Đào tạo

TTLV: Thực trạng thích ứng văn hóa của du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc: Tiếp cận theo mô hình thích ứng văn hóa của Wilson

Thứ tư - 05/08/2026 23:20

THÔNG TIN VỀ LUẬN VĂN THẠC SĨ

1. Họ và tên học viên: Nguyễn Thị Lan Hương

2. Giới tính: Nữ

3. Ngày sinh: 08/04/1996

4. Nơi sinh: Quảng Ninh

5. Quyết định công nhận học viên số: 1584/QĐ-XHNV, ngày 22/06/2022 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: 

Có các quyết định kéo dài thời gian học tập như sau:

  • Quyết định kéo dài thời gian học tập số 3845/QĐ-XHNV ngày 01/08/2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

  • Quyết định kéo dài thời gian học tập số 940/QĐ-XHNV ngày 17/02/2025 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

  • Quyết định kéo dài thời gian học tập số 6155/QĐ-XHNV ngày 22/08/2025 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

  • Quyết định kéo dài thời gian học tập số 803/QĐ-XHNV ngày 05/02/2026 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

7. Tên đề tài luận văn: Thực trạng thích ứng văn hóa của du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc: Tiếp cận theo mô hình thích ứng văn hóa của Wilson.

8. Chuyên ngành: Châu Á học; Mã số: 8310608.01.

9. Cán bộ hướng dẫn khoa học: TS. Lê Thị Thu Giang – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

10. Tóm tắt các kết quả của luận văn:

Luận văn nghiên cứu thực trạng thích ứng văn hóa–xã hội của du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc trên cơ sở vận dụng mô hình thích ứng văn hóa của Wilson và thang đo SCAS-R. Mục tiêu của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, xây dựng khung khảo sát phù hợp với bối cảnh Việt Nam – Hàn Quốc, đo lường mức độ thích ứng theo các miền năng lực hành vi, phân tích các nhân tố tình huống có liên hệ với thích ứng và đề xuất định hướng hỗ trợ cho du học sinh Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp giải thích nối tiếp, trong đó khảo sát định lượng được thực hiện trước và phỏng vấn sâu được sử dụng để giải thích các kết quả nổi bật. Bảng dữ liệu thu được 153 phản hồi; sau khi sàng lọc, mẫu phân tích gồm 147 người. Dữ liệu định tính gồm 5 cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc với người học ở các bậc học, trình độ TOPIK và thời gian cư trú khác nhau.

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu về thích ứng văn hóa của sinh viên quốc tế và du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc; làm rõ các khái niệm thích ứng, tiếp biến văn hóa, thích ứng tâm lý và thích ứng xã hội–văn hóa. Trên cơ sở phân tích các hướng tiếp cận của Berry, Ward và Wilson, luận văn lựa chọn SCAS-R làm khung tham chiếu để xem xét thích ứng như năng lực thực hiện các hành vi phù hợp trong môi trường xã hội tiếp nhận. Khoảng trống nghiên cứu được xác định ở việc thiếu các nghiên cứu kết hợp đo lường đa chiều với diễn giải trải nghiệm cụ thể của du học sinh Việt Nam trong bối cảnh Hàn Quốc.

Chương 2 xây dựng khung khảo sát thích ứng văn hóa–xã hội theo năm miền năng lực: giao tiếp liên cá nhân; học tập/công việc; tham gia cộng đồng; thích nghi sinh thái; và thông thạo ngôn ngữ. Thang thích ứng tổng gồm 21 mục lõi được bản địa hóa cho bối cảnh du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc. Nghiên cứu đồng thời khảo sát các nhân tố tình huống gồm trình độ TOPIK, thời gian cư trú, bậc học, làm thêm/thực tập, tiếp xúc Hallyu và kỳ vọng trước khi sang, sự chuẩn bị trước khi đi, hỗ trợ xã hội, phân biệt đối xử cảm nhận được và hài lòng với cuộc sống. Dữ liệu được xử lý bằng thống kê mô tả, Cronbach’s alpha, so sánh nhóm, tương quan và hồi quy tuyến tính thăm dò; dữ liệu phỏng vấn được mã hóa theo chủ đề và tích hợp với kết quả định lượng.

Chương 3 cho thấy thang thích ứng tổng có độ tin cậy rất tốt, với Cronbach’s alpha đạt 0,941; độ tin cậy của năm nhóm tiêu chí dao động từ 0,744 đến 0,854. Điểm thích ứng tổng của mẫu nghiên cứu ở mức khá (M = 3,81; SD = 0,63). Có 44,9% người tham gia đạt từ 4,00 điểm trở lên; 46,3% đạt từ 3,00 đến dưới 4,00; và 8,8% có điểm dưới 3,00. Trong năm miền năng lực, thích nghi sinh thái đạt điểm cao nhất (M = 4,06), tiếp theo là thông thạo ngôn ngữ (M = 3,84), tham gia cộng đồng (M = 3,79), học tập/công việc (M = 3,70) và giao tiếp liên cá nhân (M = 3,67). Kết quả cho thấy người học thích nghi tương đối tốt với những quy tắc sinh hoạt cụ thể như giao thông, khí hậu, phân loại rác và sử dụng không gian công cộng, nhưng còn gặp khó khăn trong điều chỉnh cách diễn đạt, xử lý quan hệ thứ bậc, trình bày ý kiến, xin phản hồi và làm việc nhóm.

Các phân tích nhóm cho thấy trình độ TOPIK, thời gian cư trú và bậc học có liên hệ đáng kể với mức thích ứng. Nhóm TOPIK 5–6 đạt điểm tổng M = 4,15; nhóm cư trú từ 3 năm trở lên đạt M = 4,04; nhóm sau đại học đạt M = 4,09. Tình trạng làm thêm/thực tập không tạo khác biệt có ý nghĩa thống kê về điểm thích ứng tổng. Trong các biến bổ trợ, sự chuẩn bị trước khi đi (r = 0,682), hỗ trợ xã hội cảm nhận được (r = 0,656), hài lòng với cuộc sống (r = 0,615) và tiếp xúc Hallyu/kỳ vọng trước khi sang (r = 0,577) có tương quan dương với thích ứng. Mô hình hồi quy thăm dò giải thích 72,2% phương sai điểm thích ứng tổng; sự chuẩn bị trước khi đi là biến dự báo mạnh nhất, tiếp theo là hỗ trợ xã hội, thời gian cư trú, hài lòng với cuộc sống, Hallyu/kỳ vọng và TOPIK. Do nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang và mẫu phi xác suất, các kết quả này được diễn giải như mối liên hệ trong mẫu, không phải bằng chứng về quan hệ nhân quả. 

Dữ liệu phỏng vấn sâu làm rõ các cơ chế đứng sau kết quả định lượng, bao gồm việc học quy tắc văn hóa qua các tình huống thực tế, vai trò của phản hồi từ giáo sư, bạn học và quản lý, khoảng cách giữa sự quen thuộc với Hallyu và khả năng xử lý đời sống hằng ngày, tầm quan trọng của mạng lưới hỗ trợ, cũng như những trải nghiệm phân biệt đối xử vi tế trong nhà ở, làm thêm và không gian công cộng. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất tăng cường chuẩn bị trước khi đi theo tình huống thực tế; phát triển tiếng Hàn sử dụng trong học thuật, hành chính và lao động; hỗ trợ nhóm mới sang, nhóm khóa tiếng và nhóm TOPIK thấp; xây dựng mạng lưới buddy/mentor đa tầng; nâng cao chất lượng tham gia cộng đồng; thiết lập kênh nhận diện và xử lý phân biệt đối xử; đồng thời cân bằng hình ảnh Hallyu với thông tin thực tế về đời sống du học.

11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn:

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các trường đại học, cơ quan quản lý giáo dục, đơn vị tư vấn du học, hội sinh viên Việt Nam, tổ chức cộng đồng và bản thân du học sinh trong việc xây dựng chương trình hỗ trợ thích ứng. Đối với các trường đại học Hàn Quốc, kết quả gợi ý triển khai chương trình định hướng theo giai đoạn, tăng cường tiếng Hàn học thuật và hành chính, phát triển mô hình buddy/mentor, tư vấn học tập–nghề nghiệp và kênh báo cáo bảo mật khi sinh viên gặp phân biệt đối xử hoặc xung đột. Đối với các cơ sở đào tạo và đơn vị tư vấn tại Việt Nam, nghiên cứu cung cấp nội dung cho chương trình chuẩn bị trước khi đi, tập trung vào nhà ở, y tế, ngân hàng, giao thông, hợp đồng làm thêm, giao tiếp với giáo sư và quản lý tài chính thay vì chỉ cung cấp thông tin tuyển sinh.

Các hội sinh viên và tổ chức cộng đồng có thể vận dụng kết quả để thiết kế hoạt động quy mô nhỏ nhưng thường xuyên, kết nối sinh viên mới với người có kinh nghiệm, hỗ trợ thủ tục và luyện tập tình huống giao tiếp thực tế. Du học sinh và gia đình có thể sử dụng các phát hiện của luận văn để xây dựng kỳ vọng phù hợp, chuẩn bị nguồn lực tài chính, năng lực tiếng Hàn ứng dụng và mạng lưới hỗ trợ trước khi sang Hàn Quốc. Bộ tiêu chí phỏng theo SCAS-R cũng có thể được dùng như công cụ tham khảo để nhận diện những miền năng lực cần ưu tiên hỗ trợ, nhưng cần tiếp tục được kiểm định trên các mẫu lớn và đa dạng hơn.

12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo:

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng theo khu vực, trường, bậc học và thời gian cư trú để tăng khả năng khái quát. Cần triển khai thiết kế nghiên cứu dọc nhằm theo dõi sự thay đổi năng lực thích ứng từ giai đoạn trước khi sang, những tháng đầu cư trú đến các giai đoạn học tập dài hạn. Công cụ tiếng Việt phỏng theo SCAS-R cần được kiểm định bằng phân tích nhân tố khám phá và khẳng định trên mẫu lớn hơn, đồng thời đánh giá tính tương đương giữa các nhóm. Dữ liệu định tính nên được mở rộng để so sánh có hệ thống theo giới tính, bậc học, ngành học, khu vực cư trú, tình trạng làm thêm và điều kiện kinh tế. Ngoài ra, có thể nghiên cứu sâu hơn mối quan hệ giữa thích ứng văn hóa–xã hội với sức khỏe tinh thần, phân biệt đối xử, điều kiện lao động, nhà ở, kết quả học tập và định hướng nghề nghiệp sau tốt nghiệp.

13. Các công trình đã công bố có liên quan đến luận văn: Không có.

INFORMATION REGARDING MASTER’S THESIS

1. Student’s full name: Nguyen Thi Lan Huong

2. Gender: Female

3. Date of birth: April 8, 1996

4. Place of birth: Quang Ninh Province, Vietnam

5. Decision on recognition of the master’s student: No. 1584/QD-XHNV, dated June 22, 2022, issued by the Rector of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.

6. Changes during the training process: The study duration was extended pursuant to the following decisions issued by the Rector of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi:

Decision No. 3845/QD-XHNV, dated August 1, 2024;

Decision No. 940/QD-XHNV, dated February 17, 2025;

Decision No. 6155/QD-XHNV, dated August 22, 2025;

Decision No. 803/QD-XHNV, dated February 5, 2026.

7. Thesis title: The Current Status of Sociocultural Adaptation among Vietnamese International Students in South Korea: An Approach Based on Wilson’s Sociocultural Adaptation Model.

8. Major: Asian Studies; Code: 8310608.01.

9. Scientific supervisor: Dr. Le Thi Thu Giang – University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.

10. Summary of the thesis results:

The thesis examines the current status of sociocultural adaptation among Vietnamese international students in South Korea by applying Wilson’s sociocultural adaptation model and the Revised Sociocultural Adaptation Scale (SCAS-R). The study aims to systematize the theoretical foundations, develop a survey framework suitable for the Vietnamese–Korean context, measure adaptation across behavioral competence domains, analyze situational factors associated with adaptation, and propose support orientations for Vietnamese students. An explanatory sequential mixed-methods design was employed: the quantitative survey was conducted first, followed by in-depth interviews to explain key findings. The dataset initially contained 153 responses; after screening, 147 valid cases were retained. The qualitative component consisted of five semi-structured interviews with students differing in educational level, TOPIK proficiency and length of residence.

Chapter 1 reviews research on cultural adaptation among international students and Vietnamese students in South Korea, and clarifies the concepts of adaptation, acculturation, psychological adaptation and sociocultural adaptation. Based on the approaches of Berry, Ward and Wilson, the thesis adopts SCAS-R as a reference framework for viewing adaptation as the perceived ability to perform culturally appropriate behaviors in the host society. The identified research gap concerns the limited integration of multidimensional measurement with detailed interpretations of Vietnamese students’ lived experiences in the South Korean context.

Chapter 2 develops a sociocultural adaptation survey framework covering five competence domains: interpersonal communication; academic/work performance; community participation; ecological adaptation; and language proficiency. The overall adaptation scale consists of 21 core items localized for Vietnamese international students in South Korea. The study also examines TOPIK proficiency, length of residence, educational level, part-time work/internship experience, Hallyu exposure and pre-arrival expectations, pre-departure preparation, perceived social support, perceived discrimination and life satisfaction. Quantitative data were analyzed using descriptive statistics, Cronbach’s alpha, group comparisons, correlation and exploratory linear regression. Interview data were thematically coded and integrated with the quantitative findings.

Chapter 3 reports that the overall adaptation scale achieved very good internal consistency, with Cronbach’s alpha of 0.941; reliability coefficients for the five domains ranged from 0.744 to 0.854. The overall adaptation score was relatively high (M = 3.81; SD = 0.63). Of the participants, 44.9% scored 4.00 or above, 46.3% scored between 3.00 and below 4.00, and 8.8% scored below 3.00. Ecological adaptation had the highest domain mean (M = 4.06), followed by language proficiency (M = 3.84), community participation (M = 3.79), academic/work performance (M = 3.70), and interpersonal communication (M = 3.67). Students adapted relatively well to concrete living requirements such as transportation, climate, waste sorting and public-space rules, but experienced greater difficulty in adjusting their expression, managing hierarchical relationships, presenting opinions, requesting feedback and working in groups.

Group analyses indicated that TOPIK proficiency, length of residence and educational level were significantly associated with adaptation. Participants with TOPIK levels 5–6 had an overall mean of M = 4.15; those residing in South Korea for at least three years had M = 4.04; and graduate students had M = 4.09. Part-time work or internship status did not produce a statistically significant difference in the overall adaptation score. Pre-departure preparation (r = 0.682), perceived social support (r = 0.656), life satisfaction (r = 0.615), and Hallyu exposure/pre-arrival expectations (r = 0.577) were positively correlated with adaptation. The exploratory regression model accounted for 72.2% of the variance in overall adaptation. Pre-departure preparation was the strongest predictor, followed by social support, length of residence, life satisfaction, Hallyu exposure/expectations and TOPIK proficiency. Because the study used a cross-sectional, non-probability sample, these results are interpreted as associations within the sample rather than causal relationships. 

The interviews clarified the mechanisms underlying the quantitative patterns, including learning cultural rules through real-life situations, the role of feedback from professors, peers and managers, the gap between symbolic familiarity through Hallyu and the ability to manage everyday life, the importance of support networks, and subtle experiences of discrimination in housing, part-time work and public spaces. Based on these findings, the thesis recommends strengthening practical pre-departure preparation; developing Korean language competence for academic, administrative and workplace settings; prioritizing newly arrived students, language-program students and students with low TOPIK levels; establishing multi-layered buddy and mentoring networks; improving the quality of community participation; creating mechanisms for identifying and addressing discrimination; and balancing attractive Hallyu images with realistic information about studying and living in South Korea.

11. Practical applicability:

The findings may serve as a reference for universities, educational authorities, study-abroad agencies, Vietnamese student associations, community organizations, international students and their families when designing adaptation support programs. South Korean universities may use the findings to develop stage-based orientation programs, academic and administrative Korean-language training, buddy/mentor schemes, academic and career counseling, and confidential reporting channels for discrimination or conflict. Vietnamese educational institutions and consulting agencies may incorporate practical preparation concerning housing, healthcare, banking, transportation, part-time employment contracts, communication with professors and financial management, rather than focusing solely on admissions information.

Student associations and community organizations may design small-scale but regular activities that connect newcomers with experienced students, provide procedural assistance and practice real-life communication. Students and families may use the results to establish realistic expectations, prepare financial resources, develop practical Korean proficiency and build support networks before departure. The adapted SCAS-R criteria may also be used as a reference tool for identifying priority competence domains, although further validation with larger and more diverse samples is required.

12. Further research directions:

Future studies should expand the sample and apply stratified sampling across regions, institutions, educational levels and lengths of residence to improve generalizability. Longitudinal designs are needed to track adaptation from the pre-departure stage through initial settlement and longer-term study. The Vietnamese adaptation of SCASR should be examined using exploratory and confirmatory factor analyses with larger samples and tested for equivalence across subgroups. Qualitative samples should be expanded for systematic comparisons by gender, educational level, field of study, residential region, employment status and economic conditions. Further research may also examine the relationships between sociocultural adaptation and mental health, discrimination, employment conditions, housing, academic outcomes and post-graduation career development.

13. Publications related to the thesis: None.

Tác giả: Phòng ĐT&CTNH

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây