THÔNG TIN VỀ LUẬN VĂN THẠC SĨ
1. Họ và tên học viên: Nguyễn Thị Khánh Huyền 2. Giới tính: Nữ
3. Ngày sinh: 16/09/1999
4. Nơi sinh: Hưng Yên
5. Quyết định công nhận học viên số: 7353/QĐ-XHNV ngày 31/12/2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: Không
7. Tên đề tài luận văn: Nghiên cứu phương pháp học tập qua dự án (PBL) trong giảng dạy tiếng Nhật chuyên ngành công nghệ thông tin tại Trường Đại học Phương Đông
8. Chuyên ngành: Nhật Bản học Mã số: 8310613
9. Cán bộ hướng dẫn khoa học: TS. Thân Thị Mỹ Bình; TS. Phạm Hoàng Hưng
10. Tóm tắt các kết quả của luận văn:
Luận văn có mục đích làm sáng tỏ những tác động của phương pháp dạy học qua dự án (PBL) với chuyên ngành công nghệ thông tin (CNTT) tại Trường Đại học Phương Đông. Cụ thể luận văn trả lời cho các nhiệm vụ nghiên cứu như sau:
(1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về PBL và làm rõ các chuẩn đầu ra trong việc thiết kế PBL trong Chương trình giảng dạy CNTT Việt–Nhật;
(2) Phân tích kết quả học tập của người học về kiến thức, kỹ năng và thái độ và nhận diện những vấn đề cần điều chỉnh trong thiết kế;
(3) Đánh giá kết quả sau điều chỉnh, đề xuất mô hình PBL phù hợp với giảng dạy CNTT Việt–Nhật.
Dựa trên mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu trên, luận văn đã đạt được các kết quả sau:
1. Về lý luận, bốn khung lý luận bổ sung cho nhau (học tập qua dự án; kiến tạo xã hội và hỗ trợ có định hướng; tích hợp ngôn ngữ – nội dung – nhiệm vụ; đánh giá theo chuẩn đầu ra) được xác lập làm cơ sở thiết kế PBL trong giảng dạy tiếng Nhật chuyên ngành CNTT; chuẩn đầu ra học phần được cụ thể hóa thành ba phương diện kiến thức, kỹ năng và thái độ để phân tích kết quả học tập.
2. Về thực tiễn, sau ba giai đoạn điều chỉnh, kỹ năng làm việc nhóm và quản lý tiến độ của người học đạt mức cao nhất, phần trình bày có chuẩn bị duy trì ổn định. Ngược lại, kỹ năng phát hiện vấn đề và khả năng trả lời câu hỏi bằng tiếng Nhật về dự án thay đổi chậm nhất. Kết quả này gợi mở rằng, trong phạm vi lớp nghiên cứu, khả năng trình bày có chuẩn bị và khả năng trả lời câu hỏi phát triển không cùng nhịp độ.
3. Trên cơ sở hai kết quả trên, luận văn đề xuất mô hình PBL gồm ba nguyên tắc: tích hợp nội dung, nhiệm vụ và đánh giá; tổ chức dự án theo năm bước và rút dần hỗ trợ; kết hợp đánh giá sản phẩm nhóm với minh chứng cá nhân. Mô hình được cụ thể hóa bằng khung triển khai năm bước và khung rubric tích hợp.
4. Về phương diện Nhật Bản học, luận văn làm rõ cách một chương trình đào tạo tại Việt Nam chuyển nhu cầu nhân lực CNTT của Nhật Bản thành thiết kế PBL, trong đó người học dùng tiếng Nhật để thực hiện các nhiệm vụ của một dự án CNTT.
11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn (nếu có):
Mô hình PBL, khung triển khai năm bước, hệ thống phiếu hỗ trợ theo bước và khung rubric tích hợp có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho các chương trình đào tạo tiếng Nhật chuyên ngành CNTT có điều kiện tương tự, với mức hỗ trợ được điều chỉnh theo trình độ người học. Mô hình tiếp tục được triển khai ở các khóa sau của Chương trình CNTT Việt–Nhật tại Trường Đại học Phương Đông.
12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo (nếu có):
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể kiểm chứng mô hình qua nhiều khóa với quy mô mẫu lớn hơn, nhiệm vụ và rubric có cấu trúc tương đương giữa các thời điểm, người chấm độc lập và nhóm so sánh phù hợp. Việc đối sánh giữa các cơ sở đào tạo CNTT Việt–Nhật cũng cần mở rộng sang thái độ và kỹ năng, đồng thời xác định trình độ tiếng Nhật đầu vào của người học. Một hướng khác là theo dõi trực tiếp quá trình rút dần hỗ trợ, đặc biệt ở khâu trả lời câu hỏi ứng biến và phát hiện vấn đề. Từ góc độ Nhật Bản học, nghiên cứu tương lai có thể theo dõi người học trong kỳ thực tập tại doanh nghiệp Nhật Bản để xem xét các hình thức báo cáo, phối hợp và trao đổi công việc hình thành trong PBL có được duy trì trong môi trường làm việc thực tế hay không.
13. Các công trình đã công bố có liên quan đến luận văn:
1. Nguyễn Thị Khánh Huyền (2025). Ứng dụng phương pháp dạy học qua dự án (PBL) trong giảng dạy tiếng Nhật chuyên ngành công nghệ thông tin tại Trường Đại học Phương Đông. Kỷ yếu Hội thảo khoa học quốc tế “Nghiên cứu và giảng dạy Nhật ngữ học – Tiếp cận theo hướng ngôn ngữ học ứng dụng” (UNiC.5), Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN, tr. 467–479. Hà Nội: NXB Đại học Quốc gia Hà Nội. ISBN: 978-604-43-5685-3.
INFORMATION REGARDING MASTER’S THESIS
1. Student's full name: Nguyen Thi Khanh Huyen 2. Gender: Female
3. Date of birth: 16/09/1999
4. Place of birth: Hung Yen
5. Decision on Recognition of Student: 7353/QD-XHNV dated 31/12/2024, by the President of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.
6. Changes in the training process: None
7. Thesis title: A Study of Project-Based Learning (PBL) in Teaching Japanese for Information Technology at Phuong Dong University
8. Major: Japanese Studies Code: 8310613
9. Scientific instructor: Dr. Than Thi My Binh; Dr. Pham Hoang Hung
10. Summary of the results of the thesis:
The thesis has achieved the following results:
1. Theoretically, four complementary frameworks (project-based learning; social constructivism and scaffolding; language–content–task integration; outcome-based assessment) are established as the basis for designing PBL in Japanese for IT, and the course learning outcomes are specified in three dimensions (knowledge, skills and attitudes) for analysing learning results.
2. Practically, after three stages of adjustment, learners' teamwork and progress management reached their highest level and prepared presentations remained stable. In contrast, problem identification and the ability to answer questions about the project in Japanese changed most slowly. This suggests that, within the class studied, prepared presentation skills and question-answering skills develop at different rates.
3. On this basis, the thesis proposes a PBL model based on three principles: integrating content, tasks and assessment; organizing projects in five steps with gradually withdrawn scaffolding; and combining group product assessment with individual evidence. The model is operationalized through a five-step implementation framework and an integrated rubric framework.
4. From a Japanese Studies perspective, the thesis clarifies how a training program in Vietnam translates Japan's demand for IT human resources into a PBL design in which learners use Japanese to carry out the tasks of an IT project.
11. Practical applicability (if available):
The PBL model, the five-step implementation framework, the step-by-step scaffolding worksheets and the integrated rubric framework can serve as references for Japanese-for-IT programs in similar contexts, with scaffolding adjusted to learners' proficiency. The model is being implemented with later cohorts of the Vietnam–Japan IT Program at Phuong Dong University.
12. Further research directions (if available):
Further studies could validate the model across multiple cohorts with larger samples, structurally comparable tasks and rubrics across time points, independent raters and suitable comparison groups. Comparisons across Vietnam–Japan IT programs should also be extended to attitudes and skills, while determining learners' entry-level Japanese proficiency. Another direction is to directly track the withdrawal of scaffolding, particularly in answering impromptu questions and identifying problems. From a Japanese Studies perspective, future research could follow learners during internships at Japanese companies to examine whether the reporting, coordination and communication practices formed in PBL are maintained in real workplaces.
13. Published works related to this thesis:
1. Nguyen Thi Khanh Huyen (2025). Applying Project-Based Learning (PBL) in teaching Japanese for Information Technology at Phuong Dong University. In Proceedings of the International Conference “Japanese Language Studies and Teaching – An Applied Linguistics Approach” (UNiC.5), University of Languages and International Studies, VNU, pp. 467–479. Hanoi: Vietnam National University Press. ISBN: 978-604-43-5685-3.
Tác giả: Phòng ĐT&CTNH
Những tin cũ hơn