Đào tạo

TTLV:泰语和越南语时间表示方法的比较

2017年9月12日,星期二,上午11:16

硕士论文相关信息

1. 学生全名:苏帕瓦迪·塔姆尼克莱

2. 性别:女

3. 出生日期:1983年6月3日

4. Nơi sinh: Maha Sarakham, Thái Lan

5. Quyết định công nhận học viên số: 2808/2016/QĐ-XHNV-SĐH, ngày  18 tháng 08 năm 2016  của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: (Không có)

7. 论文题目:Phương thức chỉ định thời gian trong tiếng Thái so với tiếng Việt.

8. Chuyên ngành : Ngôn  ngữ học                 Mã số: 60.22.02.40

9. 科研导师:PGS.TS Phạm Hùng Việt

10. 论文研究结果总结:

Trong luận văn này nhằm nghiên cứu so sánh phương thức chỉ định thời gian của tiếng Thái so với tiếng Việt, làm rõ được sự tương đồng và khác biệt của hai ngôn ngữ, thông qua phương thức chỉ định thời gian. Trong phạm vi Danh từ chỉ thời gian. Các từ chỉ thời gian được nêu lên trong luận văn này thu thập bởi Từ điển tiếng Thái và Từ điển tiếng Việt, cũng như qua phương tiện điều tra phỏng vấn với những người bản ngữ. Sử dụng tiêu chí của thời điểm và thời đoạn để phân tích. Nếu nhận xét về mặt ngữ nghĩa có thể chia các phương thức chỉ thời điểm thành; cách xác định thời điểm trong một ngày và cách xác định thời điểm trong ngày, tháng, năm.

Trong tiếng Thái và tiếng Việt có cách xác định thời điểm trong một ngày khá là tương đồng, tức là chỉ thời gian: bằng chữ số dựa trên đồng hồ; dựa trên những hiện tượng thiên nhiên; dựa trên những hành động con người hay các hành động của động vật; dựa trên điểm mốc: quá khứ – hiện tại – tương lai. Và chúng mang tính khác biệt ở một số một số nội dung chi tiết.

Phương thức xác định ngày – tháng – năm trong hai thứ tiếng mang nét tương đồng là: 1) Cách chỉ ngày trong tuần, chỉ ngày trong chu kì tháng theo lịch âm và lịch dương, chỉ ngày (lễ) trong chu kì năm theo lịch âm và lịch dương, 2) Cách xác định “tháng” trong chu kì năm theo lịch âm và lịch dương, cách chỉ tháng theo mùa. Trong tiếng Việt có cách chỉ tháng theo hoạt động con người, ở tiếng Thái không có. 3) Cách xác định “năm” theo hệ thống lịch âm là năm 12 con giáp và năm theo hệ thống lịch dương, người Việt căn cứ vào năm Công Nguyên còn người Thái thì căn cứ vào năm Phật lịch. Ngoài ra cả hai thứ tiếng còn có cách chỉ ngày, tuần, tháng, năm theo điểm mốc: quá khứ – hiện tại – tương lai và đặc điểm: đầu – giữa – cuối.

Đối với tính thời đoạn, cả tiếng Thái và tiếng Việt có: 1) thời đoạn xác định sử dụng chữ số kết hợp với các đơn vị từ vựng chỉ thời gian khác. 2) thời đoạn không xác định biểu thị ý nghĩa thời gian từ thời gian ngắn cho đến thời gian dài.

研究结果表明,泰语和越南语都展现出丰富多样的时间表达方式。它们积累并创造了大量的词汇来传达时间的含义,用于日常活动。这反映了它们对客观世界的感知、语言与思维的关系,以及它们对时间理解的独特特征。

11. 实际应用:

本论文的研究成果主要可应用于泰语和越南语作为外语的教学、双语文学作品(尤其是泰语和越南语)的翻译、泰越语和越泰语词典的编纂,以及为越南语母语者编写泰语教材和为泰语母语者编写越南语教材提供补充内容。这将为学习者提供更多可供参考的外语教材。

12. 未来研究方向:

如果条件和时间允许,我们将研究与时间相关的术语的另一个方面,即泰语和越南语在该词组中的结构,以便更深入地了解这两个国家的文化和社会特征是如何表达的。

13. 与论文相关的已发表作品:(无)

 

硕士论文相关信息

1. 全名:SupawadiTamnikrai 2. 性别:女

3. 出生日期:1983年6月3日 4. 出生地:泰国玛哈沙拉堪府。

5. 录取决定编号:2808/2016/QD-XHNV-SĐH,2016 年 8 月 18 日由越南河内国家大学社会科学与人文学院院长签发。

6. 学术流程的变化:(无)

7. 正式论文题目:泰语和越南语时间表示方法的比较。

8. 专业:语言学 代码:60.22.02.40

9. 指导老师:助理教授 Pham Hung Viet 博士

10. 论文研究结果总结:

本论文研究并比较了泰语和越南语中表示时间的方法,通过时间表示方法阐明了两种语言的异同。论文中表示时间的名词均来自泰语词典和越南语词典,并通过问卷调查收集了母语人士的信息。分析采用了时间点和时间段两个维度。如果语义注释可以分为时间表示方法,即确定一天、一个月和一年中时间的方式,那么这些方法就属于时间表示方法。

泰语和越南语中,确定时间的方式相当相似,即:用时钟上的数字表示时间;根据自然现象;根据人类或动物的行为;根据过去、现在和未来。但它们在一些细节上有所不同。

两种语言中确定日期、月份和年份的方法相似:1)根据农历或公历确定月份周期中的一周中的天数,以及根据农历和公历确定节日日期;2)根据农历或公历确定年份周期中的月份,以及根据季节确定月份。越南语中只有基于人类活动的月份,而泰语中没有;3)根据包含十二生肖的农历系统和公历确定年份的方法,越南语基于公历,泰语基于佛教历。此外,两种语言都可以使用过去-现在-将来和开始-中间-结束的顺序来表示日、周、月、年。

对于时间段,泰语和越南语都有:1)时间段决定了数字与其他表示时间的词汇的组合使用;2)不确定的时间段表示从短时间到长时间的意义。

研究结果表明,泰语和越南语的时间分配方式相当丰富多样。他们收集并创造了多种表达时间含义的词汇单元,用于日常活动。这反映了双语使用者(泰语和越南语)对客观世界的感知、语言与思维的关系以及时间意识的特殊性。

11. 实际适用性(如有):

本论文的研究成果可应用于泰语和越南语作为外语的教学领域。例如,可将双语文学作品翻译成泰语和越南语,编纂泰越词典和越泰词典,或为越南语学习者编写泰语教材,以及为泰国学习者编写越南语教材,从而为学习者提供更多外语学习资源。

12. 未来研究方向:

如果条件和时间允许,我们将研究表示时间的词语的另一个方面,即该组中两种泰越语言的结构,以便更深入地了解如何表达这两个国家的文化和社会特征。

13. 与论文相关的出版物:(无)

本文总评分为:0 分(满分 5 分)

点击为文章评分

最新消息

旧新闻

您尚未访问过该网站。点击此处保持登录状态。等待时间: 60 第二