석사 학위 논문에 관한 정보
1. 학생의 성명:레 티 후옹 토
2. 성별: 여성
3. 생년월일: 1992년 8월 27일. 출생지: 하노이 웅화구
5. Quyết định công nhận học viên số 3683/2015/QĐ-XHNV ngày 31/12/2015 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
6. 교육 과정 변경 사항: 없음
7. 논문 제목:Rối loạn hành vi ở trẻ vị thành niên sống trong cơ sở bảo trợ xã hội
8. Chuyên ngành: Tâm lý học Mã số: 60.31.04.01
9. 과학 지도교수:TS. Nguyễn Bá Đạt, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
10. 논문 결과 요약:
(1) Rối loạn hành vi ở trẻ vị thành niên sống trong cơ sở bảo trợ xã hội được hiểu như là khuôn mẫu hành vi lặp đi lặp lại nhiều lần trong đó các quyền cơ bản của người khác, các chuẩn mực xã hội (phù hợp với lứa tuổi từ 10-18 tuổi) hay các luật lệ trong cơ sở bảo trợ mà trẻ sinh sống bị vi phạm. Những trẻ với rối loạn hành vi có tần xuất cao các hành vi đánh nhau, tàn ác với động vật hoặc người khác, phá hoại tài sản, nghịch lửa, trộm cắp, thường xuyên nói dối, trốn học, bỏ nhà ra đi, thường xuyên trong trạng thái cáu kỉnh và có những hành vi thách thức bằng lời nói. Những trẻ rối loạn hành vi hay vi phạm các mong đợi xã hội (độ tuổi từ 10-18 tuổi); thường xuyên có những hành vi nghiêm trọng hơn so với hành vi tinh nghịch ở các bạn cùng tuổi hoặc có những hành vi mang tính nổi loạn chống đối với người lớn (mẹ / dì hoặc những người quản lý tại trung tâm). Ngoài ra, các biểu hiện này phải kéo dài liên tục trong sáu tháng thì mới đủ tiêu chuẩn để chẩn đoán rối loạn hành vi.
(2) Trẻ vị thành niên sống trong cơ sở bảo trợ xã hội có những biểu hiện rối loạn hành vi trên khía cạnh hành vi gây hấn và hành vi sai phạm.
(3) Sự thiếu hụt về kỹ năng giao tiếp, tâm trạng buồn chán, cảm nhận và suy nghĩ tiêu cực về hoàn cảnh gia đình, hiện tượng bắt nạt lẫn nhau là những yếu tố ảnh hưởng góp phần làm tăng nặng rối loạn hành vi ở trẻ vị thành niên sống trong cơ sở bảo trợ xã hội.
(4) Sự tương trợ lẫn nhau, số bạn thân, số lần chơi với bạn thân trong một tuần, hoạt động đoàn thể trong cơ sở bảo trợ, việc liên hệ với gia đình là những yếu tố ảnh hưởng góp phần giảm nhẹ rối loạn hành vi ở trẻ vị thành niên sống trong cơ sở bảo trợ xã hội.
11. 실제 적용 사례:
Kết quả nghiên cứu của luận văn là một tài liệu tham khảo hữu ích đối với các cơ sở bảo trợ xã hội nói chung để đưa ra những giải pháp phòng ngừa, hỗ trợ cho trẻ gặp khó khăn tâm lý, đặc biệt là nhóm trẻ vị thành niên đang sống trong cơ sở bảo trợ xã hội.
12. 향후 연구 방향:
여건과 시간이 허락한다면, 연구 문제의 다른 측면들을 더 자세히 조사할 예정입니다.
13. 논문과 관련된 출판물: 없음
석사 학위 논문에 관한 정보
1. 성명: Le Thi Huong Tho 2. 성별: 여
3. 생년월일: 8월 27일그1992년 4월 출생지: 하노이시 웅화구
5. 입학 결정 번호: 3683/2015/QD-XHNV, 발행일: 2015년 12월 31일, 하노이 국립대학교 사회과학인문대학 총장 발행
6. 학사 과정 변경 사항: 없음
7. 공식 학위논문 제목: 사회보호시설 거주 청소년의 행동 장애
8. 전공: 심리학 코드: 60.31.04.01
9. 지도교수: 응우옌 바 닷 박사, 사회과학인문대학교
10. 논문 결과 요약:
(1) 사회보호시설에 거주하는 청소년의 행동 장애는 타인의 기본권, 사회적 규범(10~18세에 적합한 규범) 또는 아동이 거주하는 보호시설의 규칙을 위반하는 반복적인 행동 양상으로 이해될 수 있다. 행동 장애가 있는 아동은 싸움, 동물이나 타인에 대한 학대, 기물 파손, 방화, 절도, 잦은 거짓말, 무단결석, 가출, 잦은 선동 행위, 언어적 반항 등의 행동 빈도가 높다. 폭력적인 행동을 하거나 사회적 기대를 위반하는 아동(10~18세)은 또래의 일반적인 장난이나 어른(어머니/이모 또는 시설 관리자)에 대한 반항적인 행동보다 더 심각한 행동을 보이는 경우가 많다. 또한, 행동 장애 진단을 받으려면 이러한 증상이 6개월 이상 지속되어야 한다.
(2) 사회보호시설에 거주하는 청소년은 공격적 행동과 비행 측면에서 행동 장애를 보인다.
(3) 의사소통 능력 부족, 우울한 기분, 가정 환경에 대한 부정적인 생각과 괴롭힘은 사회보호시설에 거주하는 청소년의 행동 장애 발병을 악화시키는 요인이다.
(4) 상호 지원, 친한 친구의 수, 일주일에 친한 친구와 함께 노는 횟수, 시설 내 단체 활동, 가족과의 접촉은 사회 보호 시설에 거주하는 청소년의 행동 장애를 완화하는 데 기여하는 요인이다.
11. 실제 적용 가능성:
본 논문의 연구 결과는 사회복지기관들이 심리적 어려움을 겪는 아동, 특히 해당 시설에 거주하는 청소년들을 위한 예방 및 지원 조치를 제공하는 데 유용한 참고 자료가 될 것입니다.
12. 향후 연구 방향
여건과 시간이 허락한다면, 연구 문제의 더 많은 측면을 연구해 보겠습니다.
13. 학위논문과 관련된 출판물: 없음.
최신 뉴스
이전 뉴스