THÔNG TIN VỀ LUẬN VĂN THẠC SĨ
1. Họ và tên học viên: Nguyễn Thị Thương 2. Giới tính: Nữ
3. Ngày sinh: 10/12/1988
4. Nơi sinh: Hà Nội
5. Quyết định công nhận học viên số: 5626/QĐ-XHNV ngày 29/12/2023 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: Có gia hạn 2 lần (lần 1 đến 29/6/2026 theo quyết định kéo dài thời gian học tập số 9028/QĐ-XHNV ngày 23/12/2025; lần 2 từ ngày 30/6/2026 đến ngày 29/12/2026) theo Quyết định kéo dài thời gian học tập số 3371/QĐ-XHNV ngày 25/6/2026 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
7. Tên đề tài luận văn: “Tranh luận về bãi bỏ Kanji trong thời kỳ Meiji- Taisho”.
8. Chuyên ngành: Nhật Bản học Mã số: 8310613
9. Cán bộ hướng dẫn khoa học:
TS. Phạm Lê Huy, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
10. Tóm tắt các kết quả của luận văn:
Luận văn nghiên cứu tranh luận về bãi bỏ Kanji trong thời kỳ Meiji - Taisho, tập trung làm rõ cơ sở lịch sử và xã hội của cuộc tranh luận, các quan điểm tiêu biểu ủng hộ và phản đối việc bãi bỏ Kanji, đồng thời xem xét phản ứng của chính phủ Nhật Bản đối với vấn đề cải cách chữ viết.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tranh luận về Kanji không đơn thuần là sự đối lập giữa hai khuynh hướng “bãi bỏ” và “duy trì”. Trong nội bộ mỗi phía tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về mức độ và phương thức cải cách. Một số nhà cải cách chủ trương thay thế Kanji bằng kana hoặc chữ La-tinh, trong khi một số khác hướng đến hạn chế số lượng chữ khó và giảm gánh nặng học tập. Ở chiều ngược lại, những người phản đối việc bãi bỏ Kanji tuy nhấn mạnh giá trị biểu nghĩa, văn hóa và lịch sử của hệ chữ này nhưng không phải tất cả đều chủ trương duy trì nguyên trạng; một bộ phận đề xuất xác định phạm vi chữ thông dụng, chỉnh lý tự dạng và cải tiến phương pháp giảng dạy.
Chương 1 khảo sát quá trình tiếp nhận và bản địa hóa chữ Hán tại Nhật Bản trước thời kỳ Meiji, sự hình thành Man’yogana và kana, các hình thức văn thể, phương thức huấn độc - huấn điểm, hệ thống từ vựng và thực trạng năng lực đọc viết thời Edo. Qua đó, chương làm rõ vị trí đã được xác lập lâu dài của Kanji trong hệ thống chữ viết Nhật Bản, đồng thời chỉ ra những yếu tố khiến vấn đề chữ viết trở thành một thách thức khi Nhật Bản bước vào thời kỳ phổ cập giáo dục.
Chương 2 phân tích những biến đổi về chính trị, xã hội, giáo dục và ngôn ngữ trong thời kỳ Meiji - Taisho. Quá trình xây dựng nền giáo dục quốc dân, sự hình thành nhận thức mới về “quốc ngữ”, phong trào Ngôn văn nhất trí, cùng sự phát triển của báo chí, tạp chí và các tổ chức học thuật đã tạo ra môi trường để vấn đề cải cách ngôn ngữ - chữ viết được đưa ra thảo luận ngày càng rộng rãi.
Chương 3 tập trung phân tích các quan điểm trong tranh luận về bãi bỏ Kanji. Ở phía ủng hộ cải cách, các trường hợp Maejima Hisoka, Fukuzawa Yukichi, Nishi Amane, Mori Arinori, Yamashita Yoshitaro và các tổ chức vận động kana, Romaji cho thấy nhiều phương án khác nhau nhằm giảm gánh nặng học chữ và nâng cao khả năng tiếp nhận tri thức. Ở phía phản đối, các quan điểm của Inoue Enryo, Hoshino Hisashi, Shigeno Yasutsugu, Adachi Tsunemasa, Goto Asataro và các nhóm học thuật cho thấy Kanji được bảo vệ trên nhiều phương diện như khả năng biểu nghĩa, văn hóa - lịch sử, giáo dục và tính thực dụng. Chương đồng thời xem xét quá trình chính phủ Nhật Bản từng bước chuyển vấn đề cải cách chữ viết từ phạm vi tranh luận sang điều tra, lựa chọn, giới hạn và chỉnh lý Kanji ở cấp độ chính sách.
Từ các kết quả trên, luận văn cho rằng ranh giới thực sự của cuộc tranh luận không hoàn toàn nằm giữa “giữ” và “bỏ” Kanji, mà nằm ở mức độ và phương thức cải cách. Cuộc tranh luận vì vậy có thể được nhìn nhận như một quá trình trong đó cả những người chủ trương cải cách lẫn những người bảo vệ Kanji đều góp phần tái xác định vị trí của Kanji trong xã hội Nhật Bản hiện đại.
11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn (nếu có):
Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo trong giảng dạy và nghiên cứu về Nhật Bản học, lịch sử tiếng Nhật, lịch sử chữ viết và giáo dục Nhật Bản. Việc làm rõ quá trình hình thành và biến đổi của các quan điểm về Kanji giúp người học hiểu sâu hơn vì sao hệ thống chữ viết Nhật Bản hiện đại tiếp tục duy trì sự kết hợp giữa Kanji và kana, đồng thời tiến hành giới hạn, chuẩn hóa và điều chỉnh phạm vi sử dụng Kanji.
Bên cạnh đó, trường hợp Nhật Bản thời Meiji - Taisho cung cấp một trường hợp tham khảo cho nghiên cứu về mối quan hệ giữa cải cách chữ viết, phổ cập giáo dục, truyền bá tri thức và bảo tồn những giá trị ngôn ngữ - văn hóa đã hình thành trong lịch sử.
12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo (nếu có):
Trên cơ sở kết quả của luận văn, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo một số hướng. Trước hết, có thể khảo sát sâu hơn tư tưởng và hoạt động của từng nhân vật, tổ chức hoặc diễn đàn tham gia tranh luận về Kanji trong thời kỳ Meiji - Taisho, đặc biệt trên cơ sở khai thác thêm các nguồn tư liệu đương thời.
Tiếp theo, có thể mở rộng phạm vi thời gian sang giai đoạn Showa và sau Chiến tranh thế giới thứ hai để xem xét sự kế thừa và biến đổi của những vấn đề đã được đặt ra trong thời kỳ Meiji - Taisho, thông qua các chính sách như Toyo Kanji và Joyo Kanji.
Ngoài ra, việc so sánh trường hợp Nhật Bản với quá trình cải cách chữ viết tại Việt Nam, Trung Quốc hoặc bán đảo Triều Tiên có thể góp phần làm rõ hơn những điểm tương đồng và khác biệt trong cách các xã hội Đông Á giải quyết mối quan hệ giữa hiện đại hóa, phổ cập giáo dục, hiệu quả truyền đạt và sự kế thừa truyền thống chữ viết.
13. Các công trình đã công bố có liên quan đến luận văn: Không có
INFORMATION REGARDING MASTER’S THESIS
1. Student's full name: Nguyen Thi Thuong 2. Gender: Female
3. Date of birth: December 10, 1988
4. Place of birth: Ha Noi
5. Decision on Recognition of Student: Decision No. 5626/QD-XHNV dated December 29, 2023, by the President of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.
6. Changes in the training process: The study period was extended twice. The first extension was granted until June 29, 2026, pursuant to Decision No. 9028/QĐ-XHNV dated December 23, 2025. The second extension was granted from June 30, 2026 to December 29, 2026, pursuant to Decision No. 3371/QĐ-XHNV dated June 25, 2026, issued by the Rector of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.
7. Thesis title: “The debate on abolishing Kanji in Meiji - Taisho Period”.
8. Major: Japanese Studies Code: 8310613
9. Scientific supervisor: Pham Le Huy, Ph.D, University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.
10. Summary of the thesis findings:
This thesis examines the debate over the abolition of Kanji during the Meiji and Taisho periods, focusing on the historical and social foundations of the debate, the major arguments for and against the abolition of Kanji, and the responses of the Japanese government to the issue of writing-system reform.
The findings show that the debate over Kanji cannot be understood simply as an opposition between “abolition” and “preservation.” Within each side, there were different views regarding the extent and methods of reform. Some reformers advocated replacing Kanji with kana or the Roman alphabet, while others sought to limit the number of difficult characters and reduce the burden of learning. Conversely, although opponents of Kanji abolition emphasized the semantic, cultural, and historical value of the script, not all of them supported maintaining the existing system unchanged. Some proposed defining a range of commonly used characters, standardizing character forms, and improving methods of Kanji instruction.
Chapter 1 examines the process through which Chinese characters were introduced to and localized in Japan before the Meiji period, the development of Man’yogana and kana, various writing styles, the practices of kundoku and kunten, the vocabulary system, and literacy conditions during the Edo period. The chapter demonstrates the long-established position of Kanji within the Japanese writing system while also identifying factors that made writing-system reform an important issue as Japan moved toward the expansion of mass education.
Chapter 2 analyzes political, social, educational, and linguistic changes during the Meiji and Taisho periods. The establishment of a national education system, the emergence of a new conception of kokugo (“national language”), the Genbun Itchi movement, and the development of newspapers, magazines, and academic organizations created an environment in which language and writing-system reform became subjects of increasingly broad public discussion.
Chapter 3 focuses on the major positions in the debate over the abolition of Kanji. On the reformist side, the cases of Maejima Hisoka, Fukuzawa Yukichi, Nishi Amane, Mori Arinori, Yamashita Yoshitaro, and organizations promoting kana and Romanization demonstrate a range of approaches aimed at reducing the burden of learning written characters and facilitating access to knowledge. On the opposing side, the arguments of Inoue Enryo, Hoshino Hisashi, Shigeno Yasutsugu, Adachi Tsunemasa, Goto Asataro, and various academic groups demonstrate that Kanji was defended on several grounds, including its semantic functions, cultural and historical value, educational utility, and practical usefulness. The chapter also examines how the Japanese government gradually shifted the issue of writing-system reform from the sphere of intellectual debate to the investigation, selection, limitation, and standardization of Kanji at the policy level.
Based on these findings, the thesis argues that the true dividing line in the debate did not lie entirely between “preserving” and “abolishing” Kanji, but rather in the degree and methods of reform. The debate can therefore be understood as a process in which both reform advocates and defenders of Kanji contributed to redefining the position of Kanji in modern Japanese society.
11. Practical applicability (if any):
The findings of this thesis may serve as reference material for teaching and research in Japanese Studies, the history of the Japanese language, the history of writing systems, and Japanese education. By clarifying the formation and transformation of views concerning Kanji, the study can help learners better understand why the modern Japanese writing system continues to combine Kanji and kana while also limiting, standardizing, and regulating the range and usage of Kanji.
In addition, the Japanese experience during the Meiji and Taisho periods may provide a useful case study for research on the relationship between writing-system reform, the expansion of education, the dissemination of knowledge, and the preservation of historically developed linguistic and cultural traditions.
12. Further research directions (if any):
Based on the findings of this thesis, future research may be developed in several directions. First, more detailed studies may be conducted on the ideas and activities of individual figures, organizations, and forums involved in debates over Kanji during the Meiji and Taisho periods, particularly through the further exploration of contemporary primary sources.
Second, the chronological scope may be extended to the Showa period and the post-Second World War era in order to examine the continuity and transformation of issues first raised during the Meiji and Taisho periods, particularly through later policies such as the Toyo Kanji and Joyo Kanji lists.
Finally, comparative studies of writing-system reform in Japan, Vietnam, China, and the Korean Peninsula may help clarify similarities and differences in the ways East Asian societies addressed the relationship between modernization, mass education, communicative efficiency, and the preservation of writing traditions.
13. Published works related to this thesis: None.
Tác giả: Phòng ĐT&CTNH
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn