THÔNG TIN VỀ LUẬN VĂN THẠC SĨ
1. Họ và tên học viên: Nguyễn Đức Đại Hữu 2. Giới tính: Nam
3. Ngày sinh: 04/08/2000
4. Nơi sinh: Hà Nội
5. Quyết định công nhận học viên số: 4058/2022/QĐ – XHNV, ngày 28 tháng 12 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo:
- Kéo dài thời gian học tập theo QĐ số 6934/ QĐ–XHNV, ngày 16 tháng 12 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Thay đổi tên đề tài thành “Water dispute in Mekong River Basin (2019-2024)” theo QĐ số 5813/ QĐ–XHNV, ngày 23 tháng 10 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Kéo dài thời gian học tập theo QĐ số 4670/ QĐ–XHNV, ngày 24 tháng 06 năm 2025 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
7. Tên đề tài luận văn: Water dispute in Mekong River Basin (2019-2024)
8. Chuyên ngành: Quan hệ Quốc tế ; Mã số: 8310601.01
9. Cán bộ hướng dẫn khoa học: TS. Lê Lêna - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.
10. Tóm tắt các kết quả của luận văn:
Luận văn tập trung phân tích bản chất, động lực và tác động của các tranh chấp nguồn nước trên lưu vực sông Mekong trong giai đoạn 2019–2024, trong bối cảnh biến đổi khí hậu, mở rộng thủy điện và cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia ven sông. Trên cơ sở lý thuyết và pháp lý về quản trị nguồn nước xuyên biên giới, nghiên cứu xác định “tranh chấp nước” (water dispute) là một khung phân tích chính xác và có tính thực tiễn hơn so với khái niệm “xung đột nước” (water conflict), bởi nó phản ánh bản chất có thể thương lượng và định hướng chính sách của các bất đồng liên quan đến tài nguyên nước.
Luận văn có ba nhiệm vụ trọng tâm:
Thứ nhất: Xây dựng cơ sở lý luận, pháp lý và lịch sử của các tranh chấp nước trên lưu vực sông Mekong. Phần này làm rõ khái niệm “tranh chấp nước” và xác định bốn khía cạnh phân tích chính gồm: sử dụng nước, xây dựng đập, quản lý tài nguyên và tranh chấp thể chế hoặc địa chính trị. Trên cơ sở đó, chương này cũng phân tích các yếu tố trên thế giới và trong khu vực làm gia tăng tranh chấp, như sự bất cân xứng quyền lực, sự chia rẽ trong thể chế và sự ảnh hưởng của các chủ thể bên ngoài.
Thứ hai: Phân tích tiến trình tranh chấp nước trên lưu vực sông Mekong giai đoạn 2019–2024 theo bốn chiều cạnh chính: sử dụng nước, xây dựng đập, quản lý tài nguyên và tranh chấp thể chế hoặc địa chính trị. Phần này làm rõ cách các vấn đề như phân bổ tưới tiêu, phát triển thủy điện, quản lý phù sa – thủy sản và sự can dự của các cường quốc bên ngoài đã khiến các bất đồng kỹ thuật chuyển hóa thành thách thức về quản trị nguồn nước.
Thứ ba: Đánh giá vị thế và phản ứng của Việt Nam trước các tranh chấp nước trên lưu vực sông Mekong, tập trung vào việc điều chỉnh chính sách và sự tham gia trong các cơ chế hợp tác khu vực như Ủy hội sông Mekong (MRC) và Hợp tác Lan Thương – Mekong (LMC). Phần này đồng thời đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao vai trò của Việt Nam trong quản trị nguồn nước xuyên biên giới và bảo đảm an ninh nguồn nước quốc gia trong bối cảnh áp lực môi trường và địa chính trị ngày càng gia tăng.
11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn: Luận văn có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo trong nghiên cứu và giảng dạy về quản trị nguồn nước, quan hệ quốc tế và chính sách môi trường ở khu vực sông Mekong. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học cho công tác hoạch định chính sách, đàm phán và hợp tác của Việt Nam trong các cơ chế đa phương về quản lý tài nguyên nước xuyên biên giới.
12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo: Trên cơ sở kết quả đạt được, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung mở rộng phân tích về diễn biến tranh chấp nước trên lưu vực sông Mekong trong giai đoạn sau năm 2024, đặc biệt là các xu hướng mới về khai thác thủy điện, quản lý dòng chảy và chia sẻ dữ liệu giữa các quốc gia ven sông. Ngoài ra, cần tiếp tục đánh giá tác động lâu dài của các tranh chấp nước đối với an ninh nguồn nước và sinh kế vùng hạ lưu, cũng như vai trò của Việt Nam trong việc thúc đẩy hợp tác thực chất và cân bằng lợi ích giữa các quốc gia trong lưu vực.
13. Các công trình đã công bố có liên quan đến luận văn: Không có
INFORMATION ON MASTER’S THESIS
1. Full name : NGUYEN DUC DAI HUU 2. Sex: Male
3. Date of birth: August 4th, 2000 4. Place of birth: Hanoi
5. Admission decision number: 4058/QĐ-XHNV dated December 28th, 2022, issued by the Rector of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.
6. Changes in academic process:
- Extension of study period under Decision No. 6934/QĐ–XHNV dated December 16th, 2024, issued by the Rector of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.
- Change of thesis title to “Water Dispute in the Mekong River Basin (2019–2024)” under Decision No. 5813/QĐ–XHNV dated October 23rd, 2024, issued by the Rector of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.
- Extension of study period under Decision No. 4670/QĐ–XHNV dated June 24th, 2025, issued by the Rector of the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.
7. Official thesis title: Water Dispute in the Mekong River Basin (2019–2024).
8. Major: International Relations 9. Code: 8310601.01
10. Supervisors: Dr. Le Lena – University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi.
11. Summary of the findings of the thesis:
The thesis analyzes the nature, drivers, and impacts of water disputes in the Mekong River Basin during 2019–2024 within the context of climate change, hydropower expansion, and strategic competition among riparian countries. Drawing upon the theoretical and legal foundations of transboundary water governance, the study positions “water disputes” as a more precise analytical framework than “water conflicts,” emphasizing their negotiable and policy-relevant nature.
The thesis focuses on three main tasks as follows:
First: To establish the theoretical, legal, and historical foundations of Mekong water disputes. This includes defining the concept of “water dispute” and identifying four analytical dimensions—water usage, dam construction, resource management, and institutional or geopolitical disputes—that structure the analysis throughout the thesis. This chapter also examines global and regional drivers of disputes, such as power asymmetry, institutional fragmentation, and the influence of external actors.
Second: To analyze the evolution of water disputes in the Mekong River Basin during 2019–2024 across four key dimensions: water usage, dam construction, resource management, and international or institutional disputes. This part highlights how issues such as irrigation allocation, hydropower development, sediment and fisheries management, and external power involvement have transformed technical disagreements into structural governance challenges.
Third: To assess Vietnam’s position and responses to water disputes in the Mekong River Basin, focusing on its vulnerabilities, policy adjustments, and engagement in regional mechanisms such as the Mekong River Commission (MRC) and the Lancang–Mekong Cooperation (LMC). This part also proposes policy recommendations to enhance Vietnam’s role in transboundary water governance and ensure national water security amid growing environmental and geopolitical pressures.
12. Practical applicability: The thesis serves as a reference for research and teaching on water governance, international relations, and environmental policy in the Mekong region. Its findings provide scientific and policy-oriented insights to support Vietnam’s participation in regional and multilateral frameworks related to transboundary water management.
13. Further research directions:
Future studies may extend this analysis beyond 2024 by examining how emerging hydropower projects, climate variability, and new infrastructure initiatives reshape water governance in the Mekong Basin. Further research could also focus on Vietnam’s long-term strategy in data-sharing, institutional coordination, and basin-level cooperation to promote equitable and sustainable water management across the region.
14. Thesis-related publications: None
Tác giả: Phòng ĐT&CTNH
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn