硕士论文相关信息
1. 学生全名:Nguyen Thi Kim Anh
2. 性别:女。
3. 出生日期:1980年5月6日。
4. 出生地:河内。
5. 2011 年 10 月 10 日,越南河内国家大学社会科学与人文学院院长签发的第 1936/2011/QD-XHNV-SDH 号学生录取决定。
6. 培训流程变更:无
7. Tên đề tài luận văn越南传统医学术语特征研究。。
8. Chuyên ngành: Ngôn ngữ học
9. Mã số: 60220240.
10. Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS.TS Hà Quang Năng
11. Tóm tắt các kết quả của luận văn:
Có 1857 thuật ngữ phần y học trong cuốn Danh từ thuật ngữ y - dược cổ truyền. Thuật ngữ y học cổ truyền Việt Nam là từ ngữ của ngành y học cổ truyền biểu thị các khái niệm, chỉ tên các bộ phận cơ thể, kinh mạch, biểu hiện diễn biến của bệnh và cơ thể con người của chuyên ngành y học cổ truyền. Về đặc điểm định danh, xét theo kiểu ngữ nghĩa của các thuật ngữ y học cổ truyền tiếng Việt có thể khẳng định rằng, toàn bộ thuật ngữ y học cổ truyền tiếng Việt là những đơn vị định danh trực tiếp. Thuật ngữ y học cổ truyền còn nhiều điểm cần phải được nghiên cứu và điểu chỉnh để phù hợp với sự phát triển của ngành y học cổ truyền.
12. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn: (nếu có) Góp phần vào việc xây dựng lý thuyết chung về thuật ngữ và lý luận về chuẩn hóa ngôn ngữ nói chung, chuẩn hóa thuật ngữ nói riêng, góp phần thúc đẩy sự phát triển khoa học nước nhà.
硕士论文相关信息
1. Full name : Nguyen Thi Kim Anh
2. Sex: female
3. Date of birth: 06/5/1980
4. 出生地:河内
5. 录取决定编号:1936/2011/QD-XHNV-SDH。日期:2011年10月10日,由社会科学与人文学院院长签发。
6. 学术流程变更:否
(列出各种变化形式及其对应的时间)
7. 正式论文题目:越南传统术语特征研究
8. 专业:语言学
9. 代码:60220240。
10. 导师:副教授、博士。哈广南。
11. 论文研究结果总结:
越南传统医学术语共有1857个,这些术语收录于《传统医学与药学》一书中。越南传统医学术语是指在传统医学中用来指代概念、身体部位名称、经络、疾病表现以及人体结构的词语和短语。从语义学的角度来看,这些术语都是直接的单位标识符。传统医学术语体系仍有许多值得研究和完善的地方,需要根据传统医学的发展进行调整。
12. 实际应用价值(如有):有助于构建术语学一般理论和语言推理的一般标准化,特别是术语标准化,为国家的科学发展做出贡献。
最新消息
旧新闻