Đào tạo

概述

2019年3月18日星期一 04:12

1. 关于培训计划的一些信息

  • 培训专业名称:

+ 越南语:信息科学 - 图书馆学

+ 英语:图书馆与信息科学

  • 培训项目代码:60 32 02 03
  • 培训项目名称:

+ 越南语:信息科学

+ 英语:信息科学

  • 学历:硕士学位
  • 培训时长:2年
  • 文凭名称:

+ 越南语:信息科学硕士学位

+ 英语:信息科学硕士学位

- Đơn vị được giao nhiệm vụ đào tạo: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội.

2. 培训计划的目标(mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể)

2.1 总目标

Chương trình đào tạo thạc sĩ chuyên ngành Khoa học Thông tin – Thư viện trang bị kiến thức, kỹ năng, thái độ cho người học một cách đầy đủ, cập nhật về Khoa học Thông tin – Thư viện để sau khi ra trường, họ trở thành nguồn nhân lực có chất lượng cao. Nguồn nhân lực này nắm vững lý luận và nắm chắc lý thuyết của ngành. Họ có trình độ cao về thực hành, có khả năng tốt và sáng tạo khi làm việc độc lập. Có năng lực phát hiện nhanh và giải quyết một cách khoa học những vấn đề thuộc chuyên ngành đã được đào tạo.

2.2 具体目标

Chương trình đào tạo thạc sĩ ngành Thông tin học có mục tiêu cụ thể là trang bị cho người học có được kiến thức, kỹ năng, năng lực và khả năng nghiên cứu sau khi tốt nghiệp như sau:

2.2.1. Về kiến thức

 Trang bị cho người học lý luận, lý thuyết và kỹ thuật nghiệp vụ cốt lõi của khoa học Thông tin - Thư viện hiện đại trong việc lựa chọn, thu thập, bổ sung, phát triển nguồn lực thông tin; Xử lý, phân tích, tổng hợp, lưu giữ, bảo quản, tổ chức tạo dựng các sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện hiện đại. Trang bị kiến thức và phương pháp đánh giá thực trạng hoạt động của đơn vị và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác. Trang bị cho học viên kiến thức về các phần mềm quản lý cơ quan thông tin, thư viện hiện đại và biết cách đánh giá chất lượng các phần mềm, cũng như phương pháp phát hiện, lựa chọn triển khai nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ hiện đại vào hoạt động thực tiễn nghề nghiệp và phương pháp nghiên cứu khoa học Thông tin - Thư viện.

2.2.2. Về kỹ năng

Trang bị cho người học các kỹ năng tác nghiệp trong việc phát triển nguồn lực thông tin, biên mục, xử lý nội dung, tổ chức lưu giữ, bảo quản, thiết kế xây dựng các sản phẩm và dịch vụ thông tin, thư viện hiện đại để phục vụ cho các đối tượng người dùng tin khác nhau. Đồng thời, sẽ trang bị cho người học các kỹ năng trong việc so sánh các loại hình sản phẩm và dịch vụ thông tin chuyên biệt, kỹ năng trong quản lý, chỉ đạo, ra quyết định giải quyết vấn đề nhanh chóng; kỹ năng trong đánh giá và tổ chức nghiên cứu, giảng dạy ngành Thông tin học.

2.2.3. Về năng lực

Chương trình đào tạo sẽ trang bị cho người học đủ tự tin đảm nhiệm tốt các công việc ở tất cả các vị trí trong các cơ quan thông tin, thư viện một cách chủ động: Có khả năng định hướng hoạt động cho tất cả các loại hình cơ quan thông tin, thư viện theo hướng hiện đại: phân tích, thiết kế hệ thống, xác định được chức năng, nhiệm vụ và xây dựng cơ cấu tổ chức, quản lý theo mô hình tự động hóa. Đủ khả năng để chia sẻ, hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước trong lĩnh vực chuyên môn. Có khả năng giảng dạy tốt ngành Thông tin học trong các trường đại học, cao đẳng.

2.2.4. 关于研究

该培训项目旨在使学员掌握科学的思维方式和信息与图书馆学领域的科研方法。他们将学习如何选择具有理论和实践意义的紧迫研究问题,如何评估世界范围内信息与图书馆学领域的新成果和先进技术,并将其恰当地应用于越南。该项目将使他们具备足够的知识,以便在国家工业化和现代化进程中,能够根据党和国家关于社会经济发展(特别是信息与图书馆学)的政策和方针,指导其在该领域的研究方向。

2.2.5. 关于道德品质

该培训计划旨在帮助学员培养和发展个人、职业和社会道德品质,包括:诚实、认真、尊重他人和自尊、积极进取的态度、工作责任感、主动性、独立性和创造力、对社区的责任感、遵守法律和捍卫真理的能力、支持创新和进步;以及始终思考和行动,以科学地组织和有效地控制信息和图书馆活动,为单位的全面发展而努力。

3. 入学信息

3.1 入学考试科目

  • 基础科目:越南文化基础知识
  • 基础科目:一般信息科学

- 外语:从以下五种语言中选择一种:英语、俄语、法语、德语或中文。

3.2 资格标准

申请信息科学硕士课程(信息与图书馆学方向)的申请人必须品行端正,目前不得受到刑事调查。

3.2.1. 关于资格

- 拥有信息科学或图书馆学等相关领域的大学学位;

或者拥有大学学位相关行业信息科学专业的学生已完成补充课程,以达到相当于大学信息科学学位的水平,包括:档案学;历史学;博物馆学;出版学;新闻学;国际传播学;公共关系;文化研究;文化管理;办公室管理;管理信息系统;以及管理科学。

3.2.2. 关于工作经验

+ 拥有与所选专业直接相关或适合所选专业的大学学位,且平均绩点达到“良好”或以上的个人,毕业后即可参加考试;

+ 拥有与注册专业相同或相关领域的大学学位,但平均绩点不高的申请人,必须至少有一年与注册专业相关的专业领域的工作经验(从大学毕业证书颁发日期到考试日期计算);

+ 申请人必须拥有相关领域的大学学位,至少有一年信息和图书馆学相关领域的工作经验(包括GPA为“良好”或以上者),并已完成社会科学和人文大学规定的补充知识课程(24学分)。

3.3. 允许进行培训的合适且密切相关的学习领域列表。

3.3.1. 适宜的田地

大学学位是指与硕士学位课程相兼容的研究领域,如果该研究领域在《四级硕士学位教育和培训目录》中名称相同,或者这两个领域的本科课程在内容和学习时长(该学科的总课时或学分)方面差异小于 10%。

序列号

部门名称

笔记

1

图书馆学

 

3.3.2 相关行业

大学学位是指与硕士学位课程密切相关的领域,前提是它们属于越南教育培训目录第三级中的同一学科组(除非本条第1款另有规定),或者这两个领域的本科课程在学科内容和学习时长(学科总课时或学分)方面相差10%至40%。

具体领域包括:

序列号

部门名称

笔记

1.

档案学

 

2.

历史

 

3.

博物馆学

 

4.

发布

 

5.

 

6.

公共关系

 

7.

文化研究

 

8.

文化管理

 

9.

办公室行政管理

 

10.

国际媒体

 

11.

管理信息系统

 

12.

管理科学

 

3.4. 相关领域毕业生的补充课程列表:

TT

课程模块

学分数量

1

一般信息研究

2

2

普通图书馆学

2

3

信息资源开发

2

4

描述性编目

2

5

文件分类

2

6

明确主题并定义关键词。

2

7

文档摘要、注释和概述。

2

8

文件整理与保存

2

9

信息和图书馆产品及服务

2

10

信息和图书馆管理软件

2

11

信息机构和图书馆的组织和管理。

2

12

信息检索系统

2

全部的:

24

作者:乌什

本文总评分为:0 分(满分 5 分)

点击为文章评分
您尚未访问过该网站。点击此处保持登录状态。等待时间: 60 第二