn với lao động của phụ nữ, đời sống thường nhật và bản sắc văn hóa tộc người. Hiện nay, cả hai địa bàn đều đối mặt với những khó khăn như thu hẹp không gian sử dụng truyền thống, giảm sự tham gia của thế hệ trẻ, sức ép từ sản phẩm công nghiệp và yêu cầu thích ứng với thị trường.
Tuy nhiên, cơ chế bảo tồn và phương thức phát triển giữa hai địa bàn có những khác biệt rõ rệt. Tại Quảng Tây, sự tham gia của chính quyền, cơ quan văn hóa, người trao truyền, tổ chức sản xuất và chủ thể thị trường tương đối đa dạng; hoạt động trao truyền kỹ thuật đã từng bước gắn với tổ chức sản xuất, du lịch, trình diễn văn hóa và phát triển sản phẩm. Trong khi đó, tại Cao Bằng, đặc biệt ở xóm Luống Nọi, nghề dệt vẫn duy trì khá rõ nền tảng gia đình – cộng đồng, khung cửi truyền thống và sản xuất thủ công, nhưng còn hạn chế về sự tham gia của người trẻ, năng lực tổ chức sản xuất, thiết kế sản phẩm, kết nối thị trường và khả năng tạo thu nhập ổn định.Luận văn cho rằng những khác biệt trên có liên quan chủ yếu đến ba nhóm yếu tố: chính sách, thể chế và cơ cấu quản trị; môi trường kinh tế – xã hội và thị trường; truyền thống văn hóa và năng lực chủ thể của cộng đồng. Vì vậy, kinh nghiệm của Quảng Tây chỉ nên được tham khảo trên cơ sở điều kiện thực tế của Cao Bằng, không nên áp dụng một cách máy móc. Luận văn đề xuất tăng cường cơ chế phối hợp đa chủ thể, phát huy vai trò của cộng đồng trong trao truyền nghề, gắn lợi ích kinh tế với người thực hành, thúc đẩy kết hợp sản phẩm – du lịch – thị trường trên cơ sở bảo đảm tính xác thực văn hóa, đồng thời triển khai theo từng giai đoạn phù hợp với nguồn lực địa phương.
Do phạm vi khảo sát còn giới hạn ở một số trường hợp điển hình và thiếu dữ liệu theo dõi dài hạn, các kết luận của luận văn chỉ có giá trị trong phạm vi bằng chứng đã thu thập và không thể khái quát trực tiếp cho toàn bộ các cộng đồng dệt thổ cẩm ở Cao Bằng hoặc Quảng Tây.
11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn:
Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho hoạt động bảo tồn và phát triển nghề dệt thổ cẩm của người Tày ở Cao Bằng, đặc biệt trong xây dựng chính sách địa phương, tổ chức hoạt động trao truyền, tăng cường sự tham gia của cộng đồng, phát triển sản phẩm và gắn kết nghề thủ công truyền thống với du lịch. Việc phân tích kinh nghiệm của Quảng Tây theo hướng xác định rõ điều kiện áp dụng và giới hạn tham khảo có thể hỗ trợ các cơ quan quản lý văn hóa, chính quyền địa phương, cộng đồng và người thực hành lựa chọn những biện pháp phù hợp với nguồn lực và nền tảng văn hóa của Cao Bằng. Các định hướng về phối hợp đa chủ thể, liên kết lợi ích với cộng đồng, phát triển sản phẩm trên cơ sở tính xác thực văn hóa và triển khai theo từng giai đoạn cũng có thể được tham khảo trong quá trình xây dựng các chương trình bảo tồn nghề thủ công truyền thống. Tuy nhiên, trước khi áp dụng ở quy mô rộng, cần tiếp tục kiểm nghiệm các biện pháp này trong những cộng đồng và điều kiện thực tế khác nhau.
12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo:
Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang nhiều cộng đồng người Tày tại Cao Bằng và nhiều vùng sản xuất thổ cẩm của người Choang ở Quảng Tây nhằm tăng khả năng so sánh giữa các trường hợp. Cần tiến hành nghiên cứu theo thời gian dài hơn để làm rõ sự thay đổi về số lượng người thực hành, mức độ tham gia của thế hệ trẻ, thu nhập của người dệt, hoạt động của các tổ chức sản xuất và hiệu quả của việc kết hợp với du lịch và thị trường. Bên cạnh đó, có thể tăng cường khảo sát nhu cầu và phản hồi của người tiêu dùng, quá trình đổi mới thiết kế, cơ chế phân chia lợi ích trong cộng đồng và tác động của các hình thức truyền thông số đối với việc bảo tồn và phát triển nghề dệt thổ cẩm. Trong trường hợp có thêm tư liệu thực chứng, các nghiên cứu sau cũng có thể tiếp tục xem xét hoạt động giao lưu, hợp tác và học hỏi kinh nghiệm trong bảo tồn nghề thủ công truyền thống tại khu vực biên giới Việt Nam – Trung Quốc.
13.Các công trình đã công bố có liên quan đến luận văn: Chưa có
INFORMATION ON MASTER’S THESIS
1. Full name: LUO FEIYAN 2. Sex: Female
3. Date of birth: 06/01/2001 4. Place of birth: China
5. Admission decision number: No.6889/QĐ-XHNV dated December 18, 2024, issued by the Rector of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.
6. Changes in academic process: None
7. Official thesis title: Bảo tồn và phát triển nghề dệt thổ cẩm dân tộc Tày ở tỉnh Cao Bằng (Việt Nam) và dân tộc Choang ở tỉnh Quảng Tây (Trung Quốc)
8. Major: Viet Nam hoc
9. Code: 8310630
10. Supervisors: Assoc. Prof. Nguyễn Văn Chính, Ph.D.
11. Summary of the findings of the thesis:
The thesis examines the preservation and development of Tày brocade weaving in Cao Bang Province, Vietnam, while using Zhuang brocade weaving in Guangxi, China, as a comparative reference. The study combines documentary analysis, policy analysis, ethnographic fieldwork, and comparative methods. Luong Noi Village serves as the principal fieldwork site in Cao Bang, while Longzhou County is selected as the main case study in Guangxi. The findings show that both Tày and Zhuang brocade weaving are rooted in family- and community-based transmission and are closely associated with women’s labor, everyday life, and ethnic cultural identity. At present, both areas face challenges such as the contraction of traditional spaces of use, declining participation among younger generations, competition from industrially manufactured products, and the need to adapt to market demands.
However, there are clear differences between the two areas in terms of preservation mechanisms and development approaches. In Guangxi, the participation of government authorities, cultural institutions, heritage practitioners, production organizations, and market actors is relatively diverse. Skills transmission has gradually been combined with production organization, tourism, cultural demonstrations, and product development. In Cao Bang, particularly in Luong Noi Village, brocade weaving still maintains a relatively strong family- and community-based foundation, traditional looms, and manual production. Nevertheless, it remains limited in youth participation, production organization, product design, market access, and the ability to generate stable income for weavers. The thesis argues that these differences are mainly related to three groups of factors: policies, institutions, and governance structures; the socio-economic and market environment; and cultural traditions and the capacity of communities as active agents. Therefore, experiences from Guangxi should only be used as references in light of the specific conditions of Cao Bang and should not be mechanically replicated. The thesis proposes strengthening multi-stakeholder coordination, enhancing the role of communities in skills transmission, linking economic benefits with practitioners, promoting the integration of products, tourism, and markets while maintaining cultural authenticity, and implementing measures in stages according to local resources.
Due to the limited fieldwork scope and the lack of long-term monitoring data, the conclusions of the thesis are valid only within the scope of the evidence collected and should not be directly generalized to all brocade-weaving communities in Cao Bang or Guangxi.
12. Practical applicability:
The findings can provide a reference for the preservation and development of Tày brocade weaving in Cao Bang, particularly in local policy formulation, heritage transmission, community participation, product development, and the integration of traditional handicrafts with tourism. By examining Guangxi's experiences together with their conditions and limits of applicability, the study may assist cultural management agencies, local authorities, communities, and practitioners in selecting measures appropriate to Cao Bang's cultural foundations and available resources. The proposed approaches, including multi-stakeholder coordination, community-based benefit sharing, culturally authentic product development, and phased implementation, may also serve as references for programs concerning the preservation of traditional handicrafts. However, these approaches require further testing in different communities and practical contexts before broader application.
13.Further research directions:
Future research may expand the fieldwork to additional Tày communities in Cao Bang and more Zhuang brocade-producing areas in Guangxi in order to strengthen cross-case comparison. Longer-term studies are needed to examine changes in the number of practitioners, youth participation, weavers' income, the operation of production organizations, and the effects of linking brocade weaving with tourism and markets. Further research could also investigate consumer demand and feedback, design innovation, benefit-sharing mechanisms within communities, and the impact of digital communication on the preservation and development of brocade weaving. Where sufficient empirical evidence becomes available, future studies may further examine exchanges, cooperation, and mutual learning in the preservation of traditional handicrafts in the Vietnam–China border region.
14. Thesis-related publications: None
Tác giả: Phòng ĐT&CTNH
Những tin cũ hơn