THÔNG TIN VỀ LUẬN VĂN THẠC SĨ
1. Họ và tên học viên: Vũ Minh Dũng
2. Giới tính: Nam
3. Ngày sinh:21/12/2002.
4. Nơi sinh: Hà Nội
5. Quyết định công nhận học viên số: 7353/QĐ-XHNV Ngày 31 tháng 12 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo:
(ghi các hình thức thay đổi và thời gian tương ứng)
7. Tên đề tài luận văn: The Role of Chinese State-Owned Enterprises in Energy Security Cooperation between China and Saudi Arabia (2013–2025): A Case Study of Sinopec
8. Chuyên ngành: Quan hệ Quốc tế; Mã số: 8310601.01
9. Cán bộ hướng dẫn khoa học: TS. Trần Điệp Thành; Trường Khoa học liên ngành và nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội.
10. Tóm tắt các kết quả của luận văn:
Luận văn tập trung nghiên cứu, đánh giá vai trò của Tập đoàn Hóa dầu Trung Quốc (Sinopec) như một chủ thể quan trọng thực hiện trong chiến lược an ninh năng lượng của Trung Quốc tại Ả Rập Xê Út giai đoạn 2013–2025.
Chương 1 của luận văn trình bày khung lý thuyết đa tầng kết hợp giữa lý thuyết an ninh năng lượng (nhấn mạnh an ninh chuỗi giá trị và khả năng tự cường chiến lược) với doanh nghiệp nhà nước (SOE) thông qua mô hình "vừa hợp tác vừa cạnh tranh" , làm rõ các quyết định đầu tư quốc tế của Sinopec không thuần túy dựa trên tính toán thương mại độc lập, mà là sự kết hợp giữa định hướng chiến lược cấp nhà nước từ trên xuống (sử dụng các hình thức quyền lực chế định, cấu trúc và quyền lực ngầm) với động cơ tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh từ dưới lên.
Chương 2 phân tích bối cảnh chính sách vĩ mô và cơ chế quản trị của nhà nước Trung Quốc đối với ngành năng lượng. Trước áp lực phụ thuộc vào dầu nhập khẩu tăng vọt (vượt quá 70%) và rủi ro từ tuyến đường biển Malacca, Bắc Kinh đã triển khai hàng loạt công cụ chính sách như chiến lược "Đi ra ngoài" (Going Out) và Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), được hỗ trợ bởi nguồn tài chính kiên nhẫn từ các ngân hàng phát triển quốc gia. Trong cấu trúc này, Ả Rập Xê Út giữ vị trí đối tác chiến lược hàng đầu về cung cấp dầu mỏ. Thông qua cơ chế "quản trị kép", Sinopec đóng vai trò là một "nhân tố chính trị - kinh tế phức hợp", vừa đảm bảo doanh thu thương mại vừa thực hiện các nhiệm vụ an ninh quốc gia.
Chương 3 phân tích các quyết định đầu tư, cơ chế triển khai và tác động hai chiều của Sinopec tại địa phương. Luận văn trình bày dự án liên doanh trọng điểm YASREF cùng các dịch vụ kỹ thuật khoan thăm dò khí đốt. Sinopec giúp Trung Quốc bảo đảm ổn định nguồn cung dầu thô, kiểm soát nguồn nguyên liệu và giảm thiểu rủi ro vận tải biển nhờ vị trí chiến lược ở Biển Đỏ. Đồng thời, sự hiện diện của Sinopec đóng góp tích cực cho Tầm nhìn 2030 của Ả Rập Xê Út thông qua hoạt động chuyển giao công nghệ, bản địa hóa lực lượng lao động và nâng cao giá trị gia tăng công nghiệp, tạo nên mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau mang tính chiến lược.
Chương 4 trình bày những thách thức và rào cản hạn chế hoạt động của Sinopec tại Ả Rập Xê Út, bao gồm những biến động địa chính trị khu vực (xung đột, sự cạnh tranh nước lớn), sự không ổn định của giá dầu thế giới, cùng các rào cản thể chế như quy định pháp lý khắt khe hạn chế quyền truy cập vào các mỏ dầu thượng nguồn và sự khác biệt về văn hóa quản lý. Dù đối mặt với những áp lực kinh tế trong các giai đoạn khủng hoảng giá dầu, Sinopec vẫn duy trì cam kết hoạt động nhờ sự bảo trợ chiến lược từ nhà nước. Luận văn kết luận mô hình hợp tác này là minh chứng điển hình cho việc Trung Quốc chuyển hóa các công cụ kinh tế thương mại thành phương tiện đảm bảo an ninh năng lượng dài hạn.
11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn:
Tính ứng dụng thực tiễn của luận văn thể hiện chủ yếu ở việc cung cấp một khung phân tích "logic kép" (vừa hợp tác vừa cạnh tranh) có thể sử dụng để phân biệt hành vi thương mại và hành vi chiến lược nhà nước của các doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc, áp dụng được cho các tập đoàn dầu khí quốc gia khác ngoài Sinopec. Đồng thời, luận văn đóng vai trò làm tài liệu cho các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách khi đánh giá cách các thực thể do nhà nước hậu thuẫn vận hành tại thị trường trọng yếu, giúp điều chỉnh nhận thức rằng quan hệ Trung Quốc–Ả Rập Xê Út mang tính hai chiều thực sự chứ không phải khai thác một chiều.
12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo:
Theo luận văn, hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm: mở rộng phạm vi so sánh của khung lý thuyết "logic kép" sang các công ty dầu khí quốc gia khác của Trung Quốc và Ả Rập Xê Út; thực hiện phỏng vấn trực tiếp các đối tượng liên quan khi điều kiện cho phép; theo dõi diễn biến mối quan hệ này theo thời gian (nghiên cứu dọc) vượt ra ngoài phạm vi thời gian hiện tại; bổ sung các phương pháp nghiên cứu hỗn hợp như phân tích sự kiện hoặc phân tích kinh tế lượng đối với dòng vốn của Sinopec; và so sánh đóng góp của Sinopec với các đối tác quốc tế khác trong chiến lược đa dạng hóa của Ả Rập Xê Út.
13. Các công trình đã công bố có liên quan đến luận văn: Không có
INFORMATION ON MASTER’S THESIS
1. Full name : Vu Minh Dung 2. Sex: Male
3. Date of birth: 21/12/2002 4. Place of birth: Hanoi
5. Admission decision number: 7353/QĐ-XHNV Dated 31/12/2024
6. Changes in academic process:
(List the forms of change and corresponding times)
7. Official thesis title: The Role of Chinese State-Owned Enterprises in Energy Security Cooperation between China and Saudi Arabia (2013–2025): A Case Study of Sinopec
8. Major: International Relations 9. Code: 8310601.01
10. Supervisors: Dr. Tran Diep Thanh, VNU School of Interdisciplinary Sciences and Arts, Vietnam National University
11. Summary of the findings of the thesis:
This study assesses the role of Sinopec (China Petrochemical Corporation) as an operational link in the practical implementation of China's energy security strategy in Saudi Arabia over the 2013–2025 period.
Chapter 1 constructs a multi-layered theoretical framework that combines energy security theory (emphasizing value-chain security and strategic resilience) with state-owned enterprise (SOE) theory through the "coopetition" model, clarifying that Sinopec's international investment decisions are not based purely on independent commercial calculation, but instead reflect a complex fusion of top-down state-level strategic direction (exercised through institutional, structural, and discreet forms of power) with bottom-up profit-maximizing motives.
Chapter 2 examines the macro-level policy context and the governance mechanisms through which the Chinese state directs the energy sector. Facing mounting import-dependence pressure (exceeding 70%) and the risks posed by the Malacca Strait, Beijing has deployed a series of policy instruments, including the "Going Out" strategy and the Belt and Road Initiative (BRI), underpinned by patient financing from national development banks. Within this structure, Saudi Arabia holds the position of China's foremost strategic oil-supply partner. Through a mechanism of "dual governance," Sinopec functions as a complex political-economic agent, simultaneously securing commercial revenue and fulfilling national security missions.
Chapter 3 provides an empirical analysis of Sinopec's investment decisions, implementation mechanisms, and bidirectional local impact. The thesis presents the flagship joint-venture project YASREF, along with engineering services related to natural gas exploration and drilling. Sinopec helps China secure a stable crude oil supply and reduce maritime transport risk thanks to YASREF's strategic location on the Red Sea. At the same time, Sinopec's presence contributes positively to Saudi Arabia's Vision 2030 through technology transfer, workforce localization, and enhanced industrial value-added, creating a relationship of strategic interdependence.
Chapter 4 identifies the challenges and constraints limiting Sinopec's operations in Saudi Arabia, including regional geopolitical volatility (conflict, great-power competition), the volatility of world oil prices, and institutional barriers such as strict regulations restricting access to upstream oil fields, as well as cross-cultural managerial differences. Despite economic pressures during periods of oil-price crisis, Sinopec has maintained its operational commitments owing to strategic backing from the state. The thesis concludes that this cooperation model exemplifies how China converts commercial economic instruments into a means of securing long-term energy security.
12. Practical applicability, if any:
The practical applicability of the thesis is reflected mainly in its provision of a reusable "dual-logic coopetition" analytical framework for distinguishing commercial behavior from state-strategic behavior in Chinese state-owned enterprises, one that can be applied to national oil companies beyond Sinopec. It also serves as an updated, ground-level reference for researchers and policymakers assessing how state-backed entities operate in critical markets, helping to correct the perception that the China–Saudi relationship is a one-way extractive flow rather than a genuinely bidirectional partnership.
13. Further research directions, if any:
According to the thesis, future research directions include: extending the comparative scope of the "dual-logic" theoretical framework to other Chinese national oil companies and Saudi Arabia; conducting direct interviews with relevant officials where access becomes feasible; tracking the evolution of this relationship over time (longitudinal research) beyond the current timeframe; incorporating mixed-methods approaches such as event-study or econometric analysis of Sinopec's capital flows; and comparing Sinopec's contribution against that of other international partners within Saudi Arabia's diversification strategy.
14. Thesis-related publications: None
Tác giả: Phòng ĐT&CTNH
Những tin cũ hơn