THÔNG TIN VỀ LUẬN VĂN THẠC SĨ
1. Họ và tên học viên: LU TING 2. Giới tính: Nữ
3. Ngày sinh:25/6/1998 4. Nơi sinh: Quảng Tây Trung Quốc
5. Quyết định công nhận học viên số:190 / QĐ/ XHNV ngày 05 tháng 01 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: Không
7. Tên đề tài luận văn: Ẩn du ý niệm của từ “mặt”“面” trong tiếng Trung và tiếng Việt
8. Chuyên ngành: Khoa ngôn ngữ học, tiếng Việt và Việt nam học Mã số: 8229020.01
9. Cán bộ hướng dẫn khoa học: PHẠM THỊ THÚY HỒNG
10. Tóm tắt các kết quả của luận văn: Đối tượng nghiên cứu của bài văn là “面” “mặt” trong tiếng Trung và tiếng Việt, nhằm nghiên cứu và so sánh các từ và cụm từ chứa yếu tố “面” trong tiếng Trung và tiếng Việt, từ đó tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ, phân tích và tóm tắt những đặc điểm văn hóa của người Trung Quốc và người Việt Nam, như đặc điểm tư duy, giá trị, phong tục và tình cảm con người, trên cơ sở đó, khám phá mối quan hệ văn hóa giữa Trung Quốc và Việt Nam và ảnh hưởng của tiếng Trung đối với tiếng Việt.
11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn: Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế chiếu ẩn dụ của từ hình tượng cơ thể có tần suất cao “面/mặt” trong tiếng Trung và tiếng Việt dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận, mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn quan trọng. Một mặt, kết quả nghiên cứu hỗ trợ việc giảng dạy tiếng Trung và tiếng Việt như ngoại ngữ bằng cách cung cấp các mô hình ý nghĩa sinh động, gần gũi với văn hoá, giúp người học nâng cao khả năng hiểu thành ngữ và biểu đạt liên văn hoá; mặt khác, nghiên cứu cũng là cơ sở lý luận hữu ích cho việc chuyển dịch ẩn dụ trong thực hành dịch thuật Trung–Việt, góp phần giảm thiểu sai lệch văn hoá và diễn đạt sai nghĩa.
12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Khảo sát có hệ thống các từ đồng nguyên liên quan đến cấu tạo từ với “面” trong tiếng Trung, chẳng hạn như “头” (đầu), “眼” (mắt), “口” (miệng)... để phân tích cơ chế ẩn dụ của chúng trong các trường ngữ nghĩa khác nhau như: danh dựu, nhận thức, cảm xúc, không gian. Qua đó mở rộng hiểu biết toàn diện về hệ thống ẩn dụ thể hiện trong tiếng Trung.
- Nghiên cứu sâu các cách dùng ẩn dụ mới của “mặt” trong ngôn ngữ mạng, diễn ngôn truyền thông và ngôn ngữ chính trị.
- Áp dụng lý thuyết ẩn dụ khái niệm của Lakoff & Johnson vào giảng dạy ngôn ngữ thứ hai, xây dựng chương trình dạy tiếng Trung phù hợp với sinh viên Việt thông qua sự kết hợp giữa “nhận thức cơ thể + bối cảnh văn hóa”.
13. Các công trình đã công bố có liên quan đến luận văn: Không
INFORMATION ON MASTER’S THESIS
1. Full name : LU TING 2. Sex: Female
3. Date of birth: 25/6/1998 4. Place of birth: Quangxi Province, China
5. Admission decision number 190/ QĐ/ XHNV, Dated: January 5, 2024
6. Changes in academic process: None
7. Official thesis title:The conceptual metaphor of “mặt” / “面” in Chinese and Vietnamese
8. Major: Faculty of Linguistics, Vietnamese Language and Vietnamese Studies 9. Code: 8229020.01
10. Supervisors: PHAM THI THUY HONG
11. Summary of the findings of the thesis:The object of this study is the element “面” (miàn) in Chinese and “mặt” in Vietnamese. The paper aims to examine and compare words and phrases containing the element “面” in Chinese and “mặt” in Vietnamese, thereby identifying similarities and differences between the two languages. It further analyzes and summarizes the cultural characteristics of the Chinese and Vietnamese people, such as patterns of thinking, values, customs, and human emotions. On this basis, the study seeks to explore the cultural relationship between China and Vietnam as well as the influence of Chinese on Vietnamese.
12. Practical applicability: This study not only clarifies the metaphorical mapping mechanism of the high-frequency body-related lexeme “面/mặt” in Chinese and Vietnamese from a cognitive linguistic perspective, but also holds important practical applications. On the one hand, the findings support the teaching of Chinese and Vietnamese as foreign languages by providing vivid, culturally grounded meaning models that help learners improve their comprehension of idioms and their cross-cultural expression. On the other hand, the study also serves as a valuable theoretical basis for the translation of metaphors in Chinese–Vietnamese translation practice, contributing to the reduction of cultural mismatches and semantic distortions.
13. Further research directions:
- Conduct a systematic investigation of cognate words related to the morpheme “面” in Chinese, such as “头” (head), “眼” (eye), “口” (mouth), etc., in order to analyze their metaphorical mechanisms across different semantic domains, including honor, cognition, emotion, and space. This would provide a more comprehensive understanding of the metaphorical system embodied in Chinese.
- Explore in greater depth the novel metaphorical usages of “mặt” in online language, media discourse, and political language.
- Apply Lakoff & Johnson’s Conceptual Metaphor Theory to second-language teaching, designing Chinese teaching programs tailored to Vietnamese students through the integration of “embodied cognition + cultural context.”
14. Thesis-related publications: None
Tác giả: Phòng ĐT&CTNH
Những tin cũ hơn