THÔNG TIN VỀ LUẬN VĂN THẠC SĨ
1. Họ và tên học viên: HUANG XIAOMEI 2. Giới tính: Nữ
3. Ngày sinh: 16/11/1998 4. Nơi sinh: Trung Quốc
5. Quyết định công nhận học viên số: 190/QĐ-XHNV ngày 05/01/2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: Căn cứ Quyết định Về kéo dài thời gian học tập của học viên cao học số: 8525/QĐ-XHNV ngày 03 tháng 12 năm 2025, của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, thời gian kéo dài từ ngày 06/01/2026 đến ngày 05/07/2026.
7. Tên đề tài luận văn: Đặc điểm thuật ngữ pháp luật trong Hiến pháp năm 2018 của Trung Quốc(có liên hệ với thuật ngữ trong Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam)
8. Chuyên ngành: Việt Nam học; 9. Mã số: 8310630
10. Cán bộ hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thị Ly Na, Viện Ngôn ngữ học; TS. Vũ Lan Hương, Khoa Ngôn ngữ học và Việt Nam học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
11. Tóm tắt các kết quả của luận văn: Luận văn “Đặc điểm thuật ngữ pháp luật trong Hiến pháp năm 2018 của Trung Quốc (có liên hệ với thuật ngữ trong Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam)” tập trung khảo sát hệ thống thuật ngữ pháp luật trong Hiến pháp hiện hành của Trung Quốc trên nền tảng Hiến pháp năm 1982 sau lần sửa đổi năm 2018, đồng thời liên hệ đối chiếu với các thuật ngữ tương ứng trong Hiến pháp Việt Nam năm 2013. Luận văn sử dụng các phương pháp thống kê, miêu tả, phân tích cấu tạo thuật ngữ, phân tích định danh và so sánh đối chiếu.
Kết quả nghiên cứu cho thấy thuật ngữ pháp luật trong Hiến pháp là những từ hoặc cụm từ cố định có hình thức tương đối ổn định, biểu đạt các khái niệm pháp lí - hiến định và đảm nhiệm chức năng xác định chủ thể, thiết lập quyền và nghĩa vụ, định danh cơ quan nhà nước, ghi nhận chế độ và biểu đạt giá trị hiến định.
Về thống kê, luận văn xác định trong Hiến pháp Trung Quốc có 323 thuật ngữ pháp luật, chiếm 54,29%; 91 thuật ngữ chính trị, chiếm 15,29%; 82 thuật ngữ kinh tế, chiếm 13,78%; và 99 thuật ngữ thuộc các lĩnh vực khác được hiến định, chiếm 16,64%. Trong đó, thuật ngữ pháp luật chiếm tỉ lệ cao nhất, cho thấy Hiến pháp trước hết là văn bản pháp luật có hiệu lực pháp lí cao nhất, có chức năng xác lập chế độ nhà nước, tổ chức quyền lực nhà nước và ghi nhận quyền, nghĩa vụ cơ bản của công dân.
Trong nhóm thuật ngữ pháp luật, thuật ngữ hiến định về chế độ chính trị chiếm số lượng lớn nhất với 172 mục, tương đương 53,25%; tiếp đến là thuật ngữ hiến định về chế độ kinh tế với 72 mục, chiếm 22,29%; thuật ngữ về quyền công dân có 53 mục, chiếm 16,41%; thuật ngữ về nghĩa vụ công dân có 24 mục, chiếm 7,43%; thuật ngữ về quyền con người có 2 mục, chiếm 0,62%. Điều này phản ánh đặc điểm nổi bật của thuật ngữ pháp luật trong Hiến pháp Trung Quốc là nhấn mạnh việc xác nhận chế độ chính trị, tổ chức quyền lực nhà nước và chế độ kinh tế cơ bản.
Về đặc điểm cấu tạo, thuật ngữ pháp luật trong Hiến pháp Trung Quốc có xu hướng cô đọng, nén thông tin và ít sử dụng hư từ. Trong 323 thuật ngữ pháp luật cốt lõi, có 57 thuật ngữ chứa hư từ hoặc thành phần quan hệ, chiếm 17,65%, trong khi 266 thuật ngữ không chứa hư từ, chiếm 82,35%. Điều này cho thấy thuật ngữ pháp luật tiếng Hán thường được cấu tạo bằng cách kết hợp trực tiếp các yếu tố định danh, tạo nên hình thức ngắn gọn nhưng có khả năng khái quát cao.
Thông qua đối chiếu với Hiến pháp Việt Nam năm 2013, luận văn nhận thấy hai hệ thuật ngữ có nhiều điểm tương đồng do cùng thuộc loại hình văn bản Hiến pháp và cùng đặt trong bối cảnh xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, thuật ngữ Hiến pháp Trung Quốc thiên về tính cô đọng, trật tự hạn định đứng trước và khả năng hệ thống hóa cao; trong khi thuật ngữ Hiến pháp Việt Nam thường có hình thức phân tích hơn, sử dụng trung tâm ngữ đứng trước, thành phần hạn định đứng sau và các yếu tố quan hệ như “của”, “và”, “về” để làm rõ quan hệ ý nghĩa.
Từ những kết quả trên, luận văn cho thấy thuật ngữ pháp luật trong Hiến pháp không chỉ là đơn vị từ vựng chuyên ngành, mà còn là phương tiện ngôn ngữ để biểu đạt chế độ, tổ chức quyền lực, xác lập quyền và nghĩa vụ, đồng thời phản ánh đặc điểm thể chế và truyền thống ngôn ngữ của từng quốc gia.
12. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn: không có
13. Những hướng nghiên cứu tiếp theo: không có
14. Các công trình đã công bố có liên quan đến luận văn: không có
INFORMATION ON MASTER’S THESIS
1. Full name : HUANG XIAOMEI 2. Sex: Female
3. Date of birth: 16/11/1998 4. Place of birth: China
5. Admission decision number: 190/QĐ-XHNV dated 05/01/2024
6. Changes in academic process: According to Decision No. 8525/QĐ-XHNV dated 03 December 2025, issued by the Rector of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi, on the extension of the study period for the master’s student, the study period has been extended from 06 January 2026 to 05 July 2026.
7. Official thesis title: Features of Legal Terminology in the 2018 Constitution of China (with Reference to Terminology in the 2013 Constitution of Vietnam)
8. Major: Vietnamese Studies 9. Code: 8310630
10. Supervisors: Dr. Nguyễn Thị Ly Na, Institute of Linguistics; Dr. Vũ Lan Hương, Faculty of Linguistics and Vietnamese Studies, University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.
11. Summary of the findings of the thesis: The thesis “Features of Legal Terminology in the 2018 Constitution of China (with Reference to Terminology in the 2013 Constitution of Vietnam)” focuses on examining the system of legal terminology in the current Constitution of China, based on the 1982 Constitution as amended in 2018, while also making reference to corresponding terms in the 2013 Constitution of Vietnam. The thesis employs statistical, descriptive, term-structure analysis, naming analysis, and comparative methods.
The research shows that legal terminology in the Constitution refers to fixed words or phrases with relatively stable forms, expressing legal-constitutional concepts and performing functions such as identifying legal subjects, establishing rights and obligations, naming state organs, recognizing institutions, and expressing constitutional values.
Statistically, the thesis identifies 323 legal terms in the Chinese Constitution, accounting for 54.29%; 91 political terms, accounting for 15.29%; 82 economic terms, accounting for 13.78%; and 99 terms belonging to other constitutionally recognized fields, accounting for 16.64%. Among these groups, legal terminology accounts for the highest proportion, indicating that the Constitution is first and foremost the fundamental legal document with the highest legal effect, performing the functions of establishing the state system, organizing state power, and recognizing the basic rights and obligations of citizens.
Within the group of legal terms, constitutionally defined terms related to the political system account for the largest number, with 172 items, equivalent to 53.25%. They are followed by constitutionally defined terms related to the economic system, with 72 items, accounting for 22.29%; terms concerning citizens’ rights, with 53 items, accounting for 16.41%; terms concerning citizens’ obligations, with 24 items, accounting for 7.43%; and terms concerning human rights, with 2 items, accounting for 0.62%. This reflects a prominent feature of legal terminology in the Chinese Constitution: it emphasizes the confirmation of the political system, the organization of state power, and the basic economic system.
In terms of structure, legal terminology in the Chinese Constitution tends to be concise, information-dense, and limited in the use of function words. Among the 323 core legal terms, 57 terms contain function words or relational components, accounting for 17.65%, while 266 terms do not contain function words, accounting for 82.35%. This indicates that Chinese legal terminology is often formed through the direct combination of naming elements, resulting in concise forms with a high degree of conceptual generalization.
Through comparison with the 2013 Constitution of Vietnam, the thesis finds that the two systems of terminology share many similarities, as both belong to the constitutional text type and are situated within the context of building a socialist state. However, Chinese constitutional terminology tends to be more concise, with pre-modifying elements and a high degree of systematization, whereas Vietnamese constitutional terminology is generally more analytical in form, with the head element placed before the modifier and with relational elements such as “của” (of), “và” (and), and “về” (concerning/about) used to clarify semantic relations.
Based on these findings, the thesis shows that legal terminology in the Constitution is not merely a set of specialized lexical units, but also a linguistic means of expressing the state system, organizing power, establishing rights and obligations, and reflecting the institutional characteristics and linguistic traditions of each country.
12. Practical applicability:None
13. Further research directions:None
14. Thesis-related publications: None
Tác giả: Phòng ĐT&CTNH
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn