Đào tạo

TTLV: Quan điểm “Không rào cản” và ứng dụng trong kiến trúc nhà ở tại Nhật Bản – Trường hợp Daiwa House

Thứ ba - 10/02/2026 05:17

THÔNG TIN VỀ LUẬN VĂN THẠC SĨ

1. Họ và tên học viên: Phạm Sỹ Hoàng           

2. Giới tính: Nam

3. Ngày sinh: 05/03/1999

4. Nơi sinh: Hải Phòng

5. Quyết định công nhận học viên số: 5626/QĐ-XHNV ngày 29/12/2023 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: Kéo dài thời gian học tập (Quyết định kéo dài thời gian học tập số 9028/QĐ-XHNV ngày 23/12/2025 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội)

7. Tên đề tài luận văn: Quan điểm “Không rào cản” và ứng dụng trong kiến trúc nhà ở tại Nhật Bản – Trường hợp Daiwa House

8. Ngành: Nhật Bản học                                Mã số:  8310613

9. Cán bộ hướng dẫn khoa học: 

TS. Phạm Hoàng Hưng, Khoa Đông phương học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội

10. Tóm tắt các kết quả của luận văn: 

Luận văn “Quan điểm “Không rào cản” và ứng dụng trong kiến trúc nhà ở tại Nhật Bản – Trường hợp Daiwa House” đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua cấu trúc ba chương nội dung chính, mỗi chương đảm nhiệm một vai trò và đóng góp cụ thể. 

Chương 1 luận văn đã hoàn thành nhiệm vụ xây dựng cơ sở lý luận cho toàn bộ nghiên cứu bằng việc làm rõ khái niệm “Không rào cản” trong mối liên hệ với triết lý Bình thường hóa và xã hội hòa nhập. Chương này đã khảo cứu bối cảnh hình thành của quan điểm Không rào cản trên phạm vi quốc tế, đồng thời phân tích quá trình du nhập và nội địa hóa tại Nhật Bản, qua đó chỉ ra rằng Không rào cản không chỉ là giải pháp kỹ thuật trong kiến trúc mà là một khái niệm mang tính xã hội - tư tưởng, bao hàm cả các rào cản vật lý, thể chế và nhận thức. 

Chương 2 luận văn đã làm rõ tiến trình phát triển và thúc đẩy Không rào cản tại Nhật Bản từ thập niên 1990 đến nay thông qua phân tích vai trò của ba chủ thể chính: nhà nước, chính quyền địa phương và doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phối hợp đa tầng giữa khung pháp lý, chính sách địa phương và các sáng kiến tự nguyện của doanh nghiệp đã góp phần thể chế hóa Không rào cản, đồng thời thúc đẩy sự chuyển biến trong nhận thức xã hội, đặt nền tảng cho việc phổ cập các môi trường sống tiếp cận toàn diện. 

Trên cơ sở nền tảng lý luận và bối cảnh chính sách đã được thiết lập ở hai chương đầu, Chương 3 luận văn đã phân tích chuyên sâu trường hợp Tập đoàn Daiwa House nhằm làm rõ cách thức quan điểm Không rào cản được hiện thực hóa trong kiến trúc nhà ở tại Nhật Bản. Thông qua việc khảo sát các giải pháp thiết kế, định hướng doanh nghiệp và kết quả phỏng vấn chuyên sâu, chương này chỉ ra rằng nhà ở Không rào cản tại Nhật Bản đã vượt ra khỏi phạm vi của một loại hình thiết kế đặc thù để trở thành một chuẩn mực phổ quát của ngành công nghiệp nhà ở. Đồng thời, việc đối chiếu với bối cảnh Việt Nam đã giúp luận văn xác định vị trí hiện tại của Việt Nam trong tiến trình hình thành chuẩn mực Không rào cản, từ đó rút ra các định hướng mang tính gợi mở cho quá trình triển khai trong tương lai.

11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn: 

Các kết quả nghiên cứu của luận văn có thể được vận dụng như một cơ sở tham khảo quan trọng cho quá trình hoạch định chính sách, xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật và triển khai thực tiễn nhà ở Không rào cản tại Việt Nam. Cụ thể, kinh nghiệm từ Nhật Bản cho thấy việc thúc đẩy Không rào cản cần được đặt trong một lộ trình dài hạn, gắn kết chặt chẽ giữa khung pháp lý, tiêu chuẩn thiết kế và năng lực thực hành của doanh nghiệp xây dựng. Trường hợp Daiwa House gợi mở khả năng lồng ghép Không rào cản ngay từ giai đoạn thiết kế cơ bản của nhà ở, thay vì tiếp cận như một giải pháp bổ sung mang tính đối phó. Đồng thời, nghiên cứu cũng cho thấy tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức xã hội và đào tạo nguồn nhân lực chuyên môn như một điều kiện song hành với phát triển kỹ thuật. Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn đầu của quá trình phổ cập Không rào cản, những kết quả này có thể đóng vai trò định hướng, giúp tránh cách tiếp cận manh mún và góp phần xây dựng nền tảng cho một môi trường sống tiếp cận toàn diện trong tương lai.

12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo: 

Trên cơ sở những kết quả đạt được, luận văn mở ra một số hướng nghiên cứu tiếp theo. Thứ nhất, cần có các nghiên cứu so sánh giữa Nhật Bản và các quốc gia châu Á khác có điều kiện phát triển tương đồng với Việt Nam nhằm làm rõ những mô hình chuyển tiếp phù hợp hơn với bối cảnh kinh tế - xã hội đang phát triển. Thứ hai, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi từ kiến trúc nhà ở sang không gian đô thị để xem xét tính liên thông của Không rào cản trong toàn bộ môi trường sống. Thứ ba, việc kết hợp phương pháp định lượng nhằm đánh giá chi phí – lợi ích kinh tế xã hội của nhà ở Không rào cản tại Việt Nam sẽ góp phần cung cấp luận cứ thực chứng cho quá trình xây dựng chính sách. 

INFORMATION REGARDING MASTER’S THESIS

1. Student's full name: Pham Sy Hoang                 

2. Gender: Male

3. Date of birth: March 05, 1999

4. Place of birth: Hai Phong

5. Decision on Recognition of Student: No. 5626/QD-XHNV dated December 29, 2023, by the President of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.

6. Changes in the training process:Extension of study period (Decision No. 9028/QD-XHNV dated December 23, 2025 by the President of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi).

7. Thesis title: The concept of “Barrier free” and its application in housing architecture in Japan – The case of Daiwa House

8. Major: Japanese studies                Code: 8310613

9. Scientific instructor: 

Ph.D. Pham Hoang Hung, Faculty of Oriental Studies, University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi

10. Summary of the results of the thesis:

        The thesis entitled “The concept of “Barrier free” and its application in housing architecture in Japan – The case of Daiwa House” has successfully achieved its research objectives through a three-chapter analytical structure, in which each chapter fulfills a distinct role and makes a specific contribution to the overall study.

        Chapter 1 establishes the theoretical foundation of the research by clarifying the concept of “Barrier free” in relation to the philosophy of Normalization and the idea of an inclusive society. This chapter examines the international context in which the Barrier free concept emerged and analyzes the process of its introduction and localization in Japan. Through this analysis, the chapter demonstrates that Barrier free is not merely a technical solution in architectural design, but a socio-ideological concept encompassing physical, institutional, and perceptual barriers.

        Chapter 2 elucidates the development and promotion of Barrier free policies and practices in Japan from the 1990s to the present by analyzing the roles of three key actors: the national government, local governments, and private enterprises. The findings indicate that the multi-layered coordination among legal frameworks, local policies, and voluntary corporate initiatives has contributed to the institutionalization of the Barrier free approach, while also fostering a broader transformation in social awareness. This process has laid the foundation for the widespread diffusion of accessible living environments in Japanese society.

        Building upon the theoretical framework and policy context established in the first two chapters, Chapter 3 provides an in-depth case study of Daiwa House to clarify how the Barrier free concept has been concretely implemented in residential architecture in Japan. Through an examination of design solutions, corporate strategies, and in-depth interview findings, this chapter demonstrates that Barrier free housing in Japan has evolved beyond a form of specialized design to become a universal standard within the housing industry. Furthermore, by juxtaposing the Japanese case with the Vietnamese context, the chapter identifies Vietnam’s current position in the process of forming Barrier free standards and derives exploratory directions for future implementation.

        11. Practical applicability:

        The findings of this thesis can serve as an important reference for policy formulation, the development of technical standards, and the practical implementation of Barrier free housing in Vietnam. Specifically, Japan’s experience suggests that the promotion of Barrier free environments should be situated within a long-term, systematic framework that closely integrates legal institutions, design standards, and the practical capabilities of construction and housing enterprises. The case of Daiwa House highlights the potential of embedding Barrier free principles from the initial stages of residential design, rather than treating them as reactive or supplementary measures. In addition, the study underscores the importance of enhancing public awareness and developing professional human resources as parallel conditions alongside technological advancement. As Vietnam is currently at an early stage in the process of popularizing Barrier free environments, these findings may provide strategic guidance, helping to avoid fragmented approaches and to establish a foundation for comprehensive and inclusive living environments in the future.

12. Further research directions:

          Based on the findings of this thesis, several directions for future research can be identified. First, comparative studies between Japan and other Asian countries with socio-economic conditions similar to those of Vietnam are needed in order to clarify transitional models that are more suitable for developing contexts. Second, future research may expand the scope from residential architecture to urban spaces in order to examine the continuity and integration of Barrier free principles across the entire living environment. Third, the incorporation of quantitative methods to assess the socio-economic costs and benefits of Barrier free housing in Vietnam would contribute empirical evidence to support policy development and decision-making processes.

Tác giả: Phòng ĐT&CTNH

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây